(Top Banner Ad)
dendritic
C1
adjective C1 Sinh học, Khoa học Vật liệu, Địa chất học

dendritic

UK: /denˈdrɪtɪk/ • US: /dɛnˈdrɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hình cây dạng cây có cấu trúc phân nhánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a branching, tree-like structure.

Vietnamese Meaning

Có cấu trúc phân nhánh, giống như hình cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river system had a dendritic drainage pattern."

    "Hệ thống sông có một mô hình thoát nước hình cây."

  • "Dendritic crystals of snowflakes are visually stunning."

    "Các tinh thể dendritic của bông tuyết rất đẹp mắt."

  • "The dendritic structure of neurons allows for complex signal processing."

    "Cấu trúc dendritic của tế bào thần kinh cho phép xử lý tín hiệu phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dendrite nhánh cây thần kinh (một phần của tế bào thần kinh tiếp nhận tín hiệu)
Noun dendrology ngành nghiên cứu cây cối và thực vật thân gỗ
Noun dendrologist nhà nghiên cứu cây cối
Adjective dendritic dạng cây, có nhiều nhánh, phân nhánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học Vật liệu, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δένδρον (déndron)
New Latin
dendriticus
English
dendritic

Nguồn gốc 'Dạng Cây'

Từ 'dendritic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dendron' (δένδρον), có nghĩa là 'cây'. Điều này giải thích tại sao từ này được dùng để mô tả các cấu trúc có hình dạng phân nhánh phức tạp, giống như cành cây, rễ cây hoặc hệ thống sông ngòi. Nó thể hiện sự kết nối sâu sắc giữa ngôn ngữ và thế giới tự nhiên.

Usage Note

Tính từ "dendritic" mô tả một cấu trúc hoặc mô hình có các nhánh nhỏ tỏa ra từ một điểm trung tâm, tương tự như cành cây hoặc tua thần kinh. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc cấu trúc nhân tạo có hình dạng tương tự. Khác với 'branching' (phân nhánh) đơn thuần, 'dendritic' nhấn mạnh vào cấu trúc phân nhánh phức tạp và có tính chất lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • cells dendritic cells
    (tế bào tua (một loại tế bào miễn dịch quan trọng))
  • growth dendritic growth
    (sự phát triển dạng cây (ví dụ: tinh thể mọc theo mô hình phân nhánh))
  • pattern dendritic pattern
    (mô hình dạng cây/phân nhánh (ví dụ: hệ thống sông ngòi, vết sét))
  • spines dendritic spines
    (gai nhánh cây (những phần nhỏ nhô ra từ dendrite, đóng vai trò quan trọng trong truyền tín hiệu thần kinh))
  • structure dendritic structure
    (cấu trúc dạng cây/phân nhánh)

Idioms

  • dendritic cells

    tế bào tua (một loại tế bào miễn dịch chuyên biệt, có hình dạng tua giống nhánh cây)

    "Dendritic cells play a crucial role in initiating and regulating immune responses."

    (Tế bào tua đóng vai trò quan trọng trong việc khởi xướng và điều hòa các phản ứng miễn dịch.)

  • dendritic branching

    sự phân nhánh dạng cây (quá trình hình thành các nhánh phức tạp, thường thấy ở tế bào thần kinh hoặc quá trình kết tinh)

    "The complexity of dendritic branching in neurons correlates with cognitive ability."

    (Độ phức tạp của sự phân nhánh dạng cây ở tế bào thần kinh có mối tương quan với khả năng nhận thức.)

  • dendritic network

    mạng lưới dạng cây (một hệ thống có cấu trúc phân nhánh phức tạp, như mạng lưới sông ngòi hoặc mạch máu)

    "The river system forms a dendritic network across the landscape."

    (Hệ thống sông ngòi tạo thành một mạng lưới dạng cây trải rộng khắp cảnh quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dendritic

adjective
Lật mặt

Có cấu trúc phân nhánh, giống như hình cây.

"The river system had a dendritic drainage pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river's dendritic pattern was clearly visible from above as the pilot was flying.
Mô hình hình cây của dòng sông đã hiện rõ từ trên cao khi phi công đang lái máy bay.
Phủ định
The artist wasn't painting the dendritic patterns on the canvas; he was focusing on the background.
Họa sĩ không vẽ các họa tiết hình cây trên vải; anh ấy đang tập trung vào nền.
Nghi vấn
Were the researchers studying the dendritic growth of the crystals in the lab?
Các nhà nghiên cứu có đang nghiên cứu sự phát triển hình cây của các tinh thể trong phòng thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dendritic".

Hình dạng cây trong tự nhiên và khoa học

'Dendritic' mô tả một mô hình phân nhánh phổ biến trong tự nhiên, từ dòng chảy của sông ngòi, hình dạng của sét, đến hệ thống mạch máu và cấu trúc của các tế bào thần kinh trong não bộ. Sự lặp lại của mô hình này cho thấy một nguyên tắc thiết kế cơ bản trong vũ trụ, ảnh hưởng đến cả sự sống và các hiện tượng vật lý.

Tầm quan trọng của các nhánh thần kinh

Trong sinh học, các 'dendrite' (nhánh cây thần kinh) của tế bào thần kinh đóng vai trò then chốt trong việc thu thập và tích hợp các tín hiệu từ hàng ngàn tế bào thần kinh khác. Đây là nền tảng vật lý cho mọi suy nghĩ, cảm xúc và ký ức của chúng ta, làm nổi bật cấu trúc 'dendritic' như một yếu tố trung tâm của sự sống và ý thức.