(Top Banner Ad)
arachnid
B2
noun B2 Động vật học

arachnid

UK: /əˈræknɪd/ • US: /əˈræknɪd/

Nghĩa tiếng Việt

động vật thuộc lớp Arachnida lớp Arachnida
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arthropod of the class Arachnida, such as a spider or scorpion, having four pairs of legs and no antennae.

Vietnamese Meaning

Một động vật chân đốt thuộc lớp Arachnida, chẳng hạn như nhện hoặc bọ cạp, có bốn cặp chân và không có râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spiders are the most well-known example of an arachnid."

    "Nhện là ví dụ được biết đến nhiều nhất về động vật thuộc lớp Arachnida."

  • "The museum had a large collection of arachnids from around the world."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các loài thuộc lớp Arachnida từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Many arachnids are venomous, but only a few pose a serious threat to humans."

    "Nhiều loài thuộc lớp Arachnida có nọc độc, nhưng chỉ một số ít gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arachnophobia Chứng sợ nhện (nỗi sợ hãi tột độ đối với nhện và các loài thuộc lớp Arachnida khác)
Adjective arachnidan Thuộc về hoặc liên quan đến lớp Arachnida (ví dụ: đặc điểm hình thái của arachnida)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀράχνη (arákhnē)
Latin
arachne
Modern Latin
Arachnida
English
arachnid

Câu chuyện về Arachne

Trong thần thoại Hy Lạp, Arachne là một thợ dệt tài ba, dám thách thức nữ thần Athena. Vì sự kiêu ngạo của mình, nàng bị biến thành một con nhện, mãi mãi dệt mạng nhện. Từ đó, tên nàng trở thành nguồn gốc của từ 'arachnid', để chỉ lớp động vật chân đốt bao gồm nhện, bọ cạp, ve, và nhiều loài khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'arachnid' đề cập đến một nhóm động vật chân đốt đa dạng. Điểm đặc trưng của chúng là có tám chân (bốn cặp), phân biệt chúng với côn trùng, vốn chỉ có sáu chân. Arachnids bao gồm nhện, bọ cạp, ve, bét và nhiều loài khác. Chúng có mặt ở hầu hết mọi môi trường trên thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arachnid
  • venomous arachnid
    (loài nhện độc)
  • small arachnid
    (loài nhện nhỏ)
  • common arachnid
    (loài nhện phổ biến)
Verb + arachnid
  • study arachnids
    (nghiên cứu về lớp nhện)
  • find an arachnid
    (tìm thấy một con nhện)
  • observe arachnids
    (quan sát lớp nhện)

Idioms

  • Like a spider weaving its web (not an exact idiom with 'arachnid', but conveys a similar imagery)

    Giống như nhện giăng tơ (ám chỉ việc tạo ra một kế hoạch phức tạp hoặc một tình huống khó khăn)

    "The politician was like a spider weaving its web, carefully constructing his strategy."

    (Chính trị gia đó giống như nhện giăng tơ, cẩn thận xây dựng chiến lược của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arachnid

noun
Lật mặt

Một động vật chân đốt thuộc lớp Arachnida, chẳng hạn như nhện hoặc bọ cạp, có bốn cặp chân và không có râu.

"Spiders are the most well-known example of an arachnid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist studies the arachnid in its natural habitat.
Nhà khoa học nghiên cứu loài nhện trong môi trường sống tự nhiên của nó.
Phủ định
She does not fear the arachnid.
Cô ấy không sợ loài nhện.
Nghi vấn
Does the museum display this arachnid?
Bảo tàng có trưng bày loài nhện này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The arachnid's web was incredibly intricate.
Mạng nhện của con nhện thuộc lớp Arachnida cực kỳ phức tạp.
Phủ định
That isn't an arachnid's natural habitat.
Đó không phải là môi trường sống tự nhiên của một loài nhện thuộc lớp Arachnida.
Nghi vấn
Is that arachnid's venom dangerous to humans?
Nọc độc của loài nhện thuộc lớp Arachnida đó có nguy hiểm cho con người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arachnid".

Nhện trong văn hóa dân gian

Ở nhiều nền văn hóa, nhện tượng trưng cho sự sáng tạo, kiên nhẫn và số phận. Mạng nhện được coi là biểu tượng của sự kết nối và sự phức tạp của cuộc sống. Tuy nhiên, ở một số nơi, nhện cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự nguy hiểm và lừa dối.