ass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A donkey.
Vietnamese Meaning
Con lừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used an ass to carry the heavy load."
"Người nông dân dùng một con lừa để chở hàng nặng."
-
"Get off your ass and do something!"
"Hãy đứng lên và làm gì đó đi!"
-
"He's a real ass."
"Hắn là một kẻ ngốc thực sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jackass | Con lừa đực; (lóng) kẻ ngốc, đồ ngu. |
| Noun | asshole | Lỗ hậu môn; (lóng, rất thô tục) kẻ khốn nạn, đồ tồi. |
| Noun | badass | (Lóng) Người cực ngầu, chất, đáng gờm (mang nghĩa tích cực). |
| Noun | smart-ass | Kẻ tỏ ra khôn lỏi, hay cãi, thích thể hiện mình biết tuốt. |
| Adjective | asinine | Ngu ngốc, ngớ ngẩn (bắt nguồn từ 'asinus' trong tiếng Latin, nghĩa là con lừa). |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa gốc của từ, ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Thường thấy trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc mô tả nông thôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
kick someone's ass (đánh bại ai đó; làm một việc gì đó cực kỳ tốt)
-
bust one's ass (làm việc cật lực, làm việc quần quật)
-
kiss someone's ass (nịnh bợ, bợ đỡ ai đó một cách lố bịch)
-
haul ass (di chuyển rất nhanh, chạy bán sống bán chết)
-
lazy ass (đồ lười biếng, kẻ lười chảy thây)
-
dumb ass (đồ ngu ngốc, kẻ đần độn)
-
cheap ass (đồ keo kiệt, kẻ bủn xỉn)
-
sore ass (kẻ hay bực bội, cáu kỉnh (thường vì thua cuộc))
Idioms
-
a pain in the ass
Một người hoặc một việc gì đó cực kỳ phiền phức, khó chịu, gây bực mình.
"My little brother can be a real pain in the ass when he wants something."
(Thằng em tôi có thể trở thành một của nợ thực sự khi nó muốn thứ gì đó.)
-
make an ass of oneself
Tự biến mình thành trò cười, hành động ngu ngốc trước mặt người khác.
"He drank too much at the office party and made a complete ass of himself."
(Anh ta đã uống quá nhiều ở tiệc công ty và tự biến mình thành một trò hề.)
-
cover your ass
Hành động để tự bảo vệ mình khỏi bị đổ lỗi hoặc chỉ trích sau này.
"Always get your boss's approval in writing to cover your ass."
(Luôn xin sự chấp thuận của sếp bằng văn bản để phòng thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ass
Danh từCon lừa.
"The farmer used an ass to carry the heavy load."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ass".
