controversy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lot of disagreement and discussion about something, often because it affects or is important to many people.
Vietnamese Meaning
Sự tranh cãi, sự tranh luận, sự bất đồng ý kiến gay gắt về một vấn đề gì đó, thường là vì nó ảnh hưởng hoặc quan trọng đối với nhiều người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The controversy surrounding his latest movie has boosted its sales."
"Sự tranh cãi xung quanh bộ phim mới nhất của anh ấy đã thúc đẩy doanh số bán ra."
-
"The president's decision sparked a major controversy."
"Quyết định của tổng thống đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn."
-
"There is considerable controversy over the safety of the new drug."
"Có rất nhiều tranh cãi về độ an toàn của loại thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | controversial | Gây tranh cãi, có tính chất tranh luận |
| Adverb | controversially | Một cách gây tranh cãi, một cách đáng bàn luận |
| Verb | controvert | Tranh luận, bác bỏ hoặc phủ nhận (một tuyên bố, một sự thật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'controversy' thường chỉ một cuộc tranh luận công khai và kéo dài, liên quan đến nhiều người và thường gây ra sự chia rẽ. Nó khác với 'disagreement' (sự bất đồng) ở mức độ gay gắt và phạm vi ảnh hưởng.
Prepositions
'Controversy over/about' được dùng để chỉ chủ đề hoặc nguyên nhân gây ra tranh cãi. Ví dụ: 'There's a lot of controversy over the new law.' ('Controversy surrounding' chỉ các yếu tố hoặc hoàn cảnh xung quanh cuộc tranh cãi. Ví dụ: 'The controversy surrounding the election results is still ongoing.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
heated a heated controversy (một cuộc tranh cãi nảy lửa/gay gắt)
-
major a major controversy (một vụ tranh cãi lớn)
-
ongoing the ongoing controversy (vụ tranh cãi đang tiếp diễn)
-
spark to spark controversy (châm ngòi/khởi xướng tranh cãi)
-
resolve to resolve a controversy (giải quyết một vụ tranh cãi)
-
avoid to avoid controversy (tránh né sự tranh cãi)
-
surrounding controversy surrounding the proposal (sự tranh cãi xoay quanh đề xuất)
Idioms
-
a storm of controversy
một làn sóng/cơn bão tranh cãi dữ dội
"The Prime Minister’s tax plan raised a storm of controversy."
(Kế hoạch thuế của Thủ tướng đã gây ra một làn sóng tranh cãi dữ dội.)
-
beyond controversy
không thể bàn cãi, ngoài mọi tranh luận
"It is beyond controversy that the Earth is round."
(Việc Trái Đất hình tròn là điều không thể bàn cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controversy
danh từSự tranh cãi, sự tranh luận, sự bất đồng ý kiến gay gắt về một vấn đề gì đó, thường là vì nó ảnh hưởng hoặc quan trọng đối với nhiều người.
"The controversy surrounding his latest movie has boosted its sales."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media had been reporting controversially on the issue for weeks before the government intervened. |
Truyền thông đã đưa tin một cách gây tranh cãi về vấn đề này trong nhiều tuần trước khi chính phủ can thiệp. |
| Phủ định | They hadn't been discussing the controversy openly until the leaked documents surfaced. |
Họ đã không thảo luận công khai về vụ tranh cãi cho đến khi các tài liệu bị rò rỉ xuất hiện. |
| Nghi vấn | Had the public been protesting the controversial decision for long before the company decided to reconsider? |
Công chúng đã phản đối quyết định gây tranh cãi đó được bao lâu trước khi công ty quyết định xem xét lại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controversy".
