(Top Banner Ad)
jerk
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

jerk

UK: /dʒɜːk/ • US: /dʒɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

thằng khốn cú giật giật mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, sharp, quick movement; a sudden pull or twist.

Vietnamese Meaning

Một chuyển động đột ngột, mạnh và nhanh; một cú giật hoặc xoắn bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car started with a jerk."

    "Chiếc xe khởi động bằng một cú giật."

  • "Don't be such a jerk!"

    "Đừng có mà khốn nạn như vậy!"

  • "He gave the rope a jerk."

    "Anh ta giật mạnh sợi dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jerk người khó ưa, người đáng ghét
Verb jerk giật mạnh, rung mạnh
Adjective jerky giật cục, không đều
Noun jerking sự giật, sự rung mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gerken
English
jerk

Nguồn Gốc Của 'Jerk'

Từ 'jerk' có lẽ xuất phát từ động tác giật mạnh, đột ngột. Ban đầu, nó chỉ hành động thể chất, nhưng dần dần được dùng để chỉ những người có hành vi khó chịu và đáng ghét. Một số người cho rằng nó liên quan đến từ 'gerken' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'to whip' (đánh roi).

Usage Note

Nghĩa đen ám chỉ một hành động vật lý nhanh chóng và mạnh mẽ. Trong nhiều trường hợp, nó còn mang ý nghĩa về một sự thay đổi đột ngột, ví dụ như một cú giật xe.

Prepositions

with of

"with a jerk": chỉ cách thức thực hiện hành động. "a jerk of": chỉ hành động giật của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Jerk
  • total total jerk
    (đồ khốn nạn, kẻ tồi tệ)
  • real real jerk
    (người rất khó ưa, người thực sự đáng ghét)
  • complete complete jerk
    (đồ khốn nạn, kẻ tồi tệ (hoàn toàn))
Verb + Jerk
  • jerk jerk someone around
    (làm ai đó bực mình, chơi xỏ ai đó)
  • jerk jerk back
    (giật lùi lại)
  • jerk jerk forward
    (giật về phía trước)

Idioms

  • Don't be a jerk!

    Đừng có cư xử như đồ khốn!

    "Don't be a jerk! Let her have the last slice of pizza."

    (Đừng có cư xử như đồ khốn! Hãy để cô ấy ăn miếng pizza cuối cùng đi.)

  • jerk someone's chain

    chọc tức ai đó, trêu chọc ai đó

    "He's just jerking your chain. Don't take him seriously."

    (Anh ta chỉ đang trêu cậu thôi. Đừng để bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jerk

Danh từ
Lật mặt

Một chuyển động đột ngột, mạnh và nhanh; một cú giật hoặc xoắn bất ngờ.

"The car started with a jerk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jerk".

Cách Sử Dụng 'Jerk' Trong Xã Hội

Từ 'jerk' được coi là một từ không lịch sự và nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng. Sử dụng từ này có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm cho người khác. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc để mô tả hành vi của ai đó một cách tiêu cực.