(Top Banner Ad)
laborious
C1
adjective C1 Tổng quát

laborious

UK: /ləˈbɔːriəs/ • US: /ləˈbɔːriəs/

Nghĩa tiếng Việt

tốn nhiều công sức vất vả khó nhọc cần cù tỉ mỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring considerable effort and time; characterized by or requiring extreme care and effort.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều công sức và thời gian; đặc trưng bởi hoặc đòi hỏi sự cẩn trọng và nỗ lực cực độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The translation of the ancient text was a laborious task."

    "Việc dịch văn bản cổ là một nhiệm vụ tốn rất nhiều công sức."

  • "The laborious process of applying for a visa took several weeks."

    "Quá trình nộp đơn xin visa vất vả mất vài tuần."

  • "Cleaning the entire house was a laborious undertaking."

    "Việc dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà là một công việc vất vả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor Công việc, lao động
Verb labor Lao động, làm việc
Adverb laboriously Một cách khó nhọc, vất vả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laboriosus
Old French
laborieus
English
laborious

Nguồn gốc của 'Laborious'

Từ 'laborious' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'laboriosus', có nghĩa là 'đầy khó khăn, vất vả'. Nó mô tả những công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực và thời gian. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa, đổ mồ hôi trên đồng ruộng để thu hoạch mùa màng - công việc của họ thực sự là 'laborious'!

Usage Note

Từ 'laborious' thường được dùng để mô tả các công việc, nhiệm vụ hoặc quá trình tốn nhiều công sức, thời gian và sự tỉ mỉ. Nó nhấn mạnh tính chất khó khăn và phức tạp của việc gì đó. Khác với 'hard' (khó khăn) thường mang nghĩa chung chung, 'laborious' tập trung vào yếu tố cần nhiều nỗ lực và sự kiên trì.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in' với 'laborious', nó thường đề cập đến sự tham gia hoặc trải nghiệm trong một công việc vất vả. Ví dụ: 'laborious in one's studies' (vất vả trong học tập). 'At' thường được sử dụng khi nói về hiệu suất hoặc năng suất trong một công việc khó khăn. Ví dụ: 'laborious at cleaning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laborious
  • Extremely extremely laborious task
    (một nhiệm vụ cực kỳ vất vả)
  • Incredibly incredibly laborious process
    (một quy trình vô cùng tốn công sức)
Verb + laborious
  • Undertake undertake a laborious task
    (thực hiện một nhiệm vụ vất vả)
  • Consider consider the task laborious
    (xem nhiệm vụ là vất vả)

Idioms

  • A labor of love

    Một công việc được thực hiện vì niềm vui và đam mê, không phải vì tiền bạc.

    "Restoring the old car was a labor of love."

    (Việc phục chế chiếc xe cũ là một công việc vì đam mê.)

  • Labor under a delusion

    Ảo tưởng, tin vào điều gì đó không đúng sự thật.

    "He's laboring under the delusion that he's still young."

    (Anh ta đang ảo tưởng rằng mình vẫn còn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laborious

adjective
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều công sức và thời gian; đặc trưng bởi hoặc đòi hỏi sự cẩn trọng và nỗ lực cực độ.

"The translation of the ancient text was a laborious task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the task was laborious, she completed it with a smile.
Mặc dù công việc rất vất vả, cô ấy vẫn hoàn thành nó với một nụ cười.
Phủ định
Unless you plan carefully, the project will not be less laborious.
Trừ khi bạn lên kế hoạch cẩn thận, dự án sẽ không bớt vất vả hơn.
Nghi vấn
Since the work is so laboriously detailed, is there a way to simplify the process?
Vì công việc chi tiết một cách vất vả như vậy, có cách nào để đơn giản hóa quy trình không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the work was so laborious was evident in the team's exhaustion.
Việc công việc đó quá vất vả đã được thể hiện rõ qua sự kiệt sức của cả đội.
Phủ định
Whether the task is laborious or not isn't always immediately apparent.
Việc nhiệm vụ có vất vả hay không không phải lúc nào cũng dễ dàng nhận thấy ngay lập tức.
Nghi vấn
Why the process was so laboriously designed remains a mystery.
Tại sao quy trình lại được thiết kế một cách công phu như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To complete the project laboriously would require more time.
Để hoàn thành dự án một cách công phu sẽ đòi hỏi nhiều thời gian hơn.
Phủ định
He decided not to tackle the laborious task alone.
Anh ấy quyết định không một mình giải quyết nhiệm vụ khó khăn này.
Nghi vấn
Is it really necessary to make the process so laborious?
Có thực sự cần thiết phải làm cho quy trình trở nên công phu như vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction of the bridge was a laborious task.
Việc xây dựng cây cầu là một nhiệm vụ khó nhọc.
Phủ định
Was the cleaning process not so laborious?
Có phải quá trình dọn dẹp không quá vất vả không?
Nghi vấn
Was the research particularly laborious?
Nghiên cứu có đặc biệt khó khăn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my job weren't so laborious; I'd have more time for my hobbies.
Tôi ước công việc của tôi không quá vất vả; tôi sẽ có nhiều thời gian hơn cho những sở thích của mình.
Phủ định
If only he hadn't labored so laboriously on that project, he wouldn't be so exhausted now.
Giá mà anh ấy đã không làm việc vất vả đến thế cho dự án đó, thì bây giờ anh ấy đã không kiệt sức như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could find a less laborious way to complete this task?
Bạn có ước bạn có thể tìm ra một cách ít tốn công sức hơn để hoàn thành nhiệm vụ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laborious".

Giá trị của sự chăm chỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chăm chỉ và nỗ lực được đánh giá cao. Những người sẵn sàng thực hiện những công việc 'laborious' thường được xem là đáng tin cậy và có đạo đức làm việc tốt. Điều này phản ánh niềm tin rằng thành công thường đến từ sự kiên trì và cống hiến.