(Top Banner Ad)
entablature
C1
danh từ C1 Kiến trúc

entablature

UK: /ɪnˈteɪblətʃər/ • US: /ɛnˈtæblətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận đỡ mái (trong kiến trúc cổ điển) phần trên của cột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The superstructure of moldings and bands which lies horizontally above the columns, resting on their capitals.

Vietnamese Meaning

Phần cấu trúc nằm ngang phía trên các cột trong kiến trúc cổ điển, tựa trên đầu cột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entablature of the Parthenon is a masterpiece of classical architecture."

    "Phần entablature của đền Parthenon là một kiệt tác của kiến trúc cổ điển."

  • "The building's elaborate entablature drew the eye upward."

    "Phần entablature công phu của tòa nhà thu hút ánh nhìn lên trên."

  • "The architect carefully designed the entablature to complement the columns."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế cẩn thận phần entablature để bổ sung cho các cột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entablature Khối kiến trúc nằm ngang trên cột (gồm ván đỡ, diềm và gờ mái) trong kiến trúc cổ điển.

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old French
entabler
French
entablature
English
entablature

Nguồn gốc kiến trúc

Từ 'entablature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula' (có nghĩa là 'tấm bảng' hoặc 'cái bàn'). Qua tiếng Pháp cổ 'entabler' (đặt lên bàn, lên bảng) và sau đó là tiếng Pháp hiện đại 'entablature', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17. Nó được dùng để chỉ phần cấu trúc nằm ngang, như một 'tấm bảng' lớn, đặt trên đỉnh các cột trong kiến trúc cổ điển.

Usage Note

Entablature là một thành phần quan trọng trong kiến trúc cổ điển, bao gồm ba phần chính: architrave (dầm ngang), frieze (băng trang trí), và cornice (mái hắt). Nó là phần nằm giữa cột và mái của một công trình kiến trúc. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ chung chung hơn như 'lintel' (dầm đỡ trên cửa) hay 'beam' (dầm), vì 'entablature' mang tính trang trí và thuộc về một hệ thống kiến trúc cụ thể.

Prepositions

of on

'Entablature of a building' chỉ phần entablature là một bộ phận của toàn bộ công trình. 'Entablature on columns' chỉ vị trí tương quan của entablature so với cột.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + entablature
  • Doric Doric entablature
    (Khối kiến trúc trên cột kiểu Doric)
  • Ionic Ionic entablature
    (Khối kiến trúc trên cột kiểu Ionic)
  • Corinthian Corinthian entablature
    (Khối kiến trúc trên cột kiểu Corinth)
  • classical classical entablature
    (Khối kiến trúc trên cột cổ điển)
  • ornate ornate entablature
    (Khối kiến trúc trên cột được trang trí công phu)
  • simple simple entablature
    (Khối kiến trúc trên cột đơn giản)
Động từ + entablature
  • support support the entablature
    (Đỡ khối kiến trúc trên cột)
  • bear bear an entablature
    (Mang (vác) một khối kiến trúc trên cột)
  • adorned with adorned with an entablature
    (Được trang trí bằng một khối kiến trúc trên cột)
  • crowned by crowned by an entablature
    (Được đặt khối kiến trúc trên cột ở đỉnh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entablature

danh từ
Lật mặt

Phần cấu trúc nằm ngang phía trên các cột trong kiến trúc cổ điển, tựa trên đầu cột.

"The entablature of the Parthenon is a masterpiece of classical architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entablature".

Vai trò trong kiến trúc cổ điển

Entablature là một trong ba bộ phận chính của mỗi 'trật tự' kiến trúc cổ điển (Doric, Ionic, Corinthian) của Hy Lạp và La Mã cổ đại, cùng với cột và bệ. Nó không chỉ mang chức năng đỡ cấu trúc mà còn là yếu tố quan trọng định hình phong cách và tỷ lệ của công trình.

Kể chuyện qua điêu khắc

Phần diềm (frieze) của entablature thường được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc hoặc phù điêu. Những hình ảnh này thường miêu tả các thần thoại, sự kiện lịch sử, nghi lễ tôn giáo hoặc các chủ đề anh hùng, qua đó truyền tải những câu chuyện và giá trị văn hóa của thời đại.