arrowhead
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arrowhead'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đầu mũi tên.
Definition (English Meaning)
The pointed tip of an arrow.
Ví dụ Thực tế với 'Arrowhead'
-
"The museum displayed ancient arrowheads found at the excavation site."
"Bảo tàng trưng bày những đầu mũi tên cổ được tìm thấy tại địa điểm khai quật."
-
"He found an arrowhead while hiking in the woods."
"Anh ấy tìm thấy một đầu mũi tên khi đi bộ đường dài trong rừng."
-
"The arrowhead was made of obsidian."
"Đầu mũi tên được làm bằng đá obsidian."
Từ loại & Từ liên quan của 'Arrowhead'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: arrowhead
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Arrowhead'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ phần đầu nhọn, thường làm bằng kim loại, đá, hoặc các vật liệu khác, được gắn vào thân mũi tên để tăng khả năng xuyên thấu khi bắn. Thường được tìm thấy trong các di chỉ khảo cổ liên quan đến các nền văn hóa sử dụng cung tên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
arrowhead of (material): Đầu mũi tên làm bằng (vật liệu gì). Ví dụ: arrowhead of flint (đầu mũi tên bằng đá lửa).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Arrowhead'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The museum displayed an arrowhead, which archaeologists discovered during the excavation, as a testament to the ancient civilization.
|
Bảo tàng trưng bày một mũi tên, cái mà các nhà khảo cổ đã khám phá ra trong quá trình khai quật, như một minh chứng cho nền văn minh cổ đại. |
| Phủ định |
The artifact, which appears to be an arrowhead but is in fact a cleverly shaped stone, did not originate from that era.
|
Hiện vật, cái mà trông giống như một mũi tên nhưng thực tế là một hòn đá được tạo hình khéo léo, không có nguồn gốc từ thời đại đó. |
| Nghi vấn |
Is this the arrowhead, which the historian mentioned, that was used in the battle of Hastings?
|
Đây có phải là mũi tên mà nhà sử học đã đề cập, cái đã được sử dụng trong trận chiến Hastings không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, that arrowhead is incredibly sharp!
|
Ồ, cái mũi tên đó sắc bén đến kinh ngạc! |
| Phủ định |
Alas, the arrowhead wasn't strong enough to pierce the armor.
|
Than ôi, mũi tên đó không đủ mạnh để xuyên thủng áo giáp. |
| Nghi vấn |
Hey, is that an arrowhead you found?
|
Này, có phải mũi tên mà bạn tìm thấy không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Having meticulously crafted the arrowhead, a testament to his skill, the artisan proudly displayed his creation.
|
Sau khi tỉ mỉ chế tác mũi tên, một minh chứng cho kỹ năng của mình, người thợ thủ công tự hào trưng bày tác phẩm của mình. |
| Phủ định |
Unlike mass-produced replicas, the ancient arrowhead, displaying unique craftsmanship, was not readily available for purchase.
|
Không giống như các bản sao được sản xuất hàng loạt, mũi tên cổ, thể hiện sự khéo léo độc đáo, không dễ dàng mua được. |
| Nghi vấn |
Knowing the arrowhead's historical significance, do you think it should be in a museum, a place of preservation?
|
Biết được ý nghĩa lịch sử của mũi tên, bạn có nghĩ rằng nó nên được trưng bày trong một bảo tàng, một nơi bảo tồn không? |