modern style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style that reflects current trends and innovations, typically characterized by simplicity, clean lines, and functionality.
Vietnamese Meaning
Một phong cách phản ánh xu hướng và đổi mới hiện tại, thường được đặc trưng bởi sự đơn giản, đường nét gọn gàng và tính công năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The furniture in the living room is of modern style."
"Đồ nội thất trong phòng khách mang phong cách hiện đại."
-
"The building was designed in a modern style, with clean lines and large windows."
"Tòa nhà được thiết kế theo phong cách hiện đại, với những đường nét gọn gàng và cửa sổ lớn."
-
"She prefers clothes of modern style."
"Cô ấy thích quần áo phong cách hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | modern | hiện đại, tân thời |
| Noun | modernity | sự hiện đại, tính hiện đại |
| Noun | modernism | chủ nghĩa hiện đại (trong nghệ thuật, kiến trúc) |
| Noun | modernist | người theo chủ nghĩa hiện đại |
| Verb | modernize | hiện đại hóa, cách tân |
| Noun | modernization | sự hiện đại hóa, công cuộc cách tân |
| Adj | stylish | phong cách, sành điệu, hợp thời trang |
| Adv | stylishly | một cách sành điệu, có phong cách |
| Verb | stylize | tạo phong cách riêng, cách điệu hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Modern style” thường được dùng để chỉ một phong cách thiết kế hoặc nghệ thuật mà tránh sự cầu kỳ, phức tạp và hướng đến sự tối giản, tiện dụng. Nó khác với “contemporary style” ở chỗ “modern style” có một giai đoạn lịch sử cụ thể (từ khoảng đầu đến giữa thế kỷ 20), trong khi “contemporary style” chỉ đơn giản là phong cách hiện tại.
Prepositions
“In modern style” được dùng để diễn tả một cái gì đó được thực hiện theo phong cách hiện đại. Ví dụ: “The house is decorated in modern style.” “Of modern style” được dùng để mô tả bản chất hoặc thuộc tính của một cái gì đó. Ví dụ: “Furniture of modern style is often made of metal and glass.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean modern style (phong cách hiện đại gọn gàng/tối giản)
-
sleek sleek modern style (phong cách hiện đại bóng bẩy/mượt mà)
-
minimalist minimalist modern style (phong cách hiện đại tối giản)
-
contemporary contemporary modern style (phong cách hiện đại đương đại)
-
adopt adopt a modern style (áp dụng một phong cách hiện đại)
-
embrace embrace a modern style (đón nhận/tiếp thu một phong cách hiện đại)
-
showcase showcase a modern style (thể hiện/trưng bày một phong cách hiện đại)
-
incorporate incorporate a modern style (kết hợp một phong cách hiện đại)
-
architecture modern style architecture (kiến trúc phong cách hiện đại)
-
furniture modern style furniture (nội thất phong cách hiện đại)
-
interior design modern style interior design (thiết kế nội thất phong cách hiện đại)
Idioms
-
in a modern style
theo một phong cách hiện đại
"The house was decorated in a modern style with minimalist furniture."
(Ngôi nhà được trang trí theo phong cách hiện đại với nội thất tối giản.)
-
a touch of modern style
một chút phong cách hiện đại
"She added a touch of modern style to her classic outfit with a geometric necklace."
(Cô ấy thêm một chút phong cách hiện đại vào bộ trang phục cổ điển của mình bằng một chiếc vòng cổ hình học.)
-
reflect a modern style
phản ánh một phong cách hiện đại
"The new office building reflects a modern style with its glass facade and open-plan layout."
(Tòa nhà văn phòng mới phản ánh một phong cách hiện đại với mặt tiền kính và bố cục không gian mở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern style
Danh từMột phong cách phản ánh xu hướng và đổi mới hiện tại, thường được đặc trưng bởi sự đơn giản, đường nét gọn gàng và tính công năng.
"The furniture in the living room is of modern style."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new apartment will feature a modern style. |
Căn hộ mới sẽ có phong cách hiện đại. |
| Phủ định | They are not going to decorate their house in a modern style. |
Họ sẽ không trang trí nhà của họ theo phong cách hiện đại. |
| Nghi vấn | Will they adopt a modern style for their wedding? |
Họ sẽ áp dụng phong cách hiện đại cho đám cưới của họ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern style".
