(Top Banner Ad)
art deco
B2
noun B2 Nghệ thuật và Kiến trúc

art deco

UK: /ˌɑːt ˈdɛkəʊ/ • US: /ˌɑːrt ˈdɛkoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật trang trí phong cách art deco
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of visual arts, architecture and design that first appeared in France just before World War I and flourished internationally during the 1920s, 1930s and 1940s.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nghệ thuật thị giác, kiến trúc và thiết kế xuất hiện lần đầu tiên ở Pháp ngay trước Thế chiến thứ nhất và phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới trong những năm 1920, 1930 và 1940.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel lobby was designed in the art deco style."

    "Sảnh khách sạn được thiết kế theo phong cách art deco."

  • "Art deco buildings are common in Miami Beach."

    "Các tòa nhà art deco phổ biến ở Miami Beach."

  • "She collects art deco jewelry."

    "Cô ấy sưu tập trang sức art deco."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deco Viết tắt của "Art Déco", thường dùng để chỉ phong cách trang trí này một cách thân mật.
Adjective art deco-inspired Lấy cảm hứng từ phong cách Art Déco.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

French
Art Déco

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "Art Déco" xuất phát từ cụm từ tiếng Pháp "Exposition Internationale des Arts Décoratifs et Industriels Modernes", tên của một triển lãm quốc tế lớn về nghệ thuật trang trí và công nghiệp hiện đại được tổ chức tại Paris năm 1925. Triển lãm này đã giới thiệu và quảng bá phong cách thiết kế mới, từ đó thuật ngữ "Art Déco" ra đời để chỉ phong cách này.

Usage Note

Art Deco thường được đặc trưng bởi sự sang trọng, quyến rũ, chức năng và hiện đại. Nó kết hợp các vật liệu như nhôm, thép không gỉ, sơn mài và gỗ khảm. Phong cách này thường thể hiện các hình dạng hình học, đường thẳng đứng và các hình ảnh trang trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art deco
  • classic classic art deco
    (art deco cổ điển)
  • modern modern art deco
    (art deco hiện đại)
  • authentic authentic art deco
    (art deco đích thực)
Verb + art deco
  • design design in art deco
    (thiết kế theo phong cách art deco)
  • restore restore art deco
    (phục hồi art deco)
  • appreciate appreciate art deco
    (đánh giá cao art deco)

Idioms

  • a touch of art deco

    một chút phong cách art deco

    "The room needed a touch of art deco to make it more stylish."

    (Căn phòng cần một chút phong cách art deco để trở nên phong cách hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art deco

noun
Lật mặt

Một phong cách nghệ thuật thị giác, kiến trúc và thiết kế xuất hiện lần đầu tiên ở Pháp ngay trước Thế chiến thứ nhất và phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới trong những năm 1920, 1930 và 1940.

"The hotel lobby was designed in the art deco style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel was designed in the art deco style.
Khách sạn được thiết kế theo phong cách art deco.
Phủ định
What wasn't influenced by art deco in the 1920s?
Điều gì không bị ảnh hưởng bởi art deco vào những năm 1920?
Nghi vấn
Which building exemplifies art deco architecture?
Tòa nhà nào là một ví dụ điển hình cho kiến trúc art deco?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art deco".

Đặc trưng của Art Déco

Art Déco nổi bật với các hình khối hình học, sự lặp lại, các đường thẳng mạnh mẽ, và việc sử dụng các vật liệu sang trọng như thép không gỉ, crôm, và gỗ quý. Phong cách này thường được thấy trong kiến trúc, nội thất, thời trang và đồ trang sức từ những năm 1920 đến 1930.