(Top Banner Ad)
controversy
C1
danh từ C1 Xã hội, Chính trị, Truyền thông

controversy

UK: /ˈkɒn.trə.vɜː.si/ • US: /ˈkɑːn.trə.vɝː.si/

Nghĩa tiếng Việt

sự tranh cãi sự tranh luận vấn đề gây tranh cãi cuộc tranh luận gay gắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lot of disagreement and discussion about something, often because it affects or is important to many people.

Vietnamese Meaning

Sự tranh cãi, sự tranh luận, sự bất đồng ý kiến gay gắt về một vấn đề gì đó, thường là vì nó ảnh hưởng hoặc quan trọng đối với nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The controversy surrounding his latest movie has boosted its sales."

    "Sự tranh cãi xung quanh bộ phim mới nhất của anh ấy đã thúc đẩy doanh số bán ra."

  • "The president's decision sparked a major controversy."

    "Quyết định của tổng thống đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn."

  • "There is considerable controversy over the safety of the new drug."

    "Có rất nhiều tranh cãi về độ an toàn của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective controversial Gây tranh cãi, có tính chất tranh luận
Adverb controversially Một cách gây tranh cãi, một cách đáng bàn luận
Verb controvert Tranh luận, bác bỏ hoặc phủ nhận (một tuyên bố, một sự thật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra (against) + vertere (to turn)
Latin
controversia (a turning against, dispute)
Old French
controversie
Middle English
controversy

Nguồn Gốc Latin: 'Xoay Chống Lại'

Từ 'controversy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'controversia'. Nó là sự kết hợp của hai yếu tố: 'contra-' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối nghịch') và gốc từ 'vertere' (nghĩa là 'xoay' hoặc 'hướng'). Do đó, nghĩa đen ban đầu của nó là 'sự xoay hướng chống lại' một quan điểm nào đó, mô tả hoàn hảo một cuộc tranh luận công khai gay gắt.

Usage Note

Từ 'controversy' thường chỉ một cuộc tranh luận công khai và kéo dài, liên quan đến nhiều người và thường gây ra sự chia rẽ. Nó khác với 'disagreement' (sự bất đồng) ở mức độ gay gắt và phạm vi ảnh hưởng.

Prepositions

over about surrounding

'Controversy over/about' được dùng để chỉ chủ đề hoặc nguyên nhân gây ra tranh cãi. Ví dụ: 'There's a lot of controversy over the new law.' ('Controversy surrounding' chỉ các yếu tố hoặc hoàn cảnh xung quanh cuộc tranh cãi. Ví dụ: 'The controversy surrounding the election results is still ongoing.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controversy (Tính từ + Tranh cãi)
  • heated a heated controversy
    (một cuộc tranh cãi nảy lửa/gay gắt)
  • major a major controversy
    (một vụ tranh cãi lớn)
  • ongoing the ongoing controversy
    (vụ tranh cãi đang tiếp diễn)
Verb + controversy (Động từ + Tranh cãi)
  • spark to spark controversy
    (châm ngòi/khởi xướng tranh cãi)
  • resolve to resolve a controversy
    (giải quyết một vụ tranh cãi)
  • avoid to avoid controversy
    (tránh né sự tranh cãi)
Controversy + Preposition (Tranh cãi + Giới từ)
  • surrounding controversy surrounding the proposal
    (sự tranh cãi xoay quanh đề xuất)

Idioms

  • a storm of controversy

    một làn sóng/cơn bão tranh cãi dữ dội

    "The Prime Minister’s tax plan raised a storm of controversy."

    (Kế hoạch thuế của Thủ tướng đã gây ra một làn sóng tranh cãi dữ dội.)

  • beyond controversy

    không thể bàn cãi, ngoài mọi tranh luận

    "It is beyond controversy that the Earth is round."

    (Việc Trái Đất hình tròn là điều không thể bàn cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controversy

danh từ
Lật mặt

Sự tranh cãi, sự tranh luận, sự bất đồng ý kiến gay gắt về một vấn đề gì đó, thường là vì nó ảnh hưởng hoặc quan trọng đối với nhiều người.

"The controversy surrounding his latest movie has boosted its sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media had been reporting controversially on the issue for weeks before the government intervened.
Truyền thông đã đưa tin một cách gây tranh cãi về vấn đề này trong nhiều tuần trước khi chính phủ can thiệp.
Phủ định
They hadn't been discussing the controversy openly until the leaked documents surfaced.
Họ đã không thảo luận công khai về vụ tranh cãi cho đến khi các tài liệu bị rò rỉ xuất hiện.
Nghi vấn
Had the public been protesting the controversial decision for long before the company decided to reconsider?
Công chúng đã phản đối quyết định gây tranh cãi đó được bao lâu trước khi công ty quyết định xem xét lại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controversy".

Tranh cãi và Tự do Ngôn luận

Trong các nền dân chủ phương Tây, việc xảy ra các 'controversy' (tranh cãi công khai) về chính trị, xã hội hoặc khoa học thường được xem là dấu hiệu lành mạnh của tự do ngôn luận. Nó là cơ chế quan trọng để xã hội kiểm tra, thảo luận và định hình các giá trị.

Văn hóa 'Clickbait' và Tranh cãi

Trên các phương tiện truyền thông hiện đại và mạng xã hội, các 'controversy' thường bị thổi phồng hoặc tạo ra một cách cố ý. Nội dung gây tranh cãi (controversial content) có xu hướng thu hút nhiều nhấp chuột và tương tác hơn, dẫn đến sự gia tăng của 'clickbait' (mồi nhử click).