(Top Banner Ad)
captivating
C1
Adjective C1 Tổng quát

captivating

UK: /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ • US: /ˈkæptɪveɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quyến rũ hấp dẫn lôi cuốn mê hoặc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of attracting and holding interest; charming.

Vietnamese Meaning

Có khả năng thu hút và giữ sự chú ý; quyến rũ, hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel was a captivating tale of love and adventure."

    "Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện tình yêu và phiêu lưu đầy quyến rũ."

  • "Her captivating smile won him over instantly."

    "Nụ cười quyến rũ của cô ấy đã chinh phục anh ấy ngay lập tức."

  • "The performance was captivating from beginning to end."

    "Màn trình diễn đầy lôi cuốn từ đầu đến cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb captivate làm say đắm, quyến rũ
Noun captivation sự lôi cuốn, sự quyến rũ
Noun captive người bị bắt giữ, tù nhân
Noun captivity tình trạng bị giam cầm
Adverb captivatingly một cách quyến rũ, đầy lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- (to grasp, take)
Latin
captivus (caught, taken prisoner)
Late Latin
captivare (to take captive)
Middle French
captiver
English
captivate (16th century)

Kẻ tù binh của sắc đẹp

Từ 'captivating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'captivare', nghĩa là 'bắt làm tù binh'. Ban đầu, nó được dùng theo nghĩa đen là bắt giữ ai đó trong chiến tranh. Tuy nhiên, đến thế kỷ 17, nghĩa của nó đã chuyển sang hướng ẩn dụ: khi một thứ gì đó 'captivating', nó 'giam cầm' sự chú ý của bạn, khiến bạn không thể rời mắt, giống như một tù nhân bị bỏ bùa mê bởi vẻ đẹp hoặc sự thú vị.

Usage Note

"Captivating" thường được dùng để miêu tả những thứ có sức lôi cuốn mạnh mẽ và khó cưỡng lại, khiến người ta bị cuốn hút hoàn toàn. Nó nhấn mạnh khả năng giữ sự tập trung và khơi gợi cảm xúc tích cực. So với "attractive" (hấp dẫn) thì "captivating" mang sắc thái mạnh hơn, sâu sắc hơn, và thường liên quan đến trải nghiệm tinh thần hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • absolutely absolutely captivating
    (hoàn toàn lôi cuốn)
  • truly truly captivating
    (thực sự say đắm)
  • utterly utterly captivating
    (mê hoặc đến cực độ)
Adjective + Noun
  • smile a captivating smile
    (một nụ cười mê hồn)
  • performance a captivating performance
    (một màn trình diễn đầy cuốn hút)
  • story a captivating story
    (một câu chuyện hấp dẫn)
Verb + Adjective
  • find find something captivating
    (thấy điều gì đó rất lôi cuốn)
  • prove prove captivating
    (tỏ ra đầy sức hút)

Idioms

  • Captivate the heart of someone

    Chiếm trọn trái tim của ai đó

    "Her kindness and intelligence captivated the heart of everyone she met."

    (Sự tử tế và thông minh của cô ấy đã chiếm trọn trái tim của tất cả những người cô ấy gặp.)

  • Hold an audience captive

    Lôi cuốn toàn bộ khán giả (khiến họ không thể rời mắt)

    "The speaker held the audience captive with his captivating storytelling."

    (Diễn giả đã khiến cả khán phòng chăm chú lắng nghe bằng lối dẫn chuyện đầy lôi cuốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captivating

Adjective
Lật mặt

Có khả năng thu hút và giữ sự chú ý; quyến rũ, hấp dẫn.

"The novel was a captivating tale of love and adventure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance captivated the audience with its energy.
Màn trình diễn đã thu hút khán giả bằng năng lượng của nó.
Phủ định
The movie wasn't captivating enough to keep me awake.
Bộ phim không đủ hấp dẫn để khiến tôi tỉnh táo.
Nghi vấn
Did the novel captivate you with its intricate plot?
Cuốn tiểu thuyết có thu hút bạn bằng cốt truyện phức tạp của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captivating".

The 'It Factor' trong văn hóa đại chúng

Trong ngành giải trí phương Tây, 'captivating' thường được dùng để mô tả 'The It Factor' – một phẩm chất khó định nghĩa khiến một ngôi sao trở nên nổi bật. Một nghệ sĩ 'captivating' không chỉ đẹp mà còn có thần thái khiến công chúng không thể ngó lơ, một khái niệm gắn liền với sự lôi cuốn cá nhân (charisma) trong xã hội hiện đại.

Sức mạnh của nghệ thuật kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, khả năng kể một câu chuyện 'captivating' được coi là một kỹ năng xã hội quan trọng. Từ các buổi thuyết trình kinh doanh đến các cuộc trò chuyện trên bàn tiệc, việc trở nên 'captivating' giúp một cá nhân khẳng định vị thế và sức ảnh hưởng của mình đối với cộng đồng.