(Top Banner Ad)
arse
B2
Danh từ B2 Tổng quát, Thô tục

arse

UK: /ɑːs/ • US: /ɑːrs/

Nghĩa tiếng Việt

mông đít thằng ngu đồ ngốc làm trò hề lãng phí thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buttocks; backside.

Vietnamese Meaning

Mông; đít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He fell on his arse."

    "Anh ta ngã xuống mông."

  • "Get off your arse and do something useful!"

    "Đứng lên khỏi cái mông của anh/chị và làm điều gì đó có ích đi!"

  • "He made a complete arse of the presentation."

    "Anh ta đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arsehole kẻ khốn nạn, đồ tồi (từ chửi thề)
Adjective arsy tính cách cáu kỉnh, thô lỗ
Verb arse around làm việc vớ vẩn, lãng phí thời gian

Synonyms

Subject Area

Tổng quát, Thô tục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ers-
Proto-Germanic
*arsaz
Old English
ears
Middle English
ars
Modern English
arse

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'arse' có nguồn gốc cực kỳ lâu đời, bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu có nghĩa là 'cái đuôi'. Trong tiếng Anh cổ, nó được viết là 'ears'. Điều thú vị là từ này đã tồn tại hàng nghìn năm trong các ngôn ngữ Germanic trước khi trở thành một từ lóng như hiện nay.

Sự chia tách giữa Anh và Mỹ

Trong khi người Anh giữ nguyên cách phát âm 'arse' với âm 'r', người Mỹ đã biến đổi nó thành 'ass' vào khoảng thế kỷ 18. Ngày nay, 'arse' được coi là đặc trưng của tiếng Anh-Anh (British English).

Usage Note

Từ 'arse' được coi là thô tục và thường được sử dụng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'ass' là từ tương đương phổ biến hơn. Mức độ thô tục có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arse
  • lazy lazy arse
    (kẻ lười chảy thây)
  • smart smart arse
    (kẻ hợm hĩnh, tỏ ra mình biết tuốt)
Verb + arse
  • get get your arse in gear
    (nhanh chân lên, bắt đầu làm việc nghiêm túc đi)
  • kick kick someone's arse
    (đánh bại ai đó một cách áp đảo hoặc trừng phạt ai đó)

Idioms

  • A pain in the arse

    Một kẻ hoặc một việc cực kỳ gây phiền nhiễu, khó chịu

    "Writing this report is a real pain in the arse."

    (Viết cái báo cáo này thật là một cực hình phiền phức.)

  • Can't tell one's arse from one's elbow

    Cực kỳ ngu ngốc hoặc đang trong tình trạng bối rối, không biết gì

    "Don't ask him for directions; he can't tell his arse from his elbow."

    (Đừng hỏi anh ta đường đi; anh ta chẳng biết cái quái gì đâu.)

  • Talk out of one's arse

    Nói năng vớ vẩn, nói xạo, nói điều không biết rõ

    "Ignore him, he's just talking out of his arse."

    (Kệ hắn đi, hắn toàn nói nhăng nói cuội thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arse

Danh từ
Lật mặt

Mông; đít.

"He fell on his arse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He kicked his arse into gear and finished the project.
Anh ta dốc hết sức lực và hoàn thành dự án.
Phủ định
She didn't give a toss about his arse-kissing attitude.
Cô ấy chẳng thèm quan tâm đến thái độ nịnh bợ của anh ta.
Nghi vấn
Did he tell you to get off your arse and do something?
Anh ta có bảo bạn nhấc mông lên và làm gì đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arse".

Sắc thái văn hóa Anh

Ở Anh và Úc, 'arse' là một từ khá phổ biến trong giao tiếp bình dân. Tuy là từ lóng và có chút thô tục, nhưng trong nhiều ngữ cảnh bạn bè thân thiết, nó được dùng để trêu chọc nhiều hơn là xúc phạm nặng nề.

Sự khác biệt vùng miền

Người Mỹ hầu như không bao giờ dùng 'arse' mà dùng 'ass'. Nếu bạn dùng 'arse' ở Mỹ, họ sẽ nhận ra ngay bạn là người học tiếng Anh theo kiểu Anh hoặc đến từ Vương quốc Anh.