(Top Banner Ad)
protein
B2
danh từ B2 Sinh học, Hóa sinh, Dinh dưỡng

protein

UK: /ˈprəʊtiːn/ • US: /ˈproʊˌtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

chất đạm protein
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of nitrogenous organic compounds that consist of large molecules composed of one or more long chains of amino acids and are an essential part of all living organisms, especially as structural components of body tissues such as muscle, hair, collagen, enzymes, and antibodies.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất hữu cơ chứa nitơ nào thuộc một lớp các hợp chất bao gồm các phân tử lớn được cấu tạo từ một hoặc nhiều chuỗi dài các axit amin và là một phần thiết yếu của tất cả các sinh vật sống, đặc biệt là thành phần cấu trúc của các mô cơ thể như cơ, tóc, collagen, enzyme và kháng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body uses protein to build and repair tissues."

    "Cơ thể sử dụng protein để xây dựng và sửa chữa các mô."

  • "Meat and beans are good sources of protein."

    "Thịt và đậu là nguồn cung cấp protein tốt."

  • "A high-protein diet can help with weight loss."

    "Chế độ ăn giàu protein có thể giúp giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proteinaceous Có tính chất hoặc chứa protein; thuộc về protein
Noun protease Enzyme giúp phân giải protein
Adjective proteolytic Có khả năng phân hủy protein

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρῶτος (prōtos)
Greek
πρωτεῖος (prōteios)
French
protéine
English
protein

Sự Ra Đời Của Một Thuật Ngữ Quan Trọng

Từ 'protein' được nhà hóa học người Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1838. Ông dùng từ này dựa trên từ 'prōteios' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'quan trọng nhất' hoặc 'đứng đầu', để nhấn mạnh vai trò thiết yếu của chúng trong mọi sự sống. Đây là một cái tên rất phù hợp cho những phân tử sinh học phức tạp này!

Usage Note

Protein là một chất dinh dưỡng đa lượng thiết yếu cần thiết cho sự tăng trưởng, sửa chữa và duy trì các mô cơ thể. Nó có nguồn gốc từ nhiều loại thực phẩm, cả động vật và thực vật.

Prepositions

in from

"Protein in" đề cập đến sự có mặt của protein trong một chất hoặc nguồn cụ thể (ví dụ: protein in milk). "Protein from" chỉ ra nguồn gốc của protein (ví dụ: protein from soy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protein
  • high-protein high-protein diet
    (chế độ ăn giàu protein)
  • lean lean protein
    (protein nạc (ít chất béo))
  • dietary dietary protein
    (protein trong khẩu phần ăn)
  • complete complete protein
    (protein hoàn chỉnh (chứa đủ 9 axit amin thiết yếu))
  • plant-based plant-based protein
    (protein thực vật)
Verb + protein
  • consume consume protein
    (tiêu thụ protein)
  • digest digest protein
    (tiêu hóa protein)
  • provide provide protein
    (cung cấp protein)
  • build build muscle with protein
    (xây dựng cơ bắp bằng protein)
Noun + protein
  • protein protein shake
    (sữa lắc protein)
  • protein protein bar
    (thanh protein)
  • protein protein source
    (nguồn protein)
  • protein protein deficiency
    (sự thiếu hụt protein)

Idioms

  • packed with protein

    chứa nhiều protein, giàu protein

    "This snack bar is packed with protein, making it great for a post-workout boost."

    (Thanh ăn vặt này chứa nhiều protein, rất tốt để nạp năng lượng sau khi tập luyện.)

  • protein-rich foods

    thực phẩm giàu protein

    "Eggs and lentils are examples of protein-rich foods."

    (Trứng và đậu lăng là những ví dụ về thực phẩm giàu protein.)

  • protein intake

    lượng protein nạp vào

    "Athletes need to monitor their daily protein intake carefully."

    (Các vận động viên cần theo dõi lượng protein nạp vào hàng ngày của họ một cách cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protein

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ chứa nitơ nào thuộc một lớp các hợp chất bao gồm các phân tử lớn được cấu tạo từ một hoặc nhiều chuỗi dài các axit amin và là một phần thiết yếu của tất cả các sinh vật sống, đặc biệt là thành phần cấu trúc của các mô cơ thể như cơ, tóc, collagen, enzyme và kháng thể.

"The body uses protein to build and repair tissues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protein".

Protein trong Văn hóa Sức khỏe & Thể hình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong cộng đồng thể hình và sức khỏe, protein được coi là chất dinh dưỡng 'vàng' để xây dựng cơ bắp, phục hồi sau tập luyện và duy trì cảm giác no. Nhiều người tin rằng việc bổ sung protein là chìa khóa để đạt được vóc dáng mong muốn.

Sự Lên Ngôi Của Protein Thực Vật

Với xu hướng ăn chay và giảm thịt ngày càng tăng, protein thực vật (như từ đậu nành, đậu lăng, quinoa) đang trở nên cực kỳ phổ biến. Các sản phẩm như sữa hạt, thịt chay và bột protein thực vật đang được đón nhận rộng rãi, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về sức khỏe và bền vững môi trường.