(Top Banner Ad)
arch-enemy
C1
Danh từ C1 Văn học, Truyện tranh, Điện ảnh, Quan hệ giữa các cá nhân

arch-enemy

UK: /ˌɑːtʃ ˈenəmi/ • US: /ˌɑːrtʃ ˈenəmi/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thù không đội trời chung kẻ thù số một đối thủ không đội trời chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principal enemy or foe.

Vietnamese Meaning

Kẻ thù chính, kẻ thù số một, đối thủ không đội trời chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lex Luthor is Superman's arch-enemy."

    "Lex Luthor là kẻ thù không đội trời chung của Superman."

  • "In the movie, the hero finally defeats his arch-enemy."

    "Trong bộ phim, người hùng cuối cùng đã đánh bại kẻ thù không đội trời chung của mình."

  • "The politician considered the journalist his arch-enemy after a series of critical articles."

    "Nhà chính trị gia coi nhà báo là kẻ thù số một của mình sau một loạt các bài báo chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun archangel Tổng lãnh thiên thần (thiên thần cao nhất)
Adjective arch Tinh nghịch, ranh mãnh (một cách dí dỏm)
Noun archbishop Tổng giám mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Truyện tranh, Điện ảnh, Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
arch-enemy
English
arch- (chief)
Latin
archi- (chief)
Greek
arkhos (chief)

Nguồn gốc của 'arch-'

Tiền tố 'arch-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arkhos', có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'thủ lĩnh'. Nó được sử dụng để chỉ một cái gì đó hoặc ai đó là quan trọng nhất hoặc chính yếu nhất. Trong trường hợp 'arch-enemy', nó biểu thị kẻ thù chính, đối thủ lớn nhất.

Usage Note

Từ 'arch-' ở đây là một tiền tố mang nghĩa 'chính', 'cao nhất', 'đứng đầu'. 'Arch-enemy' không chỉ đơn thuần là một kẻ thù, mà là kẻ thù quan trọng nhất, thường là trong một câu chuyện, cuộc đời, hoặc sự nghiệp của ai đó. Mức độ thù hằn thường rất cao và kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arch-enemy
  • sworn sworn arch-enemy
    (kẻ thù không đội trời chung)
  • ultimate ultimate arch-enemy
    (kẻ thù lớn nhất, kẻ thù cuối cùng)
  • longtime longtime arch-enemy
    (kẻ thù lâu năm)
Verb + arch-enemy
  • face face one's arch-enemy
    (đối mặt với kẻ thù lớn nhất của mình)
  • defeat defeat one's arch-enemy
    (đánh bại kẻ thù lớn nhất của mình)
  • confront confront one's arch-enemy
    (đối đầu với kẻ thù lớn nhất của mình)

Idioms

  • to bury the hatchet with one's arch-enemy

    làm hòa với kẻ thù không đội trời chung

    "After years of fighting, the two companies decided to bury the hatchet with their arch-enemy and collaborate."

    (Sau nhiều năm chiến đấu, hai công ty quyết định làm hòa với kẻ thù không đội trời chung và hợp tác.)

  • the enemy of my enemy is my friend

    kẻ thù của kẻ thù ta là bạn ta

    "Although they disliked each other, they allied because the enemy of my enemy is my friend."

    (Mặc dù họ không thích nhau, nhưng họ liên minh vì kẻ thù của kẻ thù ta là bạn ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arch-enemy

Danh từ
Lật mặt

Kẻ thù chính, kẻ thù số một, đối thủ không đội trời chung.

"Lex Luthor is Superman's arch-enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers Lex Luthor his arch-enemy.
Anh ấy coi Lex Luthor là kẻ thù không đội trời chung của mình.
Phủ định
They are not each other's arch-enemies; they simply disagree.
Họ không phải là kẻ thù không đội trời chung của nhau; họ chỉ đơn giản là không đồng ý.
Nghi vấn
Is she truly your arch-enemy, or are you exaggerating?
Cô ấy có thực sự là kẻ thù không đội trời chung của bạn không, hay bạn đang phóng đại?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of plotting, Dr. Evil finally faced his arch-enemy, a formidable hero known for his unwavering justice.
Sau nhiều năm âm mưu, Tiến sĩ Evil cuối cùng đã đối mặt với kẻ thù không đội trời chung của mình, một anh hùng đáng gờm nổi tiếng vì công lý kiên định của mình.
Phủ định
Surprisingly, Batman, though often challenged, did not consider the Joker his arch-enemy, but rather a chaotic force of nature.
Đáng ngạc nhiên, Batman, mặc dù thường xuyên bị thách thức, không coi Joker là kẻ thù không đội trời chung của mình, mà là một thế lực hỗn loạn của tự nhiên.
Nghi vấn
Knowing their history, is Magneto, with his radical views, Professor X's arch-enemy, or is their relationship more complicated?
Biết về lịch sử của họ, liệu Magneto, với những quan điểm cấp tiến của mình, có phải là kẻ thù không đội trời chung của Giáo sư X, hay mối quan hệ của họ phức tạp hơn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will always consider you his arch-enemy.
Anh ấy sẽ luôn coi bạn là kẻ thù không đội trời chung của mình.
Phủ định
She is not going to let her arch-enemy win this competition.
Cô ấy sẽ không để kẻ thù không đội trời chung của mình thắng cuộc thi này.
Nghi vấn
Will he ever forgive his arch-enemy?
Liệu anh ấy có bao giờ tha thứ cho kẻ thù không đội trời chung của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my arch-enemy hadn't discovered my secret weakness; things would be much easier now.
Tôi ước kẻ thù không đội trời chung của tôi đã không phát hiện ra điểm yếu bí mật của tôi; mọi thứ sẽ dễ dàng hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If only I didn't have an arch-enemy constantly trying to sabotage my plans, I could finally relax.
Giá mà tôi không có một kẻ thù không đội trời chung liên tục cố gắng phá hoại kế hoạch của tôi, tôi cuối cùng có thể thư giãn.
Nghi vấn
If only my arch-enemy would stop meddling in my affairs, would my life finally be peaceful?
Giá mà kẻ thù không đội trời chung của tôi ngừng can thiệp vào công việc của tôi, liệu cuộc sống của tôi cuối cùng có được bình yên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arch-enemy".

Arch-enemies trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'arch-enemy' rất phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong truyện tranh, phim ảnh và trò chơi điện tử. Ví dụ, Batman và Joker là những arch-enemies nổi tiếng. Những mối quan hệ đối đầu này thường mang tính biểu tượng và tạo ra những câu chuyện hấp dẫn.

Ý nghĩa tâm lý của 'arch-enemy'

Về mặt tâm lý, việc có một 'arch-enemy' có thể phản ánh những xung đột sâu sắc trong tính cách hoặc những nỗi sợ hãi lớn nhất của một người. Nó có thể đại diện cho những khía cạnh tiêu cực của bản thân mà một người cố gắng chối bỏ hoặc vượt qua.