(Top Banner Ad)
asexual
C1
Tính từ C1 Sinh học, Tình dục học

asexual

UK: /ˌeɪˈsekʃuəl/ • US: /ˌeɪˈsekʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô tính không có ham muốn tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking sexual attraction to others.

Vietnamese Meaning

Không có sự hấp dẫn tình dục đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She identifies as asexual and is not interested in sexual relationships."

    "Cô ấy tự nhận mình là người vô tính và không hứng thú với các mối quan hệ tình dục."

  • "Many asexual individuals still desire romantic relationships, even without the need for sex."

    "Nhiều người vô tính vẫn mong muốn các mối quan hệ lãng mạn, ngay cả khi không có nhu cầu tình dục."

  • "Certain plants reproduce asexually through runners."

    "Một số loài thực vật sinh sản vô tính thông qua thân bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sexual liên quan đến giới tính
Noun asexuality vô tính luyến ái
Adverb asexually một cách vô tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

English
asexual

Nguồn gốc của 'asexual'

Từ 'asexual' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiền tố 'a-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') kết hợp với từ 'sexual' (liên quan đến giới tính hoặc sinh sản). Vì vậy, 'asexual' có nghĩa là 'không có giới tính' hoặc 'không liên quan đến sinh sản hữu tính'. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong sinh học và sau đó trong các nghiên cứu về khuynh hướng tình dục của con người.

Usage Note

Tính từ "asexual" thường được dùng để mô tả người không cảm thấy hấp dẫn tình dục với bất kỳ giới tính nào. Nó khác với "celibate" (độc thân) hoặc "abstinent" (kiêng cữ), vốn là những lựa chọn về hành vi, trong khi "asexual" là một định hướng tình dục.

Prepositions

with

Ví dụ: "an asexual person with romantic feelings". Giới từ 'with' thường dùng để chỉ mối quan hệ lãng mạn (không tình dục) mà một người vô tính có thể có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asexual
  • Strictly asexual
    (hoàn toàn vô tính)
  • Biological asexual
    (vô tính về mặt sinh học)
Verb + asexual
  • Identify as asexual
    (xác định là người vô tính)
  • Reproduce asexually
    (sinh sản vô tính)

Idioms

  • There are not common idioms for 'asexual'.

    Không có thành ngữ phổ biến nào cho 'asexual'.

    "There are not common idioms for 'asexual'."

    (Không có thành ngữ phổ biến nào cho 'asexual'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asexual

Tính từ
Lật mặt

Không có sự hấp dẫn tình dục đối với người khác.

"She identifies as asexual and is not interested in sexual relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some people identify as asexual.
Một số người xác định mình là người vô tính.
Phủ định
She is not asexual; she has a romantic interest in others.
Cô ấy không phải là người vô tính; cô ấy có hứng thú lãng mạn với người khác.
Nghi vấn
Is asexuality a sexual orientation?
Vô tính có phải là một xu hướng tính dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asexual".

Nhận thức về vô tính luyến ái

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng nhiều ở các nền văn hóa khác, vô tính luyến ái (asexuality) đang dần được công nhận là một khuynh hướng tình dục hợp lệ. Điều này dẫn đến sự tăng cường nhận thức và chấp nhận trong xã hội.