(Top Banner Ad)
mite
B2
danh từ B2 Động vật học

mite

UK: /maɪt/ • US: /maɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mạt bọ ve nhỏ nhện nhỏ một chút một tí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minute arachnid which has four pairs of legs when adult.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật chân đốt nhỏ bé thuộc lớp Arachnida, có bốn cặp chân khi trưởng thành (tức là tám chân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dust mites are a common cause of allergies."

    "Mạt bụi là một nguyên nhân phổ biến gây dị ứng."

  • "The spider mite is a common pest in greenhouses."

    "Nhện đỏ là một loài gây hại phổ biến trong nhà kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mite Côn trùng nhỏ (ve, bét); một lượng rất nhỏ của cái gì đó (thường là tiền).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mīto
Old English
mīte
Middle English
myte
Modern English
mite

Nguồn gốc nhỏ bé

Từ 'mite' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*mīto', có nghĩa là 'côn trùng nhỏ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'mīte' trong tiếng Anh cổ và giữ nguyên nghĩa là một sinh vật rất nhỏ. Sau này, nó cũng được dùng để chỉ một lượng rất nhỏ của thứ gì đó, ví dụ như tiền.

Usage Note

Từ 'mite' thường dùng để chỉ các loài bọ ve, mạt nhỏ gây hại cho cây trồng, động vật và con người. Chúng có kích thước rất nhỏ, thường khó nhìn thấy bằng mắt thường. 'Mite' thường được dùng trong bối cảnh khoa học, nông nghiệp, thú y hoặc y học.

Prepositions

on in

'on' thường được dùng để chỉ vị trí bọ ve/mạt đang ký sinh trên vật chủ (ví dụ: 'mites on a dog'). 'in' thường được dùng khi nói về môi trường sống của chúng (ví dụ: 'mites in the soil').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mite
  • dust dust mite
    (bọ ve bụi (gây dị ứng))
  • spider spider mite
    (ve nhện (sâu hại cây trồng))
  • red red mite
    (bọ ve đỏ (ký sinh trên gia cầm))
  • poor poor mite
    (đứa bé/con vật đáng thương, tội nghiệp)
Verb + mite (or related phrases)
  • contribute a contribute a mite
    (đóng góp một phần nhỏ bé)
  • infested with infested with mites
    (bị nhiễm ve/bọ ve)

Idioms

  • the widow's mite

    tấm lòng vàng của người nghèo khó (dù ít ỏi nhưng quý giá); sự đóng góp nhỏ bé nhưng chân thành và ý nghĩa

    "Her donation, though small, was truly the widow's mite."

    (Khoản đóng góp của cô ấy, dù nhỏ, thực sự là tấm lòng vàng của người nghèo khó.)

  • poor mite

    người/con vật đáng thương, nhỏ bé (thể hiện sự thương cảm, đôi khi yêu mến)

    "Look at that tiny kitten, the poor mite is shivering."

    (Nhìn chú mèo con bé tí đó kìa, tội nghiệp nó đang run rẩy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mite

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật chân đốt nhỏ bé thuộc lớp Arachnida, có bốn cặp chân khi trưởng thành (tức là tám chân).

"Dust mites are a common cause of allergies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a plant has mites, it often shows signs of discoloration.
Nếu một cái cây có rệp, nó thường có dấu hiệu đổi màu.
Phủ định
If you don't treat a mite infestation, the plant doesn't thrive.
Nếu bạn không điều trị sự phá hoại của rệp, cây sẽ không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If you see tiny moving specks on your plants, are they mites?
Nếu bạn thấy những chấm nhỏ xíu di chuyển trên cây của bạn, chúng có phải là rệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mite".

Truyền thuyết 'The Widow's Mite' trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh (Mác 12:41-44, Lu-ca 21:1-4), Chúa Jesus kể về một góa phụ nghèo chỉ đóng góp hai đồng xu nhỏ (mites) vào hòm công đức. Ngài khen ngợi bà rằng bà đã dâng nhiều hơn tất cả những người giàu có, vì họ dâng từ của dư thừa, còn bà đã dâng tất cả những gì mình có. 'The widow's mite' trở thành biểu tượng cho sự hy sinh và lòng thành kính chân thật.

Bọ ve bụi và dị ứng

Bọ ve bụi (dust mites) là những sinh vật cực nhỏ sống trong bụi nhà, thảm, rèm cửa và ga giường. Chúng là nguyên nhân phổ biến gây ra các bệnh dị ứng như hen suyễn, viêm mũi dị ứng và viêm da cơ địa ở nhiều người trên khắp thế giới. Đây là một ví dụ thực tế về 'mite' trong cuộc sống hiện đại.