(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ arresting (as adjective)
C1

arresting (as adjective)

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

gây ấn tượng mạnh hút hồn lôi cuốn quyến rũ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arresting (as adjective)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thu hút sự chú ý; gây ấn tượng mạnh; quyến rũ.

Definition (English Meaning)

Attracting attention; striking; captivating.

Ví dụ Thực tế với 'Arresting (as adjective)'

  • "The painting had an arresting beauty that drew visitors closer."

    "Bức tranh có một vẻ đẹp quyến rũ, thu hút du khách đến gần hơn."

  • "Her arresting performance won her critical acclaim."

    "Màn trình diễn đầy ấn tượng của cô ấy đã giành được sự hoan nghênh của giới phê bình."

  • "The arresting visuals of the film kept the audience glued to their seats."

    "Những hình ảnh đầy ấn tượng của bộ phim đã khiến khán giả dán mắt vào ghế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Arresting (as adjective)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: arrest
  • Verb: arrest
  • Adjective: arresting
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

captivating(quyến rũ, thu hút)
striking(ấn tượng, nổi bật)
remarkable(đáng chú ý, đặc biệt)
fascinating(hấp dẫn, lôi cuốn)

Trái nghĩa (Antonyms)

unremarkable(tầm thường, không đáng chú ý)
dull(tẻ nhạt, nhàm chán)
uninteresting(không thú vị)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Arresting (as adjective)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ "arresting" thường được sử dụng để mô tả những thứ có sức hấp dẫn đặc biệt, khiến người ta khó có thể rời mắt hoặc phớt lờ. Nó mạnh hơn so với "attractive" hoặc "interesting", ám chỉ một sức hút mạnh mẽ và bất ngờ. Khác với "appealing", "arresting" nhấn mạnh sự tác động ngay lập tức và khó cưỡng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Arresting (as adjective)'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had arrested the suspect before the lawyer arrived.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm trước khi luật sư đến.
Phủ định
The arresting officer had not read the suspect his rights before questioning him.
Sĩ quan bắt giữ đã không đọc quyền của nghi phạm trước khi thẩm vấn anh ta.
Nghi vấn
Had they arrested anyone before they found the missing evidence?
Họ đã bắt giữ ai chưa trước khi tìm thấy bằng chứng bị mất tích?
(Vị trí vocab_tab4_inline)