(Top Banner Ad)
rate constant
C1
danh từ C1 Hóa học

rate constant

UK: /ˈreɪt ˌkɒnstənt/ • US: /ˈreɪt ˌkɑːnstənt/

Nghĩa tiếng Việt

hằng số tốc độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coefficient of proportionality relating the rate of a chemical reaction at a given temperature to the concentration of reactants.

Vietnamese Meaning

Một hệ số tỉ lệ biểu thị mối quan hệ giữa tốc độ của một phản ứng hóa học ở một nhiệt độ nhất định với nồng độ của các chất phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rate constant for the decomposition of nitrogen pentoxide increases with increasing temperature."

    "Hằng số tốc độ phân hủy của nitơ pentoxit tăng lên khi nhiệt độ tăng."

  • "The rate constant was determined experimentally."

    "Hằng số tốc độ được xác định bằng thực nghiệm."

  • "The Arrhenius equation relates the rate constant to the activation energy and temperature."

    "Phương trình Arrhenius liên hệ hằng số tốc độ với năng lượng hoạt hóa và nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate tốc độ, tỉ lệ
Verb rate đánh giá, định mức
Adjective constant không đổi, bền vững
Noun constant hằng số
Adverb constantly liên tục, không ngừng
Noun reaction rate tốc độ phản ứng

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
rata
Old French
rate
English
rate
Latin
constans
Old French
constant
English
constant
Modern Scientific English
rate constant

Sự kết hợp của 'tốc độ' và 'hằng số'

Từ 'rate' (tốc độ) và 'constant' (hằng số) riêng lẻ đã tồn tại trong tiếng Anh từ lâu, với gốc Latin mô tả sự tính toán hoặc trạng thái ổn định. Trong hóa học, khi muốn mô tả một cách chính xác 'tốc độ' của một phản ứng cụ thể, các nhà khoa học đã kết hợp chúng lại thành 'rate constant' (hằng số tốc độ). Nó là một con số cố định cho biết phản ứng đó nhanh hay chậm ở một nhiệt độ nhất định, giúp chúng ta hiểu và kiểm soát các quá trình hóa học.

Usage Note

Hằng số tốc độ (k) là một giá trị đặc trưng cho một phản ứng cụ thể ở một nhiệt độ nhất định. Nó độc lập với nồng độ của các chất phản ứng, nhưng phụ thuộc vào nhiệt độ. Một hằng số tốc độ lớn hơn cho thấy một phản ứng nhanh hơn. Hằng số tốc độ thường được sử dụng trong các phương trình tốc độ để xác định tốc độ phản ứng.

Prepositions

for of

Sử dụng "rate constant for" khi chỉ định phản ứng mà hằng số tốc độ áp dụng. Ví dụ: "the rate constant for this reaction". Sử dụng "rate constant of" khi đề cập đến giá trị của hằng số tốc độ. Ví dụ: "the rate constant of the reaction is...".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rate constant
  • high high rate constant
    (hằng số tốc độ cao)
  • low low rate constant
    (hằng số tốc độ thấp)
  • specific specific rate constant
    (hằng số tốc độ riêng)
  • experimentally determined experimentally determined rate constant
    (hằng số tốc độ được xác định bằng thực nghiệm)
Verb + rate constant
  • determine determine the rate constant
    (xác định hằng số tốc độ)
  • calculate calculate the rate constant
    (tính toán hằng số tốc độ)
  • measure measure the rate constant
    (đo hằng số tốc độ)
  • affect affect the rate constant
    (ảnh hưởng đến hằng số tốc độ)
Noun + of + rate constant
  • value the value of the rate constant
    (giá trị của hằng số tốc độ)
  • dependence the temperature dependence of the rate constant
    (sự phụ thuộc nhiệt độ của hằng số tốc độ)

Idioms

  • the rate constant for a reaction

    hằng số tốc độ của một phản ứng

    "The rate constant for a first-order reaction has units of inverse time."

    (Hằng số tốc độ cho phản ứng bậc một có đơn vị là nghịch đảo của thời gian.)

  • determine the rate constant

    xác định hằng số tốc độ

    "Scientists often determine the rate constant by monitoring reactant concentrations over time."

    (Các nhà khoa học thường xác định hằng số tốc độ bằng cách theo dõi nồng độ chất phản ứng theo thời gian.)

  • a higher rate constant implies...

    một hằng số tốc độ cao hơn ám chỉ/ngụ ý rằng...

    "A higher rate constant implies a faster reaction at a given temperature."

    (Một hằng số tốc độ cao hơn ám chỉ một phản ứng nhanh hơn ở một nhiệt độ nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rate constant

danh từ
Lật mặt

Một hệ số tỉ lệ biểu thị mối quan hệ giữa tốc độ của một phản ứng hóa học ở một nhiệt độ nhất định với nồng độ của các chất phản ứng.

"The rate constant for the decomposition of nitrogen pentoxide increases with increasing temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will calculate the rate constant for the reaction tomorrow.
Nhà khoa học sẽ tính toán hằng số tốc độ cho phản ứng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to determine the rate constant without proper equipment.
Cô ấy sẽ không xác định hằng số tốc độ nếu không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Will the experiment reveal the rate constant under these conditions?
Liệu thí nghiệm có tiết lộ hằng số tốc độ trong những điều kiện này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rate constant".

Tầm quan trọng trong Y học và Dược phẩm

Việc hiểu và kiểm soát hằng số tốc độ là cực kỳ quan trọng trong ngành y học và dược phẩm. Nó giúp các nhà khoa học xác định tốc độ hấp thụ, chuyển hóa và đào thải thuốc trong cơ thể, từ đó tối ưu hóa liều lượng và phát triển các loại thuốc hiệu quả hơn, cứu sống nhiều người.

Chìa khóa cho Công nghiệp và Vật liệu

Trong công nghiệp hóa chất và sản xuất vật liệu, hằng số tốc độ là yếu tố then chốt để thiết kế và tối ưu hóa các quy trình sản xuất. Bằng cách điều chỉnh các điều kiện để thay đổi hằng số tốc độ, các kỹ sư có thể kiểm soát chất lượng sản phẩm, tăng hiệu suất và giảm chi phí, tạo ra những vật liệu mới với tính năng vượt trội.