(Top Banner Ad)
arrhenius equation
C1
Danh từ C1 Hóa học

arrhenius equation

Nghĩa tiếng Việt

phương trình Arrhenius
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formula for the temperature dependence of reaction rates.

Vietnamese Meaning

Một công thức mô tả sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng hóa học vào nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Arrhenius equation allows us to calculate the activation energy of a reaction."

    "Phương trình Arrhenius cho phép chúng ta tính toán năng lượng hoạt hóa của một phản ứng."

  • "Using the Arrhenius equation, scientists can predict how reaction rates will change at different temperatures."

    "Sử dụng phương trình Arrhenius, các nhà khoa học có thể dự đoán tốc độ phản ứng sẽ thay đổi như thế nào ở các nhiệt độ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Arrhenius Tên của nhà khoa học Svante Arrhenius.
Adjective Arrhenian Thuộc về hoặc liên quan đến Arrhenius hoặc công trình của ông.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish
Svante Arrhenius (Name of the scientist)
Latin
aequatio (equation)
English
Arrhenius equation

Nguồn gốc tên gọi

Phương trình Arrhenius được đặt theo tên nhà khoa học Svante Arrhenius, người Thụy Điển, người đã lần đầu tiên đưa ra phương trình này để mô tả sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng hóa học vào nhiệt độ. Ông đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1903 cho công trình này.

Usage Note

Phương trình Arrhenius là một biểu thức toán học quan trọng trong hóa học vật lý. Nó cung cấp mối liên hệ định lượng giữa năng lượng hoạt hóa, nhiệt độ và hằng số tốc độ của một phản ứng. Phương trình này đặc biệt hữu ích để dự đoán ảnh hưởng của nhiệt độ đối với tốc độ phản ứng và để xác định năng lượng hoạt hóa của một phản ứng từ dữ liệu thực nghiệm.

Prepositions

for of

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc ứng dụng của phương trình. Ví dụ: 'This equation is used for determining reaction rates.' (Phương trình này được sử dụng để xác định tốc độ phản ứng.) Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ được mô tả bởi phương trình. Ví dụ: 'The equation describes the dependence of reaction rates on temperature.' (Phương trình mô tả sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng vào nhiệt độ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Arrhenius equation
  • modified modified Arrhenius equation
    (phương trình Arrhenius đã được điều chỉnh)
  • simple simple Arrhenius equation
    (phương trình Arrhenius đơn giản)
  • empirical empirical Arrhenius equation
    (phương trình Arrhenius thực nghiệm)
Verb + Arrhenius equation
  • use use the Arrhenius equation
    (sử dụng phương trình Arrhenius)
  • apply apply the Arrhenius equation
    (áp dụng phương trình Arrhenius)
  • derive derive the Arrhenius equation
    (chứng minh phương trình Arrhenius)
Preposition + Arrhenius equation
  • based on based on the Arrhenius equation
    (dựa trên phương trình Arrhenius)
  • according to according to the Arrhenius equation
    (theo phương trình Arrhenius)

Idioms

  • Following the Arrhenius equation blindly

    Áp dụng một cách mù quáng phương trình Arrhenius mà không xem xét các yếu tố khác.

    "The researcher was just following the Arrhenius equation blindly, and that's why his results were inaccurate."

    (Nhà nghiên cứu chỉ áp dụng một cách mù quáng phương trình Arrhenius, đó là lý do tại sao kết quả của anh ta không chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrhenius equation

Danh từ
Lật mặt

Một công thức mô tả sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng hóa học vào nhiệt độ.

"The Arrhenius equation allows us to calculate the activation energy of a reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Arrhenius equation is fundamental to chemical kinetics, isn't it?
Phương trình Arrhenius là nền tảng của động học hóa học, phải không?
Phủ định
This equation isn't Arrhenius's only contribution, is it?
Phương trình này không phải là đóng góp duy nhất của Arrhenius, đúng không?
Nghi vấn
Arrhenius didn't explain temperature dependence with this equation, did he?
Arrhenius đã không giải thích sự phụ thuộc nhiệt độ bằng phương trình này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrhenius equation".

Giải Nobel

Svante Arrhenius đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1903 cho công trình nghiên cứu về lý thuyết phân ly điện ly. Phương trình Arrhenius là một phần quan trọng trong di sản khoa học của ông và tiếp tục được sử dụng rộng rãi trong hóa học và các lĩnh vực liên quan.