jerk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden, sharp, quick movement; a sudden pull or twist.
Vietnamese Meaning
Một chuyển động đột ngột, mạnh và nhanh; một cú giật hoặc xoắn bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car started with a jerk."
"Chiếc xe khởi động bằng một cú giật."
-
"Don't be such a jerk!"
"Đừng có mà khốn nạn như vậy!"
-
"He gave the rope a jerk."
"Anh ta giật mạnh sợi dây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen ám chỉ một hành động vật lý nhanh chóng và mạnh mẽ. Trong nhiều trường hợp, nó còn mang ý nghĩa về một sự thay đổi đột ngột, ví dụ như một cú giật xe.
Prepositions
"with a jerk": chỉ cách thức thực hiện hành động. "a jerk of": chỉ hành động giật của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total jerk (đồ khốn nạn, kẻ tồi tệ)
-
real real jerk (người rất khó ưa, người thực sự đáng ghét)
-
complete complete jerk (đồ khốn nạn, kẻ tồi tệ (hoàn toàn))
-
jerk jerk someone around (làm ai đó bực mình, chơi xỏ ai đó)
-
jerk jerk back (giật lùi lại)
-
jerk jerk forward (giật về phía trước)
Idioms
-
Don't be a jerk!
Đừng có cư xử như đồ khốn!
"Don't be a jerk! Let her have the last slice of pizza."
(Đừng có cư xử như đồ khốn! Hãy để cô ấy ăn miếng pizza cuối cùng đi.)
-
jerk someone's chain
chọc tức ai đó, trêu chọc ai đó
"He's just jerking your chain. Don't take him seriously."
(Anh ta chỉ đang trêu cậu thôi. Đừng để bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jerk
Danh từMột chuyển động đột ngột, mạnh và nhanh; một cú giật hoặc xoắn bất ngờ.
"The car started with a jerk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jerk".
