(Top Banner Ad)
arresting (as adjective)
C1
Tính từ C1 Tổng quát

arresting (as adjective)

UK: /əˈrestɪŋ/ • US: /əˈrestɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây ấn tượng mạnh hút hồn lôi cuốn quyến rũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attracting attention; striking; captivating.

Vietnamese Meaning

Thu hút sự chú ý; gây ấn tượng mạnh; quyến rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting had an arresting beauty that drew visitors closer."

    "Bức tranh có một vẻ đẹp quyến rũ, thu hút du khách đến gần hơn."

  • "Her arresting performance won her critical acclaim."

    "Màn trình diễn đầy ấn tượng của cô ấy đã giành được sự hoan nghênh của giới phê bình."

  • "The arresting visuals of the film kept the audience glued to their seats."

    "Những hình ảnh đầy ấn tượng của bộ phim đã khiến khán giả dán mắt vào ghế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrest bắt giữ (ai đó); thu hút sự chú ý
Noun arrest sự bắt giữ; sự thu hút
Adverb arrestingly một cách thu hút, gây ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arrestare
Old French
arester
English
arrest
English
arresting

Nguồn gốc của 'arresting'

Từ 'arresting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arrestare', có nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'bắt giữ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'arester', và cuối cùng vào tiếng Anh là 'arrest'. Ban đầu, 'arrest' mang nghĩa đơn thuần là sự bắt giữ, nhưng theo thời gian, nó mang thêm ý nghĩa bóng bẩy, chỉ những gì thu hút sự chú ý mạnh mẽ, khiến người ta phải 'dừng lại' và ngắm nhìn.

Usage Note

Tính từ "arresting" thường được sử dụng để mô tả những thứ có sức hấp dẫn đặc biệt, khiến người ta khó có thể rời mắt hoặc phớt lờ. Nó mạnh hơn so với "attractive" hoặc "interesting", ám chỉ một sức hút mạnh mẽ và bất ngờ. Khác với "appealing", "arresting" nhấn mạnh sự tác động ngay lập tức và khó cưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arresting
  • Visually visually arresting
    (gây ấn tượng về mặt thị giác)
  • Extremely extremely arresting
    (cực kỳ thu hút)
  • Highly highly arresting
    (rất thu hút)
Verb + arresting
  • Find find something arresting
    (thấy điều gì đó thu hút)
  • Create create an arresting image
    (tạo ra một hình ảnh thu hút)
  • Consider consider something arresting
    (xem điều gì đó là thu hút)

Idioms

  • arresting beauty

    vẻ đẹp hút hồn

    "Her arresting beauty turned heads wherever she went."

    (Vẻ đẹp hút hồn của cô ấy khiến mọi người phải ngoái nhìn dù cô ấy đi đến đâu.)

  • an arresting sight

    một cảnh tượng gây ấn tượng mạnh

    "The sunset over the ocean was an arresting sight."

    (Hoàng hôn trên biển là một cảnh tượng gây ấn tượng mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arresting (as adjective)

Tính từ
Lật mặt

Thu hút sự chú ý; gây ấn tượng mạnh; quyến rũ.

"The painting had an arresting beauty that drew visitors closer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had arrested the suspect before the lawyer arrived.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm trước khi luật sư đến.
Phủ định
The arresting officer had not read the suspect his rights before questioning him.
Sĩ quan bắt giữ đã không đọc quyền của nghi phạm trước khi thẩm vấn anh ta.
Nghi vấn
Had they arrested anyone before they found the missing evidence?
Họ đã bắt giữ ai chưa trước khi tìm thấy bằng chứng bị mất tích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arresting (as adjective)".

Sức mạnh của sự thu hút

Trong văn hóa phương Tây, sự thu hút (arresting quality) thường được đánh giá cao trong nghệ thuật, thiết kế và quảng cáo. Một tác phẩm nghệ thuật 'arresting' có khả năng khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ và ghi dấu ấn sâu đậm trong tâm trí người xem.