(Top Banner Ad)
archbishop
C1
danh từ C1 Tôn giáo

archbishop

UK: /ˌɑːtʃˈbɪʃəp/ • US: /ˌɑːrtʃˈbɪʃəp/

Nghĩa tiếng Việt

tổng giám mục giám mục trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chief bishop responsible for a large district.

Vietnamese Meaning

Tổng giám mục, giám mục trưởng của một giáo phận lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Archbishop of Canterbury is the spiritual leader of the Anglican Church."

    "Tổng Giám mục Canterbury là nhà lãnh đạo tinh thần của Giáo hội Anh giáo."

  • "The archbishop led the Easter service."

    "Tổng giám mục chủ trì buổi lễ Phục Sinh."

  • "He was promoted to archbishop last year."

    "Ông được thăng chức tổng giám mục vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bishop Giám mục (chức sắc trong đạo Cơ Đốc)
Adjective episcopal Thuộc về giám mục hoặc giáo hội do giám mục quản lý
Noun archdiocese Tổng giáo phận (khu vực quản lý của một tổng giám mục)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
archos
Greek
episkopos
Latin
archiepiscopus
Old English
arcebiscop
English
archbishop

Nguồn gốc của 'Archbishop'

Từ 'archbishop' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'archos' (người đứng đầu) và 'episkopos' (người giám sát), sau đó được Latinh hóa thành 'archiepiscopus'. Nó chỉ một giám mục cấp cao, người đứng đầu một tổng giáo phận, có quyền quản lý các giám mục khác trong khu vực đó. Thuật ngữ này đã được du nhập vào tiếng Anh cổ thông qua ảnh hưởng của Giáo hội.

Usage Note

Từ 'archbishop' chỉ chức vụ cao cấp trong Giáo hội Kitô giáo, cao hơn giám mục thông thường. Tổng giám mục thường đứng đầu một tổng giáo phận, bao gồm nhiều giáo phận nhỏ hơn. Chức vụ này thể hiện quyền lực và trách nhiệm lớn hơn trong việc quản lý và điều hành các hoạt động tôn giáo trong khu vực.

Prepositions

of to

‘of’ thường được dùng để chỉ tổng giám mục của một địa điểm cụ thể (ví dụ: Archbishop of Canterbury). ‘to’ có thể được sử dụng để chỉ sự bổ nhiệm hoặc bổ nhiệm chức vụ (ví dụ: He was appointed archbishop to the diocese).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archbishop
  • prominent archbishop
    (tổng giám mục nổi tiếng)
  • newly appointed archbishop
    (tổng giám mục mới được bổ nhiệm)
  • respected archbishop
    (tổng giám mục được kính trọng)
Verb + archbishop
  • appoint an archbishop
    (bổ nhiệm một tổng giám mục)
  • meet with the archbishop
    (gặp gỡ tổng giám mục)
  • succeed the archbishop
    (kế nhiệm tổng giám mục)

Idioms

  • as solemn as an archbishop

    nghiêm trang như một tổng giám mục (rất trang trọng và nghiêm túc)

    "The judge looked as solemn as an archbishop as he delivered the verdict."

    (Vị thẩm phán trông nghiêm trang như một tổng giám mục khi ông tuyên án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archbishop

danh từ
Lật mặt

Tổng giám mục, giám mục trưởng của một giáo phận lớn.

"The Archbishop of Canterbury is the spiritual leader of the Anglican Church."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archbishop delivered a powerful sermon.
Tổng giám mục đã có một bài giảng mạnh mẽ.
Phủ định
The archbishop does not always agree with the political climate.
Tổng giám mục không phải lúc nào cũng đồng ý với bối cảnh chính trị.
Nghi vấn
Did the archbishop attend the conference?
Tổng giám mục có tham dự hội nghị không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archbishop is visiting our parish, isn't he?
Tổng giám mục đang đến thăm giáo xứ của chúng ta, phải không?
Phủ định
The archbishop hasn't arrived yet, has he?
Tổng giám mục vẫn chưa đến, phải không?
Nghi vấn
The archbishop isn't coming today, is he?
Tổng giám mục không đến hôm nay, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archbishop".

Vai trò của Tổng Giám mục

Trong nhiều giáo phái Cơ đốc giáo, tổng giám mục là giám mục cao cấp nhất trong một khu vực (tổng giáo phận). Họ thường có quyền hạn lớn hơn các giám mục khác và đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và hướng dẫn các hoạt động của giáo hội.