(Top Banner Ad)
cornice
C1
noun C1 Kiến trúc

cornice

UK: /ˈkɔːnɪs/ • US: /ˈkɔːrnɪs/

Nghĩa tiếng Việt

gờ (tường, mái) diềm mái đường viền trang trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ornamental molding around the wall of a room just below the ceiling; also : the uppermost projecting part of an entablature.

Vietnamese Meaning

Một gờ trang trí chạy dọc theo tường của một căn phòng ngay dưới trần nhà; cũng có nghĩa là phần nhô ra trên cùng của một kiến trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel had an elaborate cornice."

    "Khách sạn có một gờ trang trí công phu."

  • "The old building had a beautifully decorated cornice."

    "Tòa nhà cổ có một gờ trang trí rất đẹp."

  • "The architect added a cornice to give the house a more classical look."

    "Kiến trúc sư đã thêm một gờ để mang lại cho ngôi nhà một vẻ ngoài cổ điển hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corniced có gờ tường hoặc đường phào trang trí
Noun cornicing vật liệu làm gờ tường hoặc quá trình lắp đặt phào chỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
koronis
Latin
coronis
Italian
cornice
French
corniche
English
cornice

Chiếc vương miện của tòa nhà

Từ 'cornice' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'koronis', ban đầu có nghĩa là 'vật uốn cong' hoặc 'mỏ chim'. Trong kiến trúc cổ điển, cornice là phần nhô ra ngoài cùng ở đỉnh tường hoặc mái nhà. Nó không chỉ có tác dụng ngăn nước mưa chảy vào tường mà còn được ví như một chiếc vương miện trang trí, mang lại vẻ hoàn mỹ và uy nghi cho công trình.

Usage Note

Cornice thường được dùng để chỉ phần gờ trang trí trên cùng của một bức tường hoặc tòa nhà. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, chẳng hạn như gỗ, thạch cao hoặc đá. Cornice có chức năng trang trí và bảo vệ các bức tường khỏi nước mưa và các yếu tố thời tiết khác. Cornice khác với 'molding' ở chỗ nó thường lớn hơn và phức tạp hơn, thường có nhiều chi tiết trang trí.

Prepositions

on above

'on' dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt cụ thể: 'The cornice on the building is ornate.' ('above' dùng để chỉ vị trí cao hơn: 'The cornice is above the windows.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cornice
  • ornate ornate cornice
    (gờ tường hoa văn cầu kỳ)
  • plaster plaster cornice
    (đường phào chỉ thạch cao)
  • decorative decorative cornice
    (gờ trang trí)
Verb + cornice
  • install install a cornice
    (lắp đặt gờ tường)
  • restore restore a cornice
    (phục chế đường phào cũ)

Idioms

  • snow cornice

    mái tuyết (khối tuyết nhô ra ở đỉnh núi)

    "The climbers were warned about the danger of a snow cornice collapsing."

    (Những người leo núi đã được cảnh báo về nguy cơ sụp đổ của một mái tuyết nhô ra.)

  • shadow cornice

    khe hở tạo bóng (trong kiến trúc hiện đại)

    "The architect used a shadow cornice to give the ceiling a floating effect."

    (Kiến trúc sư đã sử dụng một khe hở tạo bóng để tạo hiệu ứng trần nhà đang lơ lửng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornice

noun
Lật mặt

Một gờ trang trí chạy dọc theo tường của một căn phòng ngay dưới trần nhà; cũng có nghĩa là phần nhô ra trên cùng của một kiến trúc.

"The hotel had an elaborate cornice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornice".

Địa vị xã hội qua phào chỉ

Trong thời kỳ Victoria ở Anh, độ phức tạp và kích thước của gờ tường (cornice) là một biểu hiện trực tiếp của sự giàu có. Những phòng khách sang trọng của giới thượng lưu thường có các đường phào thạch cao được đúc thủ công cực kỳ tinh xảo, thể hiện gu thẩm mỹ và quyền lực của gia chủ.

Corniche trong địa lý

Biến thể 'Corniche' trong tiếng Pháp thường được dùng để chỉ những con đường ven biển tuyệt đẹp được xây dựng trên vách đá, như 'Grande Corniche' ở French Riviera. Điều này liên quan đến khái niệm cornice là một 'gờ' nhô ra.