aspartic acid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An α-amino acid with the formula HOOCCH(NH2)CH2COOH.
Vietnamese Meaning
Một α-amino axit có công thức HOOCCH(NH2)CH2COOH.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Aspartic acid plays a crucial role in the urea cycle."
"Aspartic acid đóng một vai trò quan trọng trong chu trình urê."
-
"The concentration of aspartic acid was measured in the blood sample."
"Nồng độ của axit aspartic đã được đo trong mẫu máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aspartate | Muối hoặc ester của axit aspartic (Muối hoặc este của axit aspartic) |
| Adjective | aspartyl | Liên quan đến axit aspartic (Liên quan đến axit aspartic) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aspartic acid là một trong 20 amino axit tiêu chuẩn được sử dụng để tạo nên protein. Nó mang điện tích âm (axit) ở pH sinh lý và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa, bao gồm chu trình urê và quá trình tổng hợp nucleotit. Nó có liên quan đến việc dẫn truyền thần kinh trong não.
Prepositions
"in": Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò của aspartic acid trong một quá trình, hệ thống, hoặc cấu trúc. Ví dụ: 'Aspartic acid is found *in* many proteins.'
"of": Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một chất. Ví dụ: 'Aspartic acid is a derivative *of* oxaloacetate.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
free free aspartic acid (axit aspartic tự do)
-
dietary dietary aspartic acid (axit aspartic trong chế độ ăn uống)
-
excitatory excitatory aspartic acid (axit aspartic kích thích)
-
contain contain aspartic acid (chứa axit aspartic)
-
increase increase aspartic acid (tăng axit aspartic)
-
metabolize metabolize aspartic acid (chuyển hóa axit aspartic)
Idioms
-
Not applicable
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến 'aspartic acid' (Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến 'axit aspartic')
"Not applicable"
(Không áp dụng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aspartic acid
danh từMột α-amino axit có công thức HOOCCH(NH2)CH2COOH.
"Aspartic acid plays a crucial role in the urea cycle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspartic acid".
