(Top Banner Ad)
ass
B2
Danh từ B2 Thông tục, Lăng mạ

ass

UK: /æs/ • US: /æs/

Nghĩa tiếng Việt

mông đồ ngốc thằng ngốc kẻ ngu ngốc con lừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A donkey.

Vietnamese Meaning

Con lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used an ass to carry the heavy load."

    "Người nông dân dùng một con lừa để chở hàng nặng."

  • "Get off your ass and do something!"

    "Hãy đứng lên và làm gì đó đi!"

  • "He's a real ass."

    "Hắn là một kẻ ngốc thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jackass Con lừa đực; (lóng) kẻ ngốc, đồ ngu.
Noun asshole Lỗ hậu môn; (lóng, rất thô tục) kẻ khốn nạn, đồ tồi.
Noun badass (Lóng) Người cực ngầu, chất, đáng gờm (mang nghĩa tích cực).
Noun smart-ass Kẻ tỏ ra khôn lỏi, hay cãi, thích thể hiện mình biết tuốt.
Adjective asinine Ngu ngốc, ngớ ngẩn (bắt nguồn từ 'asinus' trong tiếng Latin, nghĩa là con lừa).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thông tục, Lăng mạ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
asinus
Old English
assa
Middle English
asse
Modern English
ass

Từ con lừa đến... cái mông

Ban đầu, 'ass' chỉ có nghĩa là con lừa, một loài vật thuộc họ ngựa. Qua thời gian, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, từ này bắt đầu được dùng để chỉ phần mông của người. Sự thay đổi này có thể do nhầm lẫn hoặc đồng hóa với từ 'arse', một từ cổ hơn cũng có nghĩa là mông trong tiếng Anh-Anh.

Ass (Mỹ) vs. Arse (Anh)

Trong tiếng Anh-Mỹ, 'ass' được dùng phổ biến cho cả 'con lừa' và 'cái mông'. Tuy nhiên, ở Anh, người ta thường dùng 'ass' cho con lừa và 'arse' (phát âm /ɑːs/) để chỉ cái mông. Đây là một điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý khi giao tiếp.

Usage Note

Đây là nghĩa gốc của từ, ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Thường thấy trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc mô tả nông thôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ass
  • kick someone's ass
    (đánh bại ai đó; làm một việc gì đó cực kỳ tốt)
  • bust one's ass
    (làm việc cật lực, làm việc quần quật)
  • kiss someone's ass
    (nịnh bợ, bợ đỡ ai đó một cách lố bịch)
  • haul ass
    (di chuyển rất nhanh, chạy bán sống bán chết)
Adjective + ass
  • lazy ass
    (đồ lười biếng, kẻ lười chảy thây)
  • dumb ass
    (đồ ngu ngốc, kẻ đần độn)
  • cheap ass
    (đồ keo kiệt, kẻ bủn xỉn)
  • sore ass
    (kẻ hay bực bội, cáu kỉnh (thường vì thua cuộc))

Idioms

  • a pain in the ass

    Một người hoặc một việc gì đó cực kỳ phiền phức, khó chịu, gây bực mình.

    "My little brother can be a real pain in the ass when he wants something."

    (Thằng em tôi có thể trở thành một của nợ thực sự khi nó muốn thứ gì đó.)

  • make an ass of oneself

    Tự biến mình thành trò cười, hành động ngu ngốc trước mặt người khác.

    "He drank too much at the office party and made a complete ass of himself."

    (Anh ta đã uống quá nhiều ở tiệc công ty và tự biến mình thành một trò hề.)

  • cover your ass

    Hành động để tự bảo vệ mình khỏi bị đổ lỗi hoặc chỉ trích sau này.

    "Always get your boss's approval in writing to cover your ass."

    (Luôn xin sự chấp thuận của sếp bằng văn bản để phòng thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ass

Danh từ
Lật mặt

Con lừa.

"The farmer used an ass to carry the heavy load."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ass".

Biểu tượng của Đảng Dân chủ Hoa Kỳ

Con lừa (donkey hay ass) là biểu tượng không chính thức của Đảng Dân chủ ở Hoa Kỳ. Nó bắt nguồn từ một đối thủ chính trị gọi Andrew Jackson là 'jackass' (kẻ ngu) vào năm 1828. Thay vì bị xúc phạm, Jackson đã sử dụng hình ảnh con lừa kiên trì, ngoan cường làm biểu tượng cho chiến dịch của mình, và nó đã gắn liền với đảng này kể từ đó.

Sự Thô tục và Ngữ cảnh

Trong văn hóa phương Tây, từ 'ass' và các cụm từ liên quan thường được coi là thô tục và không phù hợp trong các tình huống trang trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè, nó lại rất phổ biến và có thể dùng để thể hiện sự hài hước, nhấn mạnh hoặc thậm chí là sự thân thiết. Việc hiểu rõ ngữ cảnh là rất quan trọng khi sử dụng từ này.