old-fashionedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an old-fashioned manner; in a way that is typical of or appropriate to the past.
Vietnamese Meaning
Một cách lỗi thời; theo một cách điển hình hoặc phù hợp với quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dressed old-fashionedly, with lace gloves and a long skirt."
"Cô ấy ăn mặc một cách lỗi thời, với găng tay ren và một chiếc váy dài."
-
"The room was decorated old-fashionedly with heavy drapes and ornate furniture."
"Căn phòng được trang trí một cách lỗi thời với rèm cửa nặng nề và đồ nội thất trang trí công phu."
-
"He still speaks old-fashionedly, using phrases that are no longer common."
"Anh ấy vẫn nói chuyện một cách lỗi thời, sử dụng những cụm từ không còn phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | thời trang, phong cách |
| Noun Phrase | old fashion | phong cách cũ, lối cũ |
| Adjective | old-fashioned | lỗi thời, cổ điển, lạc hậu |
| Adverb | old-fashionedly | một cách lỗi thời/cổ điển/lạc hậu |
| Verb | fashion | tạo hình, định hình, uốn nắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc cách thức thực hiện điều gì đó gợi nhớ đến những phong cách hoặc tập tục đã lỗi thời. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ đồng nghĩa như 'outdatedly' hoặc 'antiquatedly'. Nó nhấn mạnh sự trung thành với những giá trị hoặc phong cách của quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dress dress old-fashionedly (ăn mặc một cách lỗi thời)
-
behave behave old-fashionedly (cư xử một cách cũ kỹ/truyền thống)
-
think think old-fashionedly (suy nghĩ một cách lạc hậu/cũ kỹ)
-
speak speak old-fashionedly (nói chuyện theo kiểu cổ điển/cũ kỹ)
-
do things do things old-fashionedly (làm mọi việc theo cách cũ/lỗi thời)
-
quite quite old-fashionedly (khá lỗi thời)
-
rather rather old-fashionedly (hơi lỗi thời)
-
delightfully delightfully old-fashionedly (lỗi thời một cách đáng yêu/duyên dáng)
Idioms
-
to do things old-fashionedly
làm mọi việc theo cách cũ, theo lối truyền thống (thay vì hiện đại)
"My grandmother still prefers to do things old-fashionedly, like hand-washing clothes."
(Bà tôi vẫn thích làm mọi việc theo cách cũ, như giặt quần áo bằng tay.)
-
to be dressed old-fashionedly
ăn mặc một cách lỗi thời/cổ điển
"He arrived at the party dressed old-fashionedly in a tweed suit and a bow tie."
(Anh ấy đến bữa tiệc với bộ đồ vải tweed và cà vạt nơ, trông rất cổ điển.)
-
to speak old-fashionedly
nói chuyện theo một phong cách/lối nói cổ điển hoặc trang trọng
"The professor tends to speak old-fashionedly, using vocabulary no longer common."
(Vị giáo sư có xu hướng nói chuyện theo lối cổ điển, dùng từ vựng không còn phổ biến nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old-fashionedly
AdverbMột cách lỗi thời; theo một cách điển hình hoặc phù hợp với quá khứ.
"She dressed old-fashionedly, with lace gloves and a long skirt."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dress old-fashionedly for the vintage party! |
Hãy ăn mặc theo kiểu cổ điển cho bữa tiệc cổ điển! |
| Phủ định | Don't decorate your house old-fashionedly; try something modern! |
Đừng trang trí nhà của bạn theo kiểu lỗi thời; hãy thử một cái gì đó hiện đại! |
| Nghi vấn | Please, do not act old-fashionedly in this modern era. |
Làm ơn, đừng hành xử theo kiểu lỗi thời trong thời đại hiện đại này. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to dress old-fashionedly when she was younger, preferring vintage styles. |
Cô ấy từng ăn mặc theo kiểu lỗi thời khi còn trẻ, thích phong cách cổ điển hơn. |
| Phủ định | He didn't use to behave old-fashionedly, but now he's really into vintage manners. |
Anh ấy đã không từng cư xử theo kiểu lỗi thời, nhưng bây giờ anh ấy thực sự thích những cách cư xử cổ điển. |
| Nghi vấn | Did they use to dance old-fashionedly at those parties? |
Họ có từng nhảy theo kiểu lỗi thời tại những bữa tiệc đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-fashionedly".
