arresting (as adjective)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attracting attention; striking; captivating.
Vietnamese Meaning
Thu hút sự chú ý; gây ấn tượng mạnh; quyến rũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting had an arresting beauty that drew visitors closer."
"Bức tranh có một vẻ đẹp quyến rũ, thu hút du khách đến gần hơn."
-
"Her arresting performance won her critical acclaim."
"Màn trình diễn đầy ấn tượng của cô ấy đã giành được sự hoan nghênh của giới phê bình."
-
"The arresting visuals of the film kept the audience glued to their seats."
"Những hình ảnh đầy ấn tượng của bộ phim đã khiến khán giả dán mắt vào ghế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "arresting" thường được sử dụng để mô tả những thứ có sức hấp dẫn đặc biệt, khiến người ta khó có thể rời mắt hoặc phớt lờ. Nó mạnh hơn so với "attractive" hoặc "interesting", ám chỉ một sức hút mạnh mẽ và bất ngờ. Khác với "appealing", "arresting" nhấn mạnh sự tác động ngay lập tức và khó cưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Visually visually arresting (gây ấn tượng về mặt thị giác)
-
Extremely extremely arresting (cực kỳ thu hút)
-
Highly highly arresting (rất thu hút)
-
Find find something arresting (thấy điều gì đó thu hút)
-
Create create an arresting image (tạo ra một hình ảnh thu hút)
-
Consider consider something arresting (xem điều gì đó là thu hút)
Idioms
-
arresting beauty
vẻ đẹp hút hồn
"Her arresting beauty turned heads wherever she went."
(Vẻ đẹp hút hồn của cô ấy khiến mọi người phải ngoái nhìn dù cô ấy đi đến đâu.)
-
an arresting sight
một cảnh tượng gây ấn tượng mạnh
"The sunset over the ocean was an arresting sight."
(Hoàng hôn trên biển là một cảnh tượng gây ấn tượng mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arresting (as adjective)
Tính từThu hút sự chú ý; gây ấn tượng mạnh; quyến rũ.
"The painting had an arresting beauty that drew visitors closer."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had arrested the suspect before the lawyer arrived. |
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm trước khi luật sư đến. |
| Phủ định | The arresting officer had not read the suspect his rights before questioning him. |
Sĩ quan bắt giữ đã không đọc quyền của nghi phạm trước khi thẩm vấn anh ta. |
| Nghi vấn | Had they arrested anyone before they found the missing evidence? |
Họ đã bắt giữ ai chưa trước khi tìm thấy bằng chứng bị mất tích? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arresting (as adjective)".
