(Top Banner Ad)
asanas
B2
noun B2 Yoga

asanas

UK: /ˈɑːsənəz/ • US: /ˈɑːsənəz/

Nghĩa tiếng Việt

các tư thế yoga các thế yoga
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A posture that is part of the practice of yoga.

Vietnamese Meaning

Một tư thế là một phần của việc thực hành yoga.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yoga class focused on basic asanas such as downward-facing dog and child's pose."

    "Lớp học yoga tập trung vào các tư thế cơ bản như chó úp mặt và tư thế em bé."

  • "Many asanas require flexibility and balance."

    "Nhiều tư thế yoga đòi hỏi sự linh hoạt và cân bằng."

  • "Regular practice of asanas can improve physical and mental well-being."

    "Thực hành asana thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yoga Yoga, một hệ thống các bài tập thể chất và tinh thần có nguồn gốc từ Ấn Độ.
Adjective yogic Thuộc về hoặc liên quan đến yoga.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Yoga

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
āsana

Nguồn Gốc Của Asanas

Từ 'asanas' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'āsana', có nghĩa là 'tư thế' hoặc 'chỗ ngồi'. Trong yoga, asanas là các tư thế khác nhau được sử dụng để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Truyền thống yoga cổ xưa coi asanas như một cách để chuẩn bị cơ thể cho thiền định.

Usage Note

The term 'asana' refers to the poses or postures in yoga practice. It's important to maintain proper alignment and awareness while performing asanas to avoid injuries and gain the most benefits. 'Asanas' are typically performed in a sequence, often linked together by breath.

Prepositions

in during

in: chỉ vị trí hoặc trạng thái - 'He is practicing asanas in the studio.' (Anh ấy đang thực hành các tư thế yoga trong phòng tập). during: chỉ thời gian - 'During the asanas, focus on your breath.' (Trong khi thực hiện các tư thế yoga, hãy tập trung vào hơi thở của bạn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asanas
  • Basic asanas
    (Các asanas cơ bản)
  • Advanced asanas
    (Các asanas nâng cao)
  • Standing asanas
    (Các asanas đứng)
Verb + asanas
  • Practice asanas
    (Thực hành các asanas)
  • Perform asanas
    (Thực hiện các asanas)
  • Master asanas
    (Làm chủ các asanas)

Idioms

  • To flow through asanas

    Di chuyển nhịp nhàng giữa các tư thế yoga

    "The yoga instructor guided us to flow through asanas with ease."

    (Hướng dẫn viên yoga hướng dẫn chúng tôi di chuyển nhịp nhàng giữa các tư thế yoga một cách dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asanas

noun
Lật mặt

Một tư thế là một phần của việc thực hành yoga.

"The yoga class focused on basic asanas such as downward-facing dog and child's pose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to practice asanas to improve her flexibility.
Cô ấy sẽ tập các tư thế asana để cải thiện sự dẻo dai.
Phủ định
They are not going to skip the asanas during their yoga session.
Họ sẽ không bỏ qua các tư thế asana trong buổi tập yoga của họ.
Nghi vấn
Are you going to hold that asana for a full minute?
Bạn sẽ giữ tư thế asana đó trong một phút đầy đủ chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was practicing her asanas diligently in the morning.
Cô ấy đang luyện tập các tư thế asana một cách chuyên cần vào buổi sáng.
Phủ định
They were not holding the asanas correctly during the yoga session.
Họ đã không giữ các tư thế asana một cách chính xác trong buổi tập yoga.
Nghi vấn
Were you focusing on your breathing while performing the asanas?
Bạn có tập trung vào hơi thở của mình khi thực hiện các tư thế asana không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to practice asanas every morning before work.
Cô ấy từng tập các tư thế yoga (asanas) mỗi sáng trước khi đi làm.
Phủ định
He didn't use to hold asanas for very long when he first started yoga.
Anh ấy đã không giữ các tư thế yoga (asanas) lâu khi mới bắt đầu tập yoga.
Nghi vấn
Did you use to find asanas difficult when you were a beginner?
Bạn có thấy các tư thế yoga (asanas) khó khăn khi bạn còn là người mới bắt đầu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had started practicing asanas earlier in my life.
Tôi ước tôi đã bắt đầu tập asana sớm hơn trong đời.
Phủ định
If only I hadn't neglected my asanas practice last week; I feel so stiff now.
Giá mà tôi không bỏ bê việc tập asana tuần trước; bây giờ tôi cảm thấy rất cứng người.
Nghi vấn
If only I could master all the advanced asanas, would I finally achieve enlightenment?
Giá mà tôi có thể làm chủ tất cả các asana nâng cao, liệu tôi có đạt được giác ngộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asanas".

Yoga và Văn Hóa Phương Tây

Yoga, bao gồm cả việc thực hành asanas, đã trở nên phổ biến rộng rãi ở phương Tây như một phương pháp để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó thường được tích hợp vào các thói quen tập thể dục và chăm sóc sức khỏe tổng thể.