(Top Banner Ad)
art nouveau
C1
danh từ C1 Nghệ thuật, Kiến trúc, Thiết kế

art nouveau

UK: /ˌɑːt nuːˈvəʊ/ • US: /ˌɑːrt nuːˈvoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Nghệ thuật Tân thời Phong cách Art Nouveau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a style of decorative art and architecture characterized by flowing asymmetrical lines, often based on plant forms

Vietnamese Meaning

một phong cách nghệ thuật trang trí và kiến trúc đặc trưng bởi các đường nét bất đối xứng uyển chuyển, thường dựa trên các hình thức thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many buildings in Paris are decorated in the Art Nouveau style."

    "Nhiều tòa nhà ở Paris được trang trí theo phong cách Art Nouveau."

  • "The Art Nouveau movement influenced architecture and design in the late 19th and early 20th centuries."

    "Phong trào Art Nouveau đã ảnh hưởng đến kiến trúc và thiết kế vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20."

  • "The artist was inspired by the flowing lines and organic motifs of Art Nouveau."

    "Nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ những đường nét uyển chuyển và họa tiết hữu cơ của Art Nouveau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nouveau mới (tiếng Pháp)
Adjective nouveau mới (tiếng Pháp)

Synonyms

Jugendstil (Jugendstil (tên gọi phong trào Art Nouveau ở Đức))Modern Style (Phong cách Hiện đại (một tên gọi khác của Art Nouveau))

Antonyms

Related Words

Arts and Crafts Movement (Phong trào Nghệ thuật và Thủ công (một phong trào nghệ thuật liên quan, nhấn mạnh tính thủ công và sự đơn giản))

Subject Area

Nghệ thuật, Kiến trúc, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

French
art nouveau

Nguồn gốc của 'Art Nouveau'

Phong trào 'Art Nouveau' xuất phát từ Pháp vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Tên gọi này có nghĩa là 'nghệ thuật mới' trong tiếng Pháp, phản ánh sự phá cách và đổi mới so với các phong cách nghệ thuật truyền thống trước đó. Nó nhấn mạnh vào vẻ đẹp của thiên nhiên và sự mềm mại, uyển chuyển trong thiết kế.

Usage Note

Art Nouveau nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và hữu cơ, thường được tìm thấy trong kiến trúc, đồ nội thất, trang sức và nghệ thuật đồ họa. Phong cách này tìm cách thoát khỏi các phong cách lịch sử và tạo ra một thẩm mỹ hoàn toàn mới và hiện đại. So với Art Deco, Art Nouveau có xu hướng hữu cơ và tự nhiên hơn, trong khi Art Deco thường mang tính hình học và công nghiệp hơn.

Prepositions

of in

of: Art Nouveau is a style of art. in: Elements of Art Nouveau are often seen in architecture.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art nouveau
  • typical typical art nouveau design
    (thiết kế theo phong cách Art Nouveau điển hình)
  • classic classic art nouveau architecture
    (kiến trúc Art Nouveau cổ điển)
Verb + art nouveau
  • appreciate appreciate art nouveau
    (đánh giá cao phong cách Art Nouveau)
  • study study art nouveau
    (nghiên cứu phong cách Art Nouveau)

Idioms

  • art nouveau influence

    ảnh hưởng của phong cách Art Nouveau

    "The art nouveau influence is evident in her jewelry designs."

    (Ảnh hưởng của phong cách Art Nouveau thể hiện rõ trong các thiết kế trang sức của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art nouveau

danh từ
Lật mặt

một phong cách nghệ thuật trang trí và kiến trúc đặc trưng bởi các đường nét bất đối xứng uyển chuyển, thường dựa trên các hình thức thực vật.

"Many buildings in Paris are decorated in the Art Nouveau style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exhibition featured art nouveau pieces from the early 20th century.
Triển lãm trưng bày các tác phẩm art nouveau từ đầu thế kỷ 20.
Phủ định
The building's design did not incorporate art nouveau elements.
Thiết kế của tòa nhà không kết hợp các yếu tố art nouveau.
Nghi vấn
Did they visit the gallery showcasing art nouveau paintings?
Họ đã ghé thăm phòng trưng bày tranh art nouveau chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art nouveau".

Đặc điểm của Art Nouveau

Art Nouveau nổi bật với việc sử dụng các đường cong mềm mại, hình ảnh hoa lá, và các yếu tố tự nhiên khác. Phong cách này thường thấy trong kiến trúc, nội thất, trang sức và nghệ thuật đồ họa. Nó mang đến cảm giác sang trọng, tinh tế và gần gũi với thiên nhiên.