(Top Banner Ad)
activation energy
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

activation energy

UK: /ˌæktɪˈveɪʃən ˈɛnədʒi/ • US: /ˌæktɪˈveɪʃən ˈɛnərʤi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng hoạt hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The minimum energy required to start a chemical reaction.

Vietnamese Meaning

Năng lượng tối thiểu cần thiết để bắt đầu một phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The activation energy for this reaction is quite high."

    "Năng lượng hoạt hóa cho phản ứng này khá cao."

  • "Increasing the temperature can provide the activation energy needed for the reaction."

    "Tăng nhiệt độ có thể cung cấp năng lượng hoạt hóa cần thiết cho phản ứng."

  • "The catalyst lowers the activation energy, allowing the reaction to proceed faster."

    "Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa, cho phép phản ứng diễn ra nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb activate kích hoạt, hoạt hóa
Noun activation sự kích hoạt, sự hoạt hóa
Adjective active năng động, đang hoạt động
Noun activity hoạt động
Noun activator chất hoạt hóa, tác nhân kích hoạt

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (energeia)
năng lượng, hoạt động
Late Latin (energia)
năng lượng
Latin (actus)
hành động, việc làm
English (energy + activation)
activation energy (Năng lượng hoạt hóa)

Ngọn Đồi Hóa Học

Thuật ngữ 'activation energy' được nhà khoa học người Thụy Điển Svante Arrhenius đặt ra vào năm 1889. Ông tưởng tượng rằng để một phản ứng hóa học xảy ra, các phân tử phải 'leo qua một ngọn đồi'. Năng lượng cần thiết để leo lên đến đỉnh đồi trước khi có thể 'trượt xuống' phía bên kia để tạo thành sản phẩm chính là năng lượng hoạt hóa. Hình ảnh ví von này giúp các nhà khoa học và sinh viên dễ dàng hình dung một khái niệm trừu tượng.

Usage Note

Năng lượng hoạt hóa là một khái niệm quan trọng trong động học hóa học. Nó thể hiện rào cản năng lượng mà các chất phản ứng phải vượt qua để chuyển thành sản phẩm. Giá trị năng lượng hoạt hóa càng cao, phản ứng xảy ra càng chậm. Các chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa, do đó làm tăng tốc độ phản ứng. Khái niệm này tương tự như việc cần một lực đẩy ban đầu để đẩy một tảng đá lớn vượt qua một gờ nhỏ để nó lăn xuống dốc.

Prepositions

of for

`Activation energy of` a reaction: dùng để chỉ năng lượng hoạt hóa của một phản ứng cụ thể. `Activation energy for` a process: dùng để chỉ năng lượng hoạt hóa cần thiết để một quá trình nào đó xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + activation energy
  • lower / reduce the activation energy
    (làm giảm năng lượng hoạt hóa)
  • provide the activation energy
    (cung cấp năng lượng hoạt hóa)
  • overcome the activation energy barrier
    (vượt qua rào cản năng lượng hoạt hóa)
  • require a certain activation energy
    (đòi hỏi một năng lượng hoạt hóa nhất định)
Adjective + activation energy
  • high activation energy
    (năng lượng hoạt hóa cao)
  • low activation energy
    (năng lượng hoạt hóa thấp)
  • minimum activation energy
    (năng lượng hoạt hóa tối thiểu)
Noun + of + activation energy
  • barrier of activation energy
    (rào cản năng lượng hoạt hóa)
  • input of activation energy
    (năng lượng hoạt hóa đầu vào)

Idioms

  • The activation energy to start a task

    Nỗ lực ban đầu cần thiết để bắt đầu một công việc, đặc biệt là khi bạn đang trì hoãn.

    "For me, the activation energy to start writing the report is just opening the document."

    (Đối với tôi, 'năng lượng khởi động' để bắt đầu viết báo cáo chỉ đơn giản là mở tệp tài liệu ra.)

  • Lowering the activation energy for a new habit

    Làm cho một thói quen mới trở nên dễ dàng bắt đầu hơn bằng cách giảm thiểu các bước hoặc trở ngại ban đầu.

    "He lowered the activation energy for going to the gym by packing his gym bag the night before."

    (Anh ấy đã 'giảm rào cản' cho việc đi tập gym bằng cách chuẩn bị sẵn túi đồ tập từ tối hôm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activation energy

noun
Lật mặt

Năng lượng tối thiểu cần thiết để bắt đầu một phản ứng hóa học.

"The activation energy for this reaction is quite high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activation energy".

Từ Hóa học đến Thói quen Nguyên tử

Khái niệm 'năng lượng hoạt hóa' đã được các chuyên gia về năng suất và tâm lý học vay mượn. Trong cuốn sách nổi tiếng 'Atomic Habits' (Thói quen Nguyên tử), tác giả James Clear giải thích rằng để xây dựng thói quen tốt, chúng ta cần 'giảm năng lượng hoạt hóa', tức là làm cho hành động đó dễ bắt đầu nhất có thể. Ví dụ, muốn chạy bộ buổi sáng, hãy chuẩn bị sẵn quần áo và giày từ tối hôm trước.

Năng Lượng 'Mồi' trong Kinh Doanh

Trong thế giới khởi nghiệp, 'activation energy' thường được dùng để chỉ nguồn vốn, nỗ lực và thời gian ban đầu cần thiết để một công ty cất cánh. Việc kêu gọi 'vốn mồi' (seed funding) cũng giống như việc cung cấp năng lượng hoạt hóa cho một 'phản ứng' kinh doanh, giúp công ty vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu và đạt đến điểm tăng trưởng bền vững.