(Top Banner Ad)
archaically
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học

archaically

UK: /ɑːˈkeɪɪkli/ • US: /ɑːrˈkeɪɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cổ xưa một cách lỗi thời theo lối cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is characteristic of an earlier period; using outdated or obsolete language or styles.

Vietnamese Meaning

Một cách đặc trưng của một thời kỳ trước đó; sử dụng ngôn ngữ hoặc phong cách lỗi thời hoặc cổ xưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document was written rather archaically, making it difficult to understand."

    "Tài liệu được viết khá cổ, gây khó khăn cho việc hiểu."

  • "He spoke archaically, using words that no one understood anymore."

    "Anh ấy nói một cách cổ xưa, sử dụng những từ mà không ai còn hiểu nữa."

  • "The law was worded archaically and needed to be updated."

    "Luật được diễn đạt một cách cổ xưa và cần phải được cập nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective archaic cổ xưa, lỗi thời
Noun archaism từ ngữ cổ, lối nói cổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
archaicus
English
archaic
English
archaically

Nguồn gốc của 'archaically'

Từ 'archaically' bắt nguồn từ tiếng Latin trung cổ 'archaicus', có nghĩa là 'cổ xưa'. Nó du nhập vào tiếng Anh dưới dạng 'archaic', và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'archaically'. Như vậy, 'archaically' mang ý nghĩa là 'một cách cổ xưa'.

Usage Note

Từ 'archaically' thường được dùng để mô tả việc sử dụng ngôn ngữ hoặc phong cách mà ngày nay không còn phổ biến hoặc được coi là lỗi thời. Nó mang sắc thái của sự cổ kính và đôi khi có thể gợi ý về sự trang trọng hoặc thậm chí là sự cứng nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Archaically
  • Sound sound archaically
    (nghe có vẻ cổ xưa)
  • Speak speak archaically
    (nói một cách cổ xưa)
Verb + Archaically
  • Write write archaically
    (viết theo lối cổ)
  • Refer refer archaically
    (đề cập một cách cổ xưa)

Idioms

  • speak archaically

    nói theo lối cổ, dùng từ ngữ cổ

    "He speaks archaically, using words like 'thou' and 'thee'."

    (Anh ta nói theo lối cổ, dùng những từ như 'thou' và 'thee'.)

  • write archaically

    viết theo lối cổ, dùng văn phong cổ

    "The author writes archaically to evoke a sense of the past."

    (Tác giả viết theo lối cổ để gợi lên cảm giác về quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archaically

Adverb
Lật mặt

Một cách đặc trưng của một thời kỳ trước đó; sử dụng ngôn ngữ hoặc phong cách lỗi thời hoặc cổ xưa.

"The document was written rather archaically, making it difficult to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frankly, he speaks archaically, and it's difficult to understand him.
Thẳng thắn mà nói, anh ấy nói một cách cổ lỗ sĩ, và thật khó để hiểu anh ấy.
Phủ định
Unfortunately, she doesn't write archaically, nor does she use modern slang.
Thật không may, cô ấy không viết theo lối cổ lỗ sĩ, cũng như không sử dụng tiếng lóng hiện đại.
Nghi vấn
Indeed, does he always behave so archaically, or is it just for show?
Thật vậy, anh ấy luôn cư xử cổ lỗ sĩ như vậy, hay chỉ là diễn thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archaically".

Sử dụng từ cổ trong văn học

Các tác phẩm văn học đôi khi sử dụng từ ngữ cổ để tạo không khí lịch sử, trang trọng hoặc để thể hiện tính cách của nhân vật. Việc này giúp độc giả hình dung rõ hơn về bối cảnh và thời đại mà câu chuyện diễn ra.