arse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Buttocks; backside.
Vietnamese Meaning
Mông; đít.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He fell on his arse."
"Anh ta ngã xuống mông."
-
"Get off your arse and do something useful!"
"Đứng lên khỏi cái mông của anh/chị và làm điều gì đó có ích đi!"
-
"He made a complete arse of the presentation."
"Anh ta đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arsehole | kẻ khốn nạn, đồ tồi (từ chửi thề) |
| Adjective | arsy | tính cách cáu kỉnh, thô lỗ |
| Verb | arse around | làm việc vớ vẩn, lãng phí thời gian |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arse' được coi là thô tục và thường được sử dụng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'ass' là từ tương đương phổ biến hơn. Mức độ thô tục có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lazy lazy arse (kẻ lười chảy thây)
-
smart smart arse (kẻ hợm hĩnh, tỏ ra mình biết tuốt)
-
get get your arse in gear (nhanh chân lên, bắt đầu làm việc nghiêm túc đi)
-
kick kick someone's arse (đánh bại ai đó một cách áp đảo hoặc trừng phạt ai đó)
Idioms
-
A pain in the arse
Một kẻ hoặc một việc cực kỳ gây phiền nhiễu, khó chịu
"Writing this report is a real pain in the arse."
(Viết cái báo cáo này thật là một cực hình phiền phức.)
-
Can't tell one's arse from one's elbow
Cực kỳ ngu ngốc hoặc đang trong tình trạng bối rối, không biết gì
"Don't ask him for directions; he can't tell his arse from his elbow."
(Đừng hỏi anh ta đường đi; anh ta chẳng biết cái quái gì đâu.)
-
Talk out of one's arse
Nói năng vớ vẩn, nói xạo, nói điều không biết rõ
"Ignore him, he's just talking out of his arse."
(Kệ hắn đi, hắn toàn nói nhăng nói cuội thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arse
Danh từMông; đít.
"He fell on his arse."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He kicked his arse into gear and finished the project. |
Anh ta dốc hết sức lực và hoàn thành dự án. |
| Phủ định | She didn't give a toss about his arse-kissing attitude. |
Cô ấy chẳng thèm quan tâm đến thái độ nịnh bợ của anh ta. |
| Nghi vấn | Did he tell you to get off your arse and do something? |
Anh ta có bảo bạn nhấc mông lên và làm gì đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arse".
