(Top Banner Ad)
modern style
B1
Danh từ B1 Thiết kế, Nghệ thuật, Thời trang, Kiến trúc

modern style

UK: /ˈmɒdən staɪl/ • US: /ˈmɑːdərn staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách hiện đại kiểu dáng hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style that reflects current trends and innovations, typically characterized by simplicity, clean lines, and functionality.

Vietnamese Meaning

Một phong cách phản ánh xu hướng và đổi mới hiện tại, thường được đặc trưng bởi sự đơn giản, đường nét gọn gàng và tính công năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The furniture in the living room is of modern style."

    "Đồ nội thất trong phòng khách mang phong cách hiện đại."

  • "The building was designed in a modern style, with clean lines and large windows."

    "Tòa nhà được thiết kế theo phong cách hiện đại, với những đường nét gọn gàng và cửa sổ lớn."

  • "She prefers clothes of modern style."

    "Cô ấy thích quần áo phong cách hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj modern hiện đại, tân thời
Noun modernity sự hiện đại, tính hiện đại
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại (trong nghệ thuật, kiến trúc)
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Noun modernization sự hiện đại hóa, công cuộc cách tân
Adj stylish phong cách, sành điệu, hợp thời trang
Adv stylishly một cách sành điệu, có phong cách
Verb stylize tạo phong cách riêng, cách điệu hóa

Synonyms

contemporary style (phong cách đương đại)minimalist style (phong cách tối giản)

Antonyms

traditional style (phong cách truyền thống)ornate style (phong cách hoa mỹ)

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Nghệ thuật, Thời trang, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo (just now)
Late Latin
modernus (of the present time)
Old French
moderne
Middle English
moderne
English
modern

Câu chuyện về 'Phong cách hiện đại'

Cụm từ 'modern style' (phong cách hiện đại) ghép lại từ hai từ có nguồn gốc sâu sắc. Từ 'modern' bắt nguồn từ tiếng Latin 'modernus', có nghĩa là 'của thời bây giờ' hoặc 'gần đây', vốn xuất phát từ 'modo' – 'ngay bây giờ'. Nó nhấn mạnh sự mới mẻ, cập nhật. Trong khi đó, từ 'style' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu là tên một loại công cụ viết nhọn, sau này phát triển nghĩa thành 'cách viết' hay 'cách thể hiện'. Khi kết hợp lại, 'modern style' mô tả một cách thức thiết kế, nghệ thuật hoặc lối sống không theo truyền thống cũ, mà mang tính đột phá, chú trọng chức năng, sự đơn giản và phù hợp với thời đại.

Usage Note

“Modern style” thường được dùng để chỉ một phong cách thiết kế hoặc nghệ thuật mà tránh sự cầu kỳ, phức tạp và hướng đến sự tối giản, tiện dụng. Nó khác với “contemporary style” ở chỗ “modern style” có một giai đoạn lịch sử cụ thể (từ khoảng đầu đến giữa thế kỷ 20), trong khi “contemporary style” chỉ đơn giản là phong cách hiện tại.

Prepositions

in of

“In modern style” được dùng để diễn tả một cái gì đó được thực hiện theo phong cách hiện đại. Ví dụ: “The house is decorated in modern style.” “Of modern style” được dùng để mô tả bản chất hoặc thuộc tính của một cái gì đó. Ví dụ: “Furniture of modern style is often made of metal and glass.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern style
  • clean clean modern style
    (phong cách hiện đại gọn gàng/tối giản)
  • sleek sleek modern style
    (phong cách hiện đại bóng bẩy/mượt mà)
  • minimalist minimalist modern style
    (phong cách hiện đại tối giản)
  • contemporary contemporary modern style
    (phong cách hiện đại đương đại)
Verb + modern style
  • adopt adopt a modern style
    (áp dụng một phong cách hiện đại)
  • embrace embrace a modern style
    (đón nhận/tiếp thu một phong cách hiện đại)
  • showcase showcase a modern style
    (thể hiện/trưng bày một phong cách hiện đại)
  • incorporate incorporate a modern style
    (kết hợp một phong cách hiện đại)
modern style + Noun
  • architecture modern style architecture
    (kiến trúc phong cách hiện đại)
  • furniture modern style furniture
    (nội thất phong cách hiện đại)
  • interior design modern style interior design
    (thiết kế nội thất phong cách hiện đại)

Idioms

  • in a modern style

    theo một phong cách hiện đại

    "The house was decorated in a modern style with minimalist furniture."

    (Ngôi nhà được trang trí theo phong cách hiện đại với nội thất tối giản.)

  • a touch of modern style

    một chút phong cách hiện đại

    "She added a touch of modern style to her classic outfit with a geometric necklace."

    (Cô ấy thêm một chút phong cách hiện đại vào bộ trang phục cổ điển của mình bằng một chiếc vòng cổ hình học.)

  • reflect a modern style

    phản ánh một phong cách hiện đại

    "The new office building reflects a modern style with its glass facade and open-plan layout."

    (Tòa nhà văn phòng mới phản ánh một phong cách hiện đại với mặt tiền kính và bố cục không gian mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern style

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách phản ánh xu hướng và đổi mới hiện tại, thường được đặc trưng bởi sự đơn giản, đường nét gọn gàng và tính công năng.

"The furniture in the living room is of modern style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new apartment will feature a modern style.
Căn hộ mới sẽ có phong cách hiện đại.
Phủ định
They are not going to decorate their house in a modern style.
Họ sẽ không trang trí nhà của họ theo phong cách hiện đại.
Nghi vấn
Will they adopt a modern style for their wedding?
Họ sẽ áp dụng phong cách hiện đại cho đám cưới của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern style".

Chủ nghĩa hiện đại trong nghệ thuật và kiến trúc

Phong cách hiện đại (Modern style) nổi lên mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong kiến trúc, nghệ thuật và thiết kế. Nó là sự phản ứng chống lại các phong cách trang trí cầu kỳ của quá khứ, nhấn mạnh vào chức năng, sự đơn giản, đường nét rõ ràng và sử dụng vật liệu công nghiệp mới như thép, kính, bê tông. Các trường phái như Bauhaus hay các kiến trúc sư như Le Corbusier và Mies van der Rohe là những người tiên phong, đặt nền móng cho việc định hình không gian sống và làm việc hiện đại.

Ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày

Phong cách hiện đại không chỉ dừng lại ở các công trình lớn mà còn thẩm thấu vào mọi khía cạnh của đời sống hàng ngày, từ thiết kế nội thất, đồ gia dụng cho đến thời trang. Nó tạo ra những không gian sống tiện nghi, hiệu quả, ít bừa bộn và mang tính thẩm mỹ cao, phù hợp với nhịp sống nhanh và nhu cầu thực dụng của xã hội đô thị. Sự chú trọng vào 'form follows function' (hình thức theo chức năng) đã thay đổi cách chúng ta tương tác với môi trường xung quanh, hướng tới sự tiện lợi và tối giản.