(Top Banner Ad)
argumentatively
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

argumentatively

UK: /ˌɑːɡjumənˈteɪtɪvli/ • US: /ˌɑːrɡjumənˈteɪtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hay tranh cãi với thái độ tranh cãi một cách đầy tính tranh luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a tendency to argue or disagree.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện xu hướng tranh cãi hoặc không đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He responded argumentatively to the question."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách đầy tranh cãi."

  • "She spoke argumentatively about the new policy."

    "Cô ấy nói một cách đầy tranh cãi về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb argue tranh luận, cãi nhau
Noun argument sự tranh luận, lý lẽ
Adjective argumentative hay tranh cãi, thích tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
argumentum (proof, evidence, topic)
English
argue
English
argument
English
argumentative
English
argumentatively

Nguồn gốc của 'argumentatively'

Từ 'argumentatively' bắt nguồn từ tiếng Latin 'argumentum', có nghĩa là 'bằng chứng' hoặc 'chủ đề'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần liên quan đến việc đưa ra lý lẽ. Tuy nhiên, theo thời gian, nó phát triển mang ý nghĩa 'một cách hay tranh cãi', ám chỉ khuynh hướng thích tranh luận hoặc cãi vã.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cách ai đó nói hoặc hành động, cho thấy họ có khuynh hướng gây tranh cãi hoặc không chịu nhường nhịn. Khác với 'contentiously', 'argumentatively' nhấn mạnh vào thái độ thích tranh luận hơn là bản chất gây tranh cãi của vấn đề. Cần phân biệt với 'disputatiously', từ này mang nghĩa là luôn thích tranh chấp, thường là về những điều nhỏ nhặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + argumentatively
  • respond respond argumentatively
    (phản hồi một cách đầy tranh cãi)
  • speak speak argumentatively
    (nói một cách thích tranh luận)
Verb + argumentatively
  • acted acted argumentatively
    (hành động một cách gây tranh cãi)
  • said said argumentatively
    (nói một cách tranh cãi)

Idioms

  • not to argue the toss

    chấp nhận kết quả một cách miễn cưỡng, không phàn nàn nhiều (thường trong thể thao hoặc kinh doanh)

    "The deal wasn't ideal, but we decided not to argue the toss."

    (Thỏa thuận không lý tưởng, nhưng chúng tôi quyết định chấp nhận và không phàn nàn thêm.)

  • argue the point

    tranh luận về một vấn đề cụ thể

    "They argued the point for hours, but couldn't reach an agreement."

    (Họ tranh luận về vấn đề đó hàng giờ liền, nhưng không thể đạt được thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argumentatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện xu hướng tranh cãi hoặc không đồng ý.

"He responded argumentatively to the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argumentatively".

Tranh luận trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, tranh luận được xem là một cách để khám phá sự thật và phát triển ý tưởng. Tuy nhiên, việc tranh luận một cách 'argumentatively' (hiếu chiến, thích gây hấn) có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.