(Top Banner Ad)
aspartic acid
C1
danh từ C1 Hóa sinh

aspartic acid

UK: /æˈspɑːtɪk ˈæsɪd/ • US: /əˈspɑːrtɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit aspartic axit amin succinic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An α-amino acid with the formula HOOCCH(NH2)CH2COOH.

Vietnamese Meaning

Một α-amino axit có công thức HOOCCH(NH2)CH2COOH.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aspartic acid plays a crucial role in the urea cycle."

    "Aspartic acid đóng một vai trò quan trọng trong chu trình urê."

  • "The concentration of aspartic acid was measured in the blood sample."

    "Nồng độ của axit aspartic đã được đo trong mẫu máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aspartate Muối hoặc ester của axit aspartic (Muối hoặc este của axit aspartic)
Adjective aspartyl Liên quan đến axit aspartic (Liên quan đến axit aspartic)

Synonyms

aspartate (aspartat (dạng muối hoặc este của aspartic acid))

Related Words

glutamic acid (axit glutamic (một amino axit axit khác))amino acid (amino axit)protein (protein)

Subject Area

Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Modern Chemistry
aspartic acid
Asparagus
Asparagine (first isolated from asparagus)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'aspartic acid' xuất phát từ 'asparagine', một amino acid lần đầu tiên được phân lập từ măng tây (asparagus). Axit aspartic có liên quan về mặt cấu trúc và được khám phá sau asparagine.

Usage Note

Aspartic acid là một trong 20 amino axit tiêu chuẩn được sử dụng để tạo nên protein. Nó mang điện tích âm (axit) ở pH sinh lý và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa, bao gồm chu trình urê và quá trình tổng hợp nucleotit. Nó có liên quan đến việc dẫn truyền thần kinh trong não.

Prepositions

in of

"in": Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò của aspartic acid trong một quá trình, hệ thống, hoặc cấu trúc. Ví dụ: 'Aspartic acid is found *in* many proteins.'
"of": Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một chất. Ví dụ: 'Aspartic acid is a derivative *of* oxaloacetate.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aspartic acid
  • free free aspartic acid
    (axit aspartic tự do)
  • dietary dietary aspartic acid
    (axit aspartic trong chế độ ăn uống)
  • excitatory excitatory aspartic acid
    (axit aspartic kích thích)
Verb + aspartic acid
  • contain contain aspartic acid
    (chứa axit aspartic)
  • increase increase aspartic acid
    (tăng axit aspartic)
  • metabolize metabolize aspartic acid
    (chuyển hóa axit aspartic)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến 'aspartic acid' (Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến 'axit aspartic')

    "Not applicable"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspartic acid

danh từ
Lật mặt

Một α-amino axit có công thức HOOCCH(NH2)CH2COOH.

"Aspartic acid plays a crucial role in the urea cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspartic acid".

Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm

Axit aspartic là một thành phần của aspartame, một chất làm ngọt nhân tạo phổ biến được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và đồ uống 'ăn kiêng'. Nhiều tranh cãi đã nổ ra về tính an toàn của aspartame.