(Top Banner Ad)
exoneration
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội

exoneration

UK: /ɪɡˌzɒnəˈreɪʃən/ • US: /ɪɡˌzɑːnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự minh oan sự giải tội hành động minh oan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially stating that someone is not responsible for something that they have been blamed for.

Vietnamese Meaning

Hành động tuyên bố chính thức rằng ai đó không chịu trách nhiệm cho điều gì đó mà họ đã bị đổ lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new evidence led to his exoneration after ten years in prison."

    "Bằng chứng mới đã dẫn đến việc minh oan cho anh ấy sau mười năm trong tù."

  • "The DNA evidence provided definitive exoneration."

    "Bằng chứng DNA đã cung cấp sự minh oan rõ ràng."

  • "He sought exoneration from the accusations leveled against him."

    "Anh ấy tìm kiếm sự minh oan khỏi những lời buộc tội nhằm vào mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exonerate tha bổng, tuyên bố vô tội, minh oan
Noun exonerator người/vật minh oan, người giải tội
Adjective exonerated đã được tha bổng, đã được minh oan
Adjective exonerative có tính chất minh oan, giải tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃énh₂os
Proto-Italic
*onos
Latin
onus
Latin
exonerare
Late Latin
exonerationem
English
exoneration

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'exoneration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exonerare', có nghĩa là 'giải bỏ gánh nặng'. 'Ex-' nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'từ', còn 'onus' nghĩa là 'gánh nặng' hoặc 'trách nhiệm'. Vì vậy, 'exoneration' theo nghĩa đen là 'hành động loại bỏ một gánh nặng', đặc biệt là gánh nặng về tội lỗi hoặc lời buộc tội.

Usage Note

Exoneration nhấn mạnh việc xóa bỏ mọi nghi ngờ hoặc cáo buộc một cách chính thức và rõ ràng. Khác với 'acquittal' (tha bổng) chỉ đơn giản là tuyên bố vô tội tại tòa án, 'exoneration' có thể xảy ra ngoài tòa án và thường liên quan đến việc minh oan sau khi đã bị buộc tội sai trái.

Prepositions

of from

'Exoneration of' thường đi với người hoặc tổ chức được minh oan. 'Exoneration from' thường đi với tội danh hoặc trách nhiệm được gỡ bỏ. Ví dụ: 'Exoneration of the wrongly convicted' (Minh oan cho người bị kết án sai); 'Exoneration from all charges' (Gỡ bỏ mọi cáo buộc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exoneration
  • full full exoneration
    (sự minh oan hoàn toàn)
  • complete complete exoneration
    (sự minh oan triệt để)
  • eventual eventual exoneration
    (sự minh oan cuối cùng)
  • judicial judicial exoneration
    (sự minh oan của tòa án)
Verb + exoneration
  • seek seek exoneration
    (tìm kiếm sự minh oan)
  • demand demand exoneration
    (đòi hỏi sự minh oan)
  • grant grant exoneration
    (ban/cho phép tha bổng)
  • achieve achieve exoneration
    (đạt được sự minh oan)
Noun + of/for + exoneration
  • proof proof of exoneration
    (bằng chứng minh oan)
  • path path to exoneration
    (con đường dẫn đến sự minh oan)
  • plea a plea for exoneration
    (lời cầu xin minh oan)

Idioms

  • The path to exoneration

    Con đường dẫn đến sự minh oan (thường dài và khó khăn)

    "For many wrongly convicted individuals, the path to exoneration is long and arduous."

    (Đối với nhiều người bị kết án oan sai, con đường dẫn đến sự minh oan thường rất dài và gian nan.)

  • Secure an exoneration

    Giành được/đảm bảo sự minh oan

    "His lawyer worked tirelessly to secure an exoneration for his client."

    (Luật sư của anh ấy đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo sự minh oan cho thân chủ của mình.)

  • A claim for exoneration

    Một yêu cầu/đòi hỏi được minh oan

    "The defendant filed a claim for exoneration based on new evidence."

    (Bị cáo đã nộp yêu cầu được minh oan dựa trên bằng chứng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exoneration

noun
Lật mặt

Hành động tuyên bố chính thức rằng ai đó không chịu trách nhiệm cho điều gì đó mà họ đã bị đổ lỗi.

"The new evidence led to his exoneration after ten years in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence provided a clear exoneration: it proved his innocence beyond any reasonable doubt.
Bằng chứng cung cấp sự minh oan rõ ràng: nó chứng minh sự vô tội của anh ấy một cách không còn nghi ngờ gì.
Phủ định
There was no exoneration in sight: the overwhelming evidence pointed directly to his guilt.
Không có sự minh oan nào trong tầm mắt: bằng chứng áp đảo chỉ thẳng vào tội lỗi của anh ta.
Nghi vấn
Is exoneration possible in this case: or is the evidence too damning to overcome?
Liệu sự minh oan có khả thi trong trường hợp này không: hay bằng chứng quá bất lợi để vượt qua?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a thorough investigation, which included reviewing all available evidence, the exoneration of the wrongly convicted man was finally achieved.
Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, bao gồm việc xem xét tất cả các bằng chứng có sẵn, việc minh oan cho người đàn ông bị kết án sai cuối cùng đã đạt được.
Phủ định
Despite the overwhelming evidence against him, and despite the lack of any credible alibi, the judge did not exonerate the defendant.
Bất chấp những bằng chứng áp đảo chống lại anh ta, và bất chấp việc thiếu bất kỳ chứng cứ ngoại phạm đáng tin cậy nào, thẩm phán đã không tha bổng cho bị cáo.
Nghi vấn
Considering the new DNA evidence, and given the inconsistencies in the original witness testimony, will they exonerate the suspect, or will he remain in custody?
Xem xét bằng chứng DNA mới, và dựa trên những mâu thuẫn trong lời khai của nhân chứng ban đầu, liệu họ có minh oan cho nghi phạm không, hay anh ta sẽ vẫn bị giam giữ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exoneration".

Dự án Vô tội (The Innocence Project)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có các tổ chức như 'The Innocence Project' chuyên sử dụng bằng chứng DNA để minh oan cho những người bị kết án oan sai. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự thật và công lý trong hệ thống pháp luật.

Nguyên tắc Vô tội

Khái niệm 'exoneration' là nền tảng của nhiều hệ thống tư pháp, nơi một cá nhân được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội. Khi có bằng chứng mới hoặc sai sót trong quá trình tố tụng, việc minh oan trở thành một phần quan trọng để khôi phục công lý cho người bị cáo buộc sai.