dendritic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a branching, tree-like structure.
Vietnamese Meaning
Có cấu trúc phân nhánh, giống như hình cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river system had a dendritic drainage pattern."
"Hệ thống sông có một mô hình thoát nước hình cây."
-
"Dendritic crystals of snowflakes are visually stunning."
"Các tinh thể dendritic của bông tuyết rất đẹp mắt."
-
"The dendritic structure of neurons allows for complex signal processing."
"Cấu trúc dendritic của tế bào thần kinh cho phép xử lý tín hiệu phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dendrite | nhánh cây thần kinh (một phần của tế bào thần kinh tiếp nhận tín hiệu) |
| Noun | dendrology | ngành nghiên cứu cây cối và thực vật thân gỗ |
| Noun | dendrologist | nhà nghiên cứu cây cối |
| Adjective | dendritic | dạng cây, có nhiều nhánh, phân nhánh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "dendritic" mô tả một cấu trúc hoặc mô hình có các nhánh nhỏ tỏa ra từ một điểm trung tâm, tương tự như cành cây hoặc tua thần kinh. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc cấu trúc nhân tạo có hình dạng tương tự. Khác với 'branching' (phân nhánh) đơn thuần, 'dendritic' nhấn mạnh vào cấu trúc phân nhánh phức tạp và có tính chất lặp lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cells dendritic cells (tế bào tua (một loại tế bào miễn dịch quan trọng))
-
growth dendritic growth (sự phát triển dạng cây (ví dụ: tinh thể mọc theo mô hình phân nhánh))
-
pattern dendritic pattern (mô hình dạng cây/phân nhánh (ví dụ: hệ thống sông ngòi, vết sét))
-
spines dendritic spines (gai nhánh cây (những phần nhỏ nhô ra từ dendrite, đóng vai trò quan trọng trong truyền tín hiệu thần kinh))
-
structure dendritic structure (cấu trúc dạng cây/phân nhánh)
Idioms
-
dendritic cells
tế bào tua (một loại tế bào miễn dịch chuyên biệt, có hình dạng tua giống nhánh cây)
"Dendritic cells play a crucial role in initiating and regulating immune responses."
(Tế bào tua đóng vai trò quan trọng trong việc khởi xướng và điều hòa các phản ứng miễn dịch.)
-
dendritic branching
sự phân nhánh dạng cây (quá trình hình thành các nhánh phức tạp, thường thấy ở tế bào thần kinh hoặc quá trình kết tinh)
"The complexity of dendritic branching in neurons correlates with cognitive ability."
(Độ phức tạp của sự phân nhánh dạng cây ở tế bào thần kinh có mối tương quan với khả năng nhận thức.)
-
dendritic network
mạng lưới dạng cây (một hệ thống có cấu trúc phân nhánh phức tạp, như mạng lưới sông ngòi hoặc mạch máu)
"The river system forms a dendritic network across the landscape."
(Hệ thống sông ngòi tạo thành một mạng lưới dạng cây trải rộng khắp cảnh quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dendritic
adjectiveCó cấu trúc phân nhánh, giống như hình cây.
"The river system had a dendritic drainage pattern."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river's dendritic pattern was clearly visible from above as the pilot was flying. |
Mô hình hình cây của dòng sông đã hiện rõ từ trên cao khi phi công đang lái máy bay. |
| Phủ định | The artist wasn't painting the dendritic patterns on the canvas; he was focusing on the background. |
Họa sĩ không vẽ các họa tiết hình cây trên vải; anh ấy đang tập trung vào nền. |
| Nghi vấn | Were the researchers studying the dendritic growth of the crystals in the lab? |
Các nhà nghiên cứu có đang nghiên cứu sự phát triển hình cây của các tinh thể trong phòng thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dendritic".
