(Top Banner Ad)
arched
B2
adjective B2 Kiến trúc, Mô tả hình dáng

arched

UK: /ɑːtʃt/ • US: /ɑːrtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

hình vòng cung uốn cong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the form of an arch.

Vietnamese Meaning

Có hình vòng cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arched bridge spanned the river."

    "Cây cầu hình vòng cung bắc ngang con sông."

  • "The cathedral had arched windows."

    "Nhà thờ lớn có những cửa sổ hình vòng cung."

  • "The cat arched its back and hissed."

    "Con mèo ưỡn lưng và rít lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arch uốn cong thành hình vòng cung; tạo thành vòm
Noun arch cái vòm, cổng vòm
Adverb archly một cách tinh nghịch, láu lỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Mô tả hình dáng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arcus
Old French
arche
English
arch
English
arched

Nguồn gốc của 'arched'

Từ 'arched' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arcus', nghĩa là 'cung' hoặc 'vòng cung'. Hình ảnh của một cung tên hoặc một cây cầu cong đã ảnh hưởng đến việc hình thành ý nghĩa của từ này, ám chỉ hình dạng cong và duyên dáng.

Usage Note

Từ 'arched' thường dùng để mô tả các cấu trúc hoặc bộ phận có hình dạng cong, như một cây cầu, cửa sổ, hoặc lông mày. Nó nhấn mạnh vào hình dạng cong đều và thường đối xứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arched
  • finely finely arched eyebrows
    (đôi lông mày cong thanh tú)
  • gracefully gracefully arched bridge
    (cây cầu cong duyên dáng)
Verb + arched
  • stood under stood under the arched doorway
    (đứng dưới mái vòm của cửa ra vào)
  • walked through walked through the arched gateway
    (đi qua cổng vòm)

Idioms

  • Arched eyebrow

    Một biểu hiện của sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc không đồng ý.

    "She raised an arched eyebrow when he told her the story."

    (Cô ấy nhướn mày khi anh ta kể cho cô nghe câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arched

adjective
Lật mặt

Có hình vòng cung.

"The arched bridge spanned the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will arch the entrance of the building next year.
Kiến trúc sư sẽ tạo hình vòm cho lối vào của tòa nhà vào năm tới.
Phủ định
The tunnel won't be arched; it will be straight.
Đường hầm sẽ không được xây theo hình vòm; nó sẽ thẳng.
Nghi vấn
Will the bridge be arched over the river?
Cây cầu có được xây theo hình vòm bắc qua sông không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge's arched design is more elegant than the previous one.
Thiết kế hình vòm của cây cầu thanh lịch hơn so với cây cầu trước.
Phủ định
The doorway wasn't as arched as I expected it to be.
Cửa ra vào không có hình vòm như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the arched window the most striking feature of the building?
Có phải cửa sổ hình vòm là đặc điểm nổi bật nhất của tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arched".

Kiến trúc vòm

Vòm là một cấu trúc kiến trúc quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Từ thời La Mã cổ đại đến kiến trúc Gothic thời Trung Cổ, vòm được sử dụng để tạo ra các công trình mạnh mẽ và đẹp mắt, như cầu cống và nhà thờ. Vòm tượng trưng cho sự ổn định, sức mạnh và vẻ đẹp.