(Top Banner Ad)
nemesis
C1
noun C1 Văn học, Thần thoại Hy Lạp, Quan hệ cá nhân

nemesis

UK: /ˈneməsɪs/ • US: /ˈneməsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thù không đội trời chung đối thủ truyền kiếp ác mộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opponent or rival whom a person cannot best or overcome.

Vietnamese Meaning

Một đối thủ hoặc địch thủ mà một người không thể đánh bại hoặc vượt qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lex Luthor is Superman's nemesis."

    "Lex Luthor là kẻ thù không đội trời chung của Superman."

  • "Inflation was the nemesis of the government's economic policy."

    "Lạm phát là tác nhân gây ra sự sụp đổ của chính sách kinh tế của chính phủ."

  • "He has finally defeated his long-time nemesis."

    "Cuối cùng anh ấy đã đánh bại được kẻ thù lâu năm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nemesis kẻ thù không đội trời chung, người hoặc vật gây ra sự sụp đổ của một người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Thần thoại Hy Lạp, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Νέμεσις (Nemesis)
Latin
Nemesis
English
nemesis

Nguồn gốc Thần thoại Hy Lạp

Từ "nemesis" bắt nguồn từ tên của nữ thần Nemesis trong thần thoại Hy Lạp. Bà là hiện thân của sự trừng phạt công lý, sự báo thù và sự cân bằng của số phận, đảm bảo rằng không ai có thể thoát khỏi hậu quả của những hành động kiêu ngạo hoặc sai trái. Từ này sau đó được dùng để chỉ một kẻ thù không thể vượt qua hoặc một nguyên nhân gây ra sự sụp đổ của một người.

Usage Note

Từ 'nemesis' thường được sử dụng để chỉ một đối thủ dai dẳng và mạnh mẽ, thường là nguyên nhân gây ra sự thất bại hoặc đau khổ liên tục cho nhân vật chính. Nó có thể ám chỉ một người cụ thể, một thế lực, hoặc một tình huống khó khăn không thể vượt qua. Sự khác biệt với 'rival' là 'nemesis' mang tính chất nghiêm trọng và thù địch hơn nhiều.

Prepositions

of

'Nemesis of' được dùng để chỉ ra ai hoặc cái gì là nguồn gốc của sự trừng phạt hoặc trả thù. Ví dụ: 'He was the nemesis of the corrupt officials.' (Anh ta là kẻ thù của các quan chức tham nhũng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nemesis
  • arch arch nemesis
    (kẻ thù truyền kiếp, đối thủ chính)
  • bitter bitter nemesis
    (kẻ thù cay đắng, đối thủ không đội trời chung)
  • mortal mortal nemesis
    (kẻ thù truyền kiếp, đối thủ có thể gây ra sự sụp đổ chí mạng)
  • old old nemesis
    (kẻ thù cũ, đối thủ lâu năm)
  • personal personal nemesis
    (kẻ thù cá nhân, đối thủ riêng)
Động từ + nemesis
  • face face one's nemesis
    (đối mặt với kẻ thù không đội trời chung của mình)
  • meet meet one's nemesis
    (gặp phải kẻ thù hoặc nguyên nhân gây ra sự sụp đổ của mình)
  • defeat defeat one's nemesis
    (đánh bại kẻ thù không đội trời chung của mình)
  • be be someone's nemesis
    (là kẻ thù không đội trời chung của ai đó, là nguyên nhân gây ra sự sụp đổ của ai đó)

Idioms

  • meet one's nemesis

    gặp phải kẻ thù hoặc nguyên nhân gây ra sự sụp đổ định mệnh của mình

    "After years of crime, the gangster finally met his nemesis in the relentless detective."

    (Sau nhiều năm phạm tội, tên găng-tơ cuối cùng cũng gặp phải kẻ thù định mệnh của mình là vị thám tử kiên trì.)

  • be someone's nemesis

    là kẻ thù không đội trời chung của ai đó, là nguyên nhân gây ra sự sụp đổ của ai đó

    "The recurring bug in the software proved to be the programmer's nemesis."

    (Lỗi phần mềm tái diễn đã trở thành nguyên nhân gây ra sự đau đầu và sụp đổ của lập trình viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nemesis

noun
Lật mặt

Một đối thủ hoặc địch thủ mà một người không thể đánh bại hoặc vượt qua.

"Lex Luthor is Superman's nemesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is her nemesis, isn't he?
Anh ta là kẻ thù của cô ấy, phải không?
Phủ định
She isn't your nemesis, is she?
Cô ấy không phải là kẻ thù của bạn, phải không?
Nghi vấn
Being a nemesis isn't easy, is it?
Trở thành một kẻ thù không hề dễ dàng, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His arrogance made him his own nemesis.
Sự kiêu ngạo của anh ta đã biến anh ta thành kẻ thù của chính mình.
Phủ định
She doesn't consider him her nemesis, just a competitor.
Cô ấy không coi anh ta là kẻ thù, chỉ là một đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Who became his ultimate nemesis after all those years?
Cuối cùng thì ai đã trở thành kẻ thù cuối cùng của anh ta sau bao nhiêu năm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is her ultimate nemesis.
Anh ấy là kẻ thù không đội trời chung của cô ấy.
Phủ định
Isn't Magneto the X-Men's nemesis?
Magneto không phải là kẻ thù của X-Men sao?
Nghi vấn
Was Moriarty Sherlock Holmes's nemesis?
Moriarty có phải là kẻ thù của Sherlock Holmes không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nemesis".

Thần thoại Hy Lạp: Nữ thần Nemesis

Trong văn hóa phương Tây, "nemesis" thường được liên hệ chặt chẽ với nữ thần Nemesis của Hy Lạp, người tượng trưng cho sự trừng phạt công lý và báo thù thần thánh. Bà đảm bảo rằng sự kiêu ngạo (hubris) sẽ không bao giờ không bị trừng phạt, và mọi hành động sai trái đều phải gánh chịu hậu quả tương xứng.

Kẻ thù trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong truyện tranh, phim ảnh và trò chơi điện tử, "nemesis" thường dùng để chỉ một nhân vật phản diện chính hoặc một đối thủ định mệnh, người liên tục xuất hiện để thách thức hoặc gây khó khăn cho nhân vật chính. Ví dụ nổi tiếng là Joker đối với Batman.