engraving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art or process of cutting a design on a hard substance, especially so as to make a print.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc quá trình khắc một thiết kế lên một chất liệu cứng, đặc biệt là để tạo ra một bản in.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed a collection of antique engravings."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bản khắc cổ."
-
"The inscription was done by careful engraving."
"Dòng chữ được thực hiện bằng cách khắc tỉ mỉ."
-
"Engraving is a traditional printing technique."
"Khắc là một kỹ thuật in ấn truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Engraving thường liên quan đến việc tạo ra các đường nét sắc sảo, chi tiết bằng cách sử dụng các công cụ chuyên dụng như burin hoặc graver. Nó khác với etching, trong đó axit được sử dụng để ăn mòn các đường nét trên bề mặt.
Prepositions
On: đề cập đến bề mặt vật liệu được khắc (engraving on metal). With: đề cập đến công cụ được sử dụng (engraving with a burin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine engraving (bản khắc tinh xảo)
-
intricate intricate engraving (bản khắc phức tạp, tinh vi)
-
historical historical engraving (bản khắc lịch sử (cổ))
-
wood wood engraving (bản khắc gỗ)
-
copper-plate copper-plate engraving (bản khắc đồng)
-
create create an engraving (tạo ra một bản khắc)
-
produce produce an engraving (sản xuất một bản khắc)
-
display display an engraving (trưng bày một bản khắc)
-
admire admire an engraving (chiêm ngưỡng một bản khắc)
-
laser laser engraving (kỹ thuật khắc laser; bản khắc bằng laser)
-
hand hand engraving (kỹ thuật khắc thủ công; bản khắc thủ công)
Idioms
-
laser engraving
kỹ thuật khắc laser; bản khắc được tạo bằng tia laser
"Laser engraving offers precision and speed for intricate designs."
(Khắc laser mang lại độ chính xác và tốc độ cao cho các thiết kế phức tạp.)
-
wood engraving
kỹ thuật khắc gỗ; bản khắc được làm từ gỗ
"Many old books featured beautiful wood engravings as illustrations."
(Nhiều cuốn sách cổ có những bản khắc gỗ tuyệt đẹp dùng làm hình minh họa.)
-
the art of engraving
nghệ thuật khắc, nghệ thuật chạm khắc
"She dedicated her life to mastering the art of engraving."
(Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để tinh thông nghệ thuật khắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engraving
danh từNghệ thuật hoặc quá trình khắc một thiết kế lên một chất liệu cứng, đặc biệt là để tạo ra một bản in.
"The museum displayed a collection of antique engravings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engraving".
