contentiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is likely to cause disagreement or argument.
Vietnamese Meaning
Một cách gây tranh cãi, có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The issue was contentiously debated for hours."
"Vấn đề đã được tranh luận gay gắt trong nhiều giờ."
-
"The law was contentiously passed by a narrow margin."
"Luật đã được thông qua một cách gây tranh cãi với một tỷ lệ phiếu sít sao."
-
"He spoke contentiously about the government's new policies."
"Anh ta đã nói một cách gây tranh cãi về các chính sách mới của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | contentious | Hay gây tranh cãi, gây tranh chấp; hiếu chiến |
| Noun | contention | Sự tranh cãi, sự tranh chấp; điểm tranh luận |
| Verb | contend | Tranh đấu, tranh luận; quả quyết |
| Noun (Person) | contender | Đối thủ, người tranh tài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người nói hoặc hành động mà có khả năng khơi dậy sự bất đồng. Nó nhấn mạnh sự chủ động gây hấn, tranh cãi của hành động đó. So với các trạng từ như 'disputatiously' (hay tranh luận) hoặc 'argumentatively' (một cách tranh cãi), 'contentiously' mạnh hơn, ám chỉ một sự tranh cãi gay gắt và có thể dẫn đến xung đột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Argue Argue contentiously (Tranh luận một cách gay gắt/hiếu chiến)
-
Behave Behave contentiously (Hành xử một cách gây gổ/hiếu chiến)
-
Debate Debate the issue contentiously (Tranh luận về vấn đề đó một cách căng thẳng/gay gắt)
-
Contentiously A contentiously debated topic (Một chủ đề bị tranh cãi gay gắt)
-
Contentiously A contentiously worded letter (Một lá thư được viết bằng ngôn từ gây tranh cãi)
Idioms
-
Raise an issue contentiously
Đưa ra một vấn đề theo cách gây tranh cãi/gây gổ
"She chose to raise the funding issue contentiously in the public forum."
(Cô ấy chọn cách đưa ra vấn đề tài trợ một cách gây tranh cãi tại diễn đàn công cộng.)
-
To state something contentiously
Tuyên bố điều gì đó với giọng điệu thách thức/tranh cãi
"The politician stated contentiously that his opponent was misleading the public."
(Chính trị gia đó đã tuyên bố một cách thách thức rằng đối thủ của ông ta đang lừa dối công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contentiously
Trạng từMột cách gây tranh cãi, có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh luận.
"The issue was contentiously debated for hours."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mediator arrives, the two parties will have contentiously debated the terms for hours. |
Vào thời điểm người hòa giải đến, hai bên sẽ đã tranh cãi gay gắt về các điều khoản trong nhiều giờ. |
| Phủ định | By the end of the meeting, they won't have contentiously argued every single point. |
Đến cuối cuộc họp, họ sẽ không tranh cãi gay gắt từng điểm một. |
| Nghi vấn | Will they have contentiously fought over the inheritance by the time the lawyers intervene? |
Liệu họ có tranh cãi gay gắt về quyền thừa kế vào thời điểm luật sư can thiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contentiously".
