(Top Banner Ad)
architrave
C1
danh từ C1 Kiến trúc

architrave

UK: /ˈɑːkɪtreɪv/ • US: /ˈɑːrkɪtreɪv/

Nghĩa tiếng Việt

diềm mái trán tường (phần dưới cùng của hệ thống đường ngang trên cột)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest part of an entablature, resting directly on top of a column.

Vietnamese Meaning

Phần dưới cùng của một hệ thống đường ngang trên cột (entablature), nằm trực tiếp trên đỉnh cột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architrave was adorned with intricate carvings."

    "Phần architrave được trang trí bằng những hình chạm khắc tinh xảo."

  • "The museum's facade features a grand architrave supported by massive Doric columns."

    "Mặt tiền của bảo tàng có một architrave lớn được nâng đỡ bởi các cột Doric đồ sộ."

  • "The weight of the roof is transferred to the columns via the architrave."

    "Trọng lượng của mái nhà được truyền xuống các cột thông qua architrave."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun architecture Kiến trúc
Adjective architectural Thuộc về kiến trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhē (ἀρχή)
Greek
trakhēlos (τράχηλος)
Italian
architrave
English
architrave

Nguồn gốc của Architrave

Từ "architrave" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại. "Arkhē" có nghĩa là "chính", "đầu tiên", và "trakhēlos" có nghĩa là "cổ". Khi ghép lại, nó ám chỉ phần dầm chính, nằm ngay trên đầu các cột trong kiến trúc cổ điển. Nó như là cái 'cổ' đỡ toàn bộ phần kiến trúc bên trên vậy!

Usage Note

Architrave là một thuật ngữ kiến trúc đặc biệt, chỉ phần dầm ngang hoặc phần trang trí nằm ngay trên các cột hoặc trụ đỡ trong kiến trúc cổ điển. Nó là thành phần quan trọng của hệ thống đỡ ngang (entablature), nằm dưới frieze (băng ngang) và cornice (mái hắt). Nó thường mang tính chất trang trí, nhưng chức năng chính là chịu tải và phân phối lực từ các phần phía trên xuống các cột.

Prepositions

of

Architrave 'of' something thường được dùng để chỉ chất liệu hoặc phong cách của architrave. Ví dụ: 'an architrave of marble' (một architrave bằng đá cẩm thạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + architrave
  • heavy architrave
    (architrave nặng)
  • ornate architrave
    (architrave trang trí công phu)
  • classical architrave
    (architrave cổ điển)
Verb + architrave
  • design an architrave
    (thiết kế một architrave)
  • install an architrave
    (lắp đặt một architrave)
  • carve an architrave
    (chạm khắc một architrave)

Idioms

  • The architrave of success

    Nền tảng của sự thành công

    "Hard work is the architrave of success."

    (Sự chăm chỉ là nền tảng của sự thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

architrave

danh từ
Lật mặt

Phần dưới cùng của một hệ thống đường ngang trên cột (entablature), nằm trực tiếp trên đỉnh cột.

"The architrave was adorned with intricate carvings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This architrave is part of the original design.
Khung cửa này là một phần của thiết kế ban đầu.
Phủ định
That architrave is not what we expected it to be.
Khung cửa đó không phải là những gì chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Which architrave is the most ornate?
Khung cửa nào được trang trí công phu nhất?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is going to install a decorative architrave above the doorway.
Kiến trúc sư sẽ lắp đặt một cái vòm trang trí phía trên cửa ra vào.
Phủ định
They are not going to replace the old architrave; it's still structurally sound.
Họ sẽ không thay thế cái vòm cũ; nó vẫn còn vững chắc về mặt cấu trúc.
Nghi vấn
Are we going to paint the architrave the same color as the walls?
Chúng ta sẽ sơn cái vòm cùng màu với tường chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "architrave".

Kiến trúc Cổ điển

Trong kiến trúc Cổ điển Hy Lạp và La Mã, architrave là một thành phần quan trọng. Nó là dầm ngang nằm trực tiếp trên các cột và là phần dưới cùng của phần entablature. Nó thường được trang trí công phu và thể hiện sự giàu có, quyền lực của người sở hữu.