(Top Banner Ad)
asexuality
C1
noun C1 Giới tính học, Xã hội học, Tâm lý học

asexuality

UK: /ˌeɪˌsekʃuˈæləti/ • US: /ˌeɪˌsekʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

vô tính luyến ái người vô tính tính vô tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of sexual attraction to others, or low or absent interest in or desire for sexual activity.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hấp dẫn giới tính đối với người khác, hoặc sự quan tâm hoặc ham muốn thấp hoặc không có đối với hoạt động tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asexuality is a sexual orientation, like homosexuality and heterosexuality."

    "Vô tính luyến ái là một xu hướng tính dục, giống như đồng tính luyến ái và dị tính luyến ái."

  • "She identifies as asexual and aromantic."

    "Cô ấy tự nhận mình là người vô tính và vô ái luyến."

  • "Research on asexuality is still relatively new."

    "Nghiên cứu về vô tính luyến ái vẫn còn tương đối mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asexual vô tính, không có ham muốn tình dục
Noun asexual reproduction sinh sản vô tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giới tính học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
asexuality

Nguồn gốc của 'asexuality'

Từ 'asexuality' trong tiếng Anh hiện đại xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'a-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') với từ 'sexuality' (tính dục). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 để mô tả một xu hướng tính dục đặc trưng bởi việc thiếu sự hấp dẫn tình dục đối với người khác.

Usage Note

Asexuality khác với sự kiêng khem (celibacy) hoặc độc thân (abstinence), là những lựa chọn có ý thức. Nó cũng khác với giảm ham muốn tình dục (hypoactive sexual desire disorder), là một chứng rối loạn. Asexuality là một xu hướng tính dục, một phần của bản dạng cá nhân.

Prepositions

about regarding

The phrase 'asexuality about' or 'asexuality regarding' is typically used to discuss information or studies about asexuality. Example: Studies *about asexuality* are increasing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asexuality
  • complete asexuality
    (hoàn toàn không có ham muốn tình dục)
  • romantic asexuality
    (vô tính lãng mạn (không có ham muốn tình dục nhưng vẫn có ham muốn lãng mạn))
Verb + asexuality
  • experience asexuality
    (trải nghiệm sự vô tính)
  • asexuality as
    (xác định bản thân là người vô tính)
Noun + of + asexuality
  • spectrum of asexuality
    (phổ vô tính (tập hợp các xu hướng tính dục khác nhau liên quan đến vô tính))
  • understanding of asexuality
    (sự hiểu biết về vô tính)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asexuality

noun
Lật mặt

Sự thiếu hấp dẫn giới tính đối với người khác, hoặc sự quan tâm hoặc ham muốn thấp hoặc không có đối với hoạt động tình dục.

"Asexuality is a sexual orientation, like homosexuality and heterosexuality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People should respect asexuality as a valid sexual orientation.
Mọi người nên tôn trọng vô tính như một xu hướng tính dục hợp lệ.
Phủ định
She couldn't understand asexuality until she did more research.
Cô ấy không thể hiểu được vô tính cho đến khi cô ấy nghiên cứu thêm.
Nghi vấn
Could a person be asexual and still desire romantic relationships?
Một người có thể vừa vô tính vừa mong muốn các mối quan hệ lãng mạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asexuality".

Sự đa dạng trong cộng đồng LGBTQ+

Asexuality là một phần của cộng đồng LGBTQ+ và được xem là một xu hướng tính dục hợp lệ. Việc chấp nhận và hiểu biết về asexuality giúp tạo ra một xã hội bao dung hơn cho tất cả mọi người.

Asexuality so với các xu hướng tính dục khác

Asexuality khác với việc kiêng khem hoặc không có ham muốn tình dục do các yếu tố khác (ví dụ: bệnh tật). Asexuality là một xu hướng tính dục bẩm sinh và lâu dài.