(Top Banner Ad)
vaulted
B2
tính từ B2 Kiến trúc, Lịch sử

vaulted

UK: /ˈvɔːltɪd/ • US: /ˈvɔːltɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có vòm được xây bằng vòm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a vault or vaults; constructed with vaults.

Vietnamese Meaning

Có vòm; được xây dựng bằng vòm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vaulted ceiling of the cathedral was breathtaking."

    "Trần nhà hình vòm của nhà thờ rất ngoạn mục."

  • "The vaulted chambers echoed with the sound of footsteps."

    "Các phòng có vòm vọng lại tiếng bước chân."

  • "A long vaulted passage led to the main hall."

    "Một hành lang dài có vòm dẫn đến sảnh chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vault hầm, kho tiền; mái vòm (kiến trúc)
Verb vault nhảy qua, vượt qua; xây mái vòm
Noun vaulting kỹ thuật xây dựng mái vòm; sự nhảy qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volta
Old French
volte
English
vault

Nguồn Gốc Của 'Vaulted'

Từ 'vaulted' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volta', có nghĩa là 'sự quay, vòng cung'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'volte' và sau đó vào tiếng Anh thành 'vault'. Ban đầu, nó chỉ một cấu trúc vòng cung, mái vòm. Theo thời gian, nó được dùng để mô tả những không gian có mái vòm cao và rộng, mang lại cảm giác trang trọng và cổ kính. Hãy tưởng tượng những nhà thờ lớn thời trung cổ với những mái vòm cao vút, đó chính là hình ảnh tiêu biểu của 'vaulted'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các tòa nhà hoặc không gian có mái vòm cong. Nhấn mạnh vào cấu trúc và hình dáng kiến trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaulted
  • high high vaulted ceilings
    (trần nhà mái vòm cao)
  • grand grand vaulted halls
    (những đại sảnh mái vòm tráng lệ)
  • stone stone vaulted chamber
    (phòng đá có mái vòm)
Verb + vaulted
  • enter enter a vaulted room
    (bước vào một căn phòng có mái vòm)
  • construct construct a vaulted ceiling
    (xây dựng một trần nhà mái vòm)
  • stroll through stroll through vaulted corridors
    (đi dạo qua những hành lang có mái vòm)

Idioms

  • vault into

    nhảy vọt vào (một vị trí, tình huống)

    "He vaulted into the lead in the last lap."

    (Anh ấy đã nhảy vọt lên dẫn đầu ở vòng cuối cùng.)

  • vault over

    nhảy qua

    "She vaulted over the fence with ease."

    (Cô ấy đã nhảy qua hàng rào một cách dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaulted

tính từ
Lật mặt

Có vòm; được xây dựng bằng vòm.

"The vaulted ceiling of the cathedral was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaulted".

Kiến Trúc Mái Vòm trong Lịch Sử

Kiến trúc mái vòm có một lịch sử lâu đời, được sử dụng rộng rãi trong các công trình tôn giáo và công cộng, ví dụ như các nhà thờ lớn thời Trung Cổ và các cung điện. Mái vòm không chỉ mang tính thẩm mỹ cao mà còn có khả năng chịu lực tốt, tạo ra những không gian rộng lớn và thoáng đãng. Nó thường biểu tượng cho sự quyền lực, sự trang nghiêm và vĩnh cửu.