activation energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The minimum energy required to start a chemical reaction.
Vietnamese Meaning
Năng lượng tối thiểu cần thiết để bắt đầu một phản ứng hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The activation energy for this reaction is quite high."
"Năng lượng hoạt hóa cho phản ứng này khá cao."
-
"Increasing the temperature can provide the activation energy needed for the reaction."
"Tăng nhiệt độ có thể cung cấp năng lượng hoạt hóa cần thiết cho phản ứng."
-
"The catalyst lowers the activation energy, allowing the reaction to proceed faster."
"Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa, cho phép phản ứng diễn ra nhanh hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | activate | kích hoạt, hoạt hóa |
| Noun | activation | sự kích hoạt, sự hoạt hóa |
| Adjective | active | năng động, đang hoạt động |
| Noun | activity | hoạt động |
| Noun | activator | chất hoạt hóa, tác nhân kích hoạt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Năng lượng hoạt hóa là một khái niệm quan trọng trong động học hóa học. Nó thể hiện rào cản năng lượng mà các chất phản ứng phải vượt qua để chuyển thành sản phẩm. Giá trị năng lượng hoạt hóa càng cao, phản ứng xảy ra càng chậm. Các chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa, do đó làm tăng tốc độ phản ứng. Khái niệm này tương tự như việc cần một lực đẩy ban đầu để đẩy một tảng đá lớn vượt qua một gờ nhỏ để nó lăn xuống dốc.
Prepositions
`Activation energy of` a reaction: dùng để chỉ năng lượng hoạt hóa của một phản ứng cụ thể. `Activation energy for` a process: dùng để chỉ năng lượng hoạt hóa cần thiết để một quá trình nào đó xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lower / reduce the activation energy (làm giảm năng lượng hoạt hóa)
-
provide the activation energy (cung cấp năng lượng hoạt hóa)
-
overcome the activation energy barrier (vượt qua rào cản năng lượng hoạt hóa)
-
require a certain activation energy (đòi hỏi một năng lượng hoạt hóa nhất định)
-
high activation energy (năng lượng hoạt hóa cao)
-
low activation energy (năng lượng hoạt hóa thấp)
-
minimum activation energy (năng lượng hoạt hóa tối thiểu)
-
barrier of activation energy (rào cản năng lượng hoạt hóa)
-
input of activation energy (năng lượng hoạt hóa đầu vào)
Idioms
-
The activation energy to start a task
Nỗ lực ban đầu cần thiết để bắt đầu một công việc, đặc biệt là khi bạn đang trì hoãn.
"For me, the activation energy to start writing the report is just opening the document."
(Đối với tôi, 'năng lượng khởi động' để bắt đầu viết báo cáo chỉ đơn giản là mở tệp tài liệu ra.)
-
Lowering the activation energy for a new habit
Làm cho một thói quen mới trở nên dễ dàng bắt đầu hơn bằng cách giảm thiểu các bước hoặc trở ngại ban đầu.
"He lowered the activation energy for going to the gym by packing his gym bag the night before."
(Anh ấy đã 'giảm rào cản' cho việc đi tập gym bằng cách chuẩn bị sẵn túi đồ tập từ tối hôm trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
activation energy
nounNăng lượng tối thiểu cần thiết để bắt đầu một phản ứng hóa học.
"The activation energy for this reaction is quite high."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activation energy".
