(Top Banner Ad)
arraignment
C1
noun C1 Luật pháp

arraignment

UK: /əˈreɪnmənt/ • US: /əˈreɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phiên tòa luận tội sự buộc tội trước tòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of calling someone before a court to answer an indictment or information.

Vietnamese Meaning

Hành động đưa một người ra trước tòa để trả lời một bản cáo trạng hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant's arraignment is scheduled for next Monday."

    "Phiên tòa luận tội của bị cáo được lên lịch vào thứ Hai tới."

  • "He pleaded not guilty at his arraignment."

    "Anh ta đã không nhận tội tại phiên tòa luận tội."

  • "The arraignment was postponed due to the defendant's illness."

    "Phiên tòa luận tội đã bị hoãn lại do bị cáo bị ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arraign đưa ra tòa, truy tố (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
araignement
English
arraignment

Nguồn gốc của 'Arraignment'

Từ 'arraignment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'araignement', có nghĩa là 'gọi ra tòa'. Nó ám chỉ hành động chính thức đưa một người bị cáo trước tòa để nghe cáo trạng và đưa ra lời biện hộ. Trong lịch sử, đây là bước quan trọng để đảm bảo một phiên tòa công bằng.

Usage Note

Arraignment là một thủ tục tố tụng hình sự quan trọng, trong đó bị cáo được thông báo về các cáo buộc chống lại họ và được yêu cầu đưa ra lời biện hộ (guilty, not guilty, no contest). Nó diễn ra sau khi một bản cáo trạng (indictment) hoặc thông tin (information) đã được đệ trình lên tòa án. Phân biệt với trial (phiên tòa xét xử) là giai đoạn sau, nơi chứng cứ được trình bày và quyết định về tội hay vô tội được đưa ra.

Prepositions

at

"Arraignment at court" hoặc "Arraignment before the court" đều mô tả địa điểm nơi diễn ra thủ tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arraignment
  • Formal arraignment
    (sự truy tố chính thức)
  • Initial arraignment
    (sự truy tố ban đầu)
  • Prompt arraignment
    (sự truy tố nhanh chóng)
Verb + arraignment
  • Attend an arraignment
    (tham dự một phiên truy tố)
  • Face arraignment
    (đối mặt với sự truy tố)
  • Postpone the arraignment
    (hoãn phiên truy tố)

Idioms

  • To face arraignment

    Đối mặt với việc bị đưa ra tòa và buộc tội.

    "He will face arraignment on Monday."

    (Anh ta sẽ phải đối mặt với việc bị đưa ra tòa vào thứ Hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arraignment

noun
Lật mặt

Hành động đưa một người ra trước tòa để trả lời một bản cáo trạng hoặc thông tin.

"The defendant's arraignment is scheduled for next Monday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the arraignment, the defendant was released on bail pending trial, as the judge determined he was not a flight risk.
Sau buổi luận tội, bị cáo đã được tại ngoại hầu tra vì thẩm phán xác định anh ta không có nguy cơ bỏ trốn.
Phủ định
The lawyer advised her client not to speak until after the arraignment, because anything said could be used against him.
Luật sư khuyên khách hàng của mình không nên nói gì cho đến sau buổi luận tội, vì bất cứ điều gì nói ra đều có thể được sử dụng để chống lại anh ta.
Nghi vấn
Before the arraignment begins, does the defendant understand the charges against them, so they can enter a plea?
Trước khi buổi luận tội bắt đầu, bị cáo có hiểu các cáo buộc chống lại họ không, để họ có thể đưa ra lời biện hộ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court held the arraignment yesterday.
Tòa án đã tổ chức buổi luận tội ngày hôm qua.
Phủ định
The lawyer did not attend the arraignment.
Luật sư đã không tham dự buổi luận tội.
Nghi vấn
Will the judge schedule the arraignment soon?
Liệu thẩm phán có lên lịch luận tội sớm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the defendant had confessed earlier, the arraignment would have been less stressful.
Nếu bị cáo đã thú tội sớm hơn, việc luận tội đã bớt căng thẳng hơn.
Phủ định
If the evidence hadn't been so compelling, the arraignment might not have resulted in a guilty plea.
Nếu bằng chứng không quá thuyết phục, việc luận tội có lẽ đã không dẫn đến việc nhận tội.
Nghi vấn
Would the arraignment have been delayed if the lawyer had not requested more time to prepare?
Việc luận tội có bị trì hoãn không nếu luật sư không yêu cầu thêm thời gian để chuẩn bị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arraignment".

Bản chất của Arraignment

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, arraignment là một giai đoạn quan trọng, nơi bị cáo được thông báo về các cáo buộc chống lại họ và có cơ hội để đưa ra lời biện hộ (có tội, vô tội, hoặc không tranh cãi). Điều này là một phần của quyền được xét xử công bằng.