(Top Banner Ad)
pranayama
C1
noun C1 Yoga, Sức khỏe, Tâm linh

pranayama

UK: /ˌprɑːnəˈjɑːmə/ • US: /ˌprɑːnəˈjɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

luyện khí điều hòa hơi thở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The yogic practice of focusing on breath.

Vietnamese Meaning

Phương pháp luyện tập yoga tập trung vào hơi thở, kiểm soát và điều khiển hơi thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She practices pranayama every morning to calm her mind."

    "Cô ấy thực hành pranayama mỗi sáng để làm dịu tâm trí."

  • "Pranayama can help reduce stress and anxiety."

    "Pranayama có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng."

  • "There are many different types of pranayama techniques."

    "Có rất nhiều loại kỹ thuật pranayama khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prana Khí; năng lượng sống; hơi thở (trong triết học Hindu và yoga)
Adjective pranic Thuộc về prana; liên quan đến năng lượng sống hoặc hơi thở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Yoga, Sức khỏe, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
प्राणायाम (prāṇāyāma)
English
pranayama

Nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Phạn

Pranayama là một từ tiếng Phạn, được ghép từ hai thành phần: 'prana' có nghĩa là 'khí' hoặc 'năng lượng sống' (thường được hiểu là hơi thở), và 'ayama' có nghĩa là 'mở rộng', 'kiểm soát' hoặc 'điều hòa'. Do đó, pranayama mang ý nghĩa kiểm soát hoặc điều hòa hơi thở để mở rộng năng lượng sống, một thực hành cốt lõi trong yoga.

Usage Note

Pranayama không chỉ đơn thuần là hít thở sâu. Nó bao gồm các kỹ thuật khác nhau để điều khiển dòng năng lượng sống (prana) thông qua hơi thở. Nó thường được thực hành như một phần của yoga và thiền định để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pranayama
  • practice practice pranayama
    (thực hành pranayama)
  • do do pranayama
    (tập pranayama)
  • perform perform pranayama
    (thực hiện pranayama)
  • learn learn pranayama
    (học pranayama)
  • teach teach pranayama
    (dạy pranayama)
Adjective + pranayama
  • daily daily pranayama
    (pranayama hàng ngày)
  • regular regular pranayama
    (pranayama thường xuyên)
  • guided guided pranayama
    (pranayama có hướng dẫn)
  • effective effective pranayama
    (pranayama hiệu quả)
Noun + pranayama (as a modifier)
  • pranayama pranayama techniques
    (các kỹ thuật pranayama)
  • pranayama pranayama session
    (buổi tập pranayama)
  • pranayama pranayama practice
    (việc thực hành pranayama)

Idioms

  • pranayama breathing techniques

    các kỹ thuật thở pranayama

    "Many yoga classes begin with pranayama breathing techniques to calm the mind."

    (Nhiều lớp yoga bắt đầu bằng các kỹ thuật thở pranayama để làm dịu tâm trí.)

  • pranayama practice

    việc thực hành pranayama

    "A consistent pranayama practice can improve lung capacity."

    (Việc thực hành pranayama nhất quán có thể cải thiện dung tích phổi.)

  • engage in pranayama

    tham gia tập pranayama

    "She likes to engage in pranayama before her meditation."

    (Cô ấy thích tham gia tập pranayama trước khi thiền định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pranayama

noun
Lật mặt

Phương pháp luyện tập yoga tập trung vào hơi thở, kiểm soát và điều khiển hơi thở.

"She practices pranayama every morning to calm her mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pranayama".

Nền tảng của Yoga

Pranayama là một trong tám chi của yoga (Ashtanga Yoga) theo truyền thống Ấn Độ cổ đại. Nó không chỉ là các bài tập thở mà còn là một phương pháp quan trọng để kiểm soát tâm trí và năng lượng bên trong, chuẩn bị cho thiền định sâu hơn.

Lợi ích sức khỏe và tinh thần

Trong văn hóa hiện đại, pranayama được công nhận rộng rãi vì những lợi ích như giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung, tăng cường hệ hô hấp và cân bằng hệ thần kinh. Nhiều người thực hành nó để tìm kiếm sự bình yên, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt hơn.