(Top Banner Ad)
diocese
C1
noun C1 Tôn giáo

diocese

UK: /ˈdaɪəsɪs/ • US: /ˈdaɪəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giáo phận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A district under the pastoral care of a bishop in the Christian Church.

Vietnamese Meaning

Một khu vực dưới sự chăm sóc mục vụ của một giám mục trong Giáo hội Cơ đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new bishop was appointed to lead the diocese."

    "Vị giám mục mới được bổ nhiệm để lãnh đạo giáo phận."

  • "The diocese covers a large geographical area."

    "Giáo phận bao phủ một khu vực địa lý rộng lớn."

  • "He is responsible for all the churches within the diocese."

    "Ông ấy chịu trách nhiệm cho tất cả các nhà thờ trong giáo phận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diocesan thuộc về giáo phận
Noun diocesan giáo sĩ thuộc một giáo phận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διοίκησις (dioikēsis)
Latin
dioecēsis
Old French
dioecese
English
diocese

Nguồn gốc từ 'quản lý nhà cửa'

Từ 'diocese' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dioikēsis', ban đầu có nghĩa là 'quản lý nhà cửa' hoặc 'sự quản lý hành chính'. Sau đó, người La Mã dùng 'dioecēsis' để chỉ một đơn vị hành chính lãnh thổ. Khi Kitô giáo phát triển, từ này được dùng để chỉ một vùng lãnh thổ mà một giám mục cai quản, trở thành đơn vị hành chính của Giáo hội như ngày nay.

Usage Note

Từ 'diocese' dùng để chỉ một đơn vị hành chính tôn giáo, tương đương với một khu vực địa lý nhất định mà một giám mục có quyền tài phán và trách nhiệm lãnh đạo tinh thần. So với 'parish' (giáo xứ), 'diocese' rộng lớn hơn nhiều, bao gồm nhiều giáo xứ. 'Archdiocese' (tổng giáo phận) là một giáo phận quan trọng hơn, thường là nơi đặt trụ sở của một tổng giám mục.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The diocese of Rome' (Giáo phận Rome), 'He serves in the diocese' (Ông ấy phục vụ trong giáo phận đó). 'Of' được dùng để chỉ giáo phận thuộc về khu vực nào, 'in' được dùng để chỉ sự liên quan đến giáo phận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diocese
  • Catholic Catholic diocese
    (giáo phận Công giáo)
  • Anglican Anglican diocese
    (giáo phận Anh giáo)
  • episcopal episcopal diocese
    (giáo phận giám mục)
Verb + diocese
  • administer administer a diocese
    (quản lý một giáo phận)
  • govern govern a diocese
    (cai quản một giáo phận)
  • establish establish a diocese
    (thành lập một giáo phận)
Noun + of + diocese
  • bishop bishop of a diocese
    (giám mục của một giáo phận)
  • territory territory of a diocese
    (lãnh thổ của một giáo phận)
  • clergy clergy of a diocese
    (giáo sĩ của một giáo phận)

Idioms

  • the Diocese of [Place Name]

    Giáo phận [Tên địa điểm]

    "He was appointed to lead the Diocese of London."

    (Ông ấy được bổ nhiệm lãnh đạo Giáo phận London.)

  • within the diocese

    trong phạm vi giáo phận

    "All churches within the diocese report to the bishop."

    (Tất cả các nhà thờ trong phạm vi giáo phận đều báo cáo với giám mục.)

  • to serve a diocese

    phục vụ một giáo phận

    "Many priests dedicate their lives to serving a diocese."

    (Nhiều linh mục cống hiến cuộc đời mình để phục vụ một giáo phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diocese

noun
Lật mặt

Một khu vực dưới sự chăm sóc mục vụ của một giám mục trong Giáo hội Cơ đốc.

"The new bishop was appointed to lead the diocese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diocese is responsible for the religious administration of the region.
Giáo phận chịu trách nhiệm về việc quản lý tôn giáo của khu vực.
Phủ định
This diocesan policy is not applicable to all churches.
Chính sách giáo phận này không áp dụng cho tất cả các nhà thờ.
Nghi vấn
Is the diocese planning any community outreach programs this year?
Giáo phận có kế hoạch tổ chức bất kỳ chương trình tiếp cận cộng đồng nào trong năm nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the bishop will have reorganized the entire diocese.
Vào cuối năm tới, giám mục sẽ đã tái tổ chức toàn bộ giáo phận.
Phủ định
By 2025, the church won't have expanded its diocesan outreach program.
Đến năm 2025, nhà thờ sẽ không mở rộng chương trình tiếp cận cộng đồng của giáo phận.
Nghi vấn
Will the new priest have served in this diocese for ten years by the time he retires?
Liệu vị linh mục mới sẽ đã phục vụ trong giáo phận này mười năm vào thời điểm ông nghỉ hưu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the diocesan authorities will have been discussing the renovation plans for the cathedral for over a decade.
Vào cuối năm tới, chính quyền giáo phận sẽ đã thảo luận về kế hoạch cải tạo nhà thờ lớn trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The Bishop won't have been serving in that diocese for very long by the time he retires.
Đức Giám mục sẽ không phục vụ trong giáo phận đó lâu cho đến khi ngài nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will the priests have been working within that diocese for many years before the new Archbishop arrives?
Liệu các linh mục sẽ đã làm việc trong giáo phận đó trong nhiều năm trước khi Tổng Giám mục mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diocese".

Đơn vị hành chính của Giáo hội

'Diocese' (giáo phận) là một đơn vị hành chính lãnh thổ cơ bản trong nhiều giáo hội Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, Anh giáo và Chính thống giáo. Mỗi giáo phận được cai quản bởi một giám mục, người chịu trách nhiệm về đời sống tinh thần và hành chính của giáo đoàn trong khu vực đó.

Vai trò của Giám mục

Giám mục (bishop) là người đứng đầu một giáo phận. Họ có quyền lực giáo luật và thiêng liêng đối với các giáo sĩ và giáo dân trong giáo phận của mình. Việc bổ nhiệm giám mục thường là một sự kiện quan trọng, đánh dấu sự lãnh đạo và hướng dẫn cho cộng đồng tôn giáo địa phương.