(Top Banner Ad)
arduous (effortless)
C1
adjective C1 Tổng quát

arduous (effortless)

UK: /ˈɑːdʒuəs/ • US: /ˈɑːrdʒuəs/

Nghĩa tiếng Việt

gian khổ khó khăn vất vả cực nhọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or requiring strenuous effort; difficult and tiring.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự cố gắng; khó khăn và mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climbing Mount Everest is an arduous task."

    "Leo lên đỉnh Everest là một nhiệm vụ gian khổ."

  • "The arduous journey took two days."

    "Hành trình gian khổ kéo dài hai ngày."

  • "He underwent years of arduous training."

    "Anh ấy đã trải qua nhiều năm huấn luyện gian khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arduousness Sự khó khăn, sự gian khổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arduus (steep, difficult)
English
arduous

Nguồn gốc từ 'arduous'

Từ 'arduous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'arduus', có nghĩa là 'dốc', 'khó khăn'. Hãy tưởng tượng việc leo lên một ngọn núi dốc đứng - đó là một nhiệm vụ 'arduous'!

Usage Note

Từ 'arduous' thường được dùng để miêu tả những nhiệm vụ, công việc hoặc hành trình đòi hỏi rất nhiều sức lực, sự kiên trì và quyết tâm. Nó nhấn mạnh tính chất khó khăn, gian khổ và đầy thử thách của một việc gì đó. Khác với 'difficult' chỉ đơn thuần là khó khăn, 'arduous' mang sắc thái vất vả, tốn nhiều công sức hơn. So với 'strenuous', 'arduous' có thể áp dụng cho cả công việc trí óc và thể chất, trong khi 'strenuous' thường nghiêng về hoạt động thể chất.

Prepositions

journey task work

Các giới từ này thường đi kèm để chỉ rõ đối tượng mà tính chất 'arduous' được áp dụng. Ví dụ: 'an arduous journey' (một hành trình gian khổ), 'an arduous task' (một nhiệm vụ khó khăn), 'arduous work' (công việc vất vả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arduous (effortless)
  • extremely extremely arduous (effortless) task
    (một nhiệm vụ vô cùng khó khăn (dễ dàng))
  • long and long and arduous (effortless) journey
    (một cuộc hành trình dài và gian khổ (dễ dàng))
Verb + arduous (effortless)
  • undertake undertake an arduous (effortless) task
    (thực hiện một nhiệm vụ khó khăn (dễ dàng))
  • face face an arduous (effortless) challenge
    (đối mặt với một thử thách gian khổ (dễ dàng))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arduous (effortless)

adjective
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự cố gắng; khó khăn và mệt mỏi.

"Climbing Mount Everest is an arduous task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arduous (effortless)".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vượt qua những nhiệm vụ 'arduous' (khó khăn) thường được xem là một dấu hiệu của sự kiên trì, quyết tâm và khả năng đạt được thành công.