(Top Banner Ad)
arborescent
C1
adjective C1 Thực vật học, Sinh học

arborescent

UK: /ˌɑː.bɒˈres.ənt/ • US: /ˌɑːr.bəˈres.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

dạng cây hình cây có hình dáng giống cây phân nhánh như cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a tree in form; tree-like; branching.

Vietnamese Meaning

Có hình dáng giống cây; dạng cây; phân nhánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arborescent coral formations were a beautiful sight."

    "Những cấu trúc san hô dạng cây là một cảnh tượng tuyệt đẹp."

  • "The river delta has an arborescent pattern."

    "Châu thổ sông có một mô hình phân nhánh dạng cây."

  • "Some species of lycophytes were arborescent during the Carboniferous period."

    "Một số loài thực vật thân đốt đã có dạng cây trong kỷ Carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arborescence Hình dạng giống cây, sự phát triển theo hình cây (cấu trúc hình cây) trong kiến trúc hoặc tự nhiên.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arbor
Latin
arborescens
English
arborescent

Nguồn gốc từ 'cây'

Từ 'arborescent' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'arbor', có nghĩa là 'cây'. Sau đó, nó phát triển thành 'arborescens', ám chỉ sự phát triển giống như cây. Trong tiếng Anh, 'arborescent' giữ nguyên ý nghĩa này, mô tả những thứ có hình dạng hoặc cấu trúc giống cây.

Usage Note

Từ 'arborescent' thường được dùng để mô tả hình dáng, cấu trúc của một vật thể có sự phân nhánh tương tự như cây cối. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là thực vật học và giải phẫu học, để mô tả hình thái của các cấu trúc. So với các từ đồng nghĩa như 'tree-like' hoặc 'dendritic', 'arborescent' mang tính chuyên môn và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arborescent
  • highly highly arborescent
    (có hình dạng cây rất rõ rệt)
  • distinctly distinctly arborescent
    (có hình dạng cây đặc trưng)
Noun + arborescent
  • structure arborescent structure
    (cấu trúc hình cây)
  • pattern arborescent pattern
    (mẫu hình cây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arborescent

adjective
Lật mặt

Có hình dáng giống cây; dạng cây; phân nhánh.

"The arborescent coral formations were a beautiful sight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden had become arborescent before we decided to prune the overgrown trees.
Khu vườn đã trở nên rậm rạp như rừng trước khi chúng tôi quyết định tỉa những cây cối um tùm.
Phủ định
The sculptor had not envisioned such an arborescent form for his minimalist design.
Nhà điêu khắc đã không hình dung ra một hình thức giống như cây cối như vậy cho thiết kế tối giản của mình.
Nghi vấn
Had the plant developed an arborescent structure before the first frost?
Cây đã phát triển cấu trúc dạng cây trước đợt sương giá đầu tiên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arborescent".

Biểu tượng cây trong văn hóa

Hình ảnh cây, đặc biệt là các cấu trúc arborescent, thường được sử dụng trong nhiều nền văn hóa để tượng trưng cho sự phát triển, kết nối và sự sống. Ví dụ, cây gia đình (family tree) là một biểu tượng arborescent phổ biến.