(Top Banner Ad)
aspect ratio
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Thiết kế đồ họa, Toán học

aspect ratio

UK: /ˈæspekt ˈreɪʃɪəʊ/ • US: /ˈæsˌpɛkt ˈreɪˌʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỉ lệ khung hình tỷ lệ màn hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportional relationship between the width and height of an image or screen.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ khung hình, là mối quan hệ tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của một hình ảnh hoặc màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aspect ratio of this monitor is 16:9."

    "Tỷ lệ khung hình của màn hình này là 16:9."

  • "Many older films were originally shot in a 4:3 aspect ratio."

    "Nhiều bộ phim cũ ban đầu được quay với tỷ lệ khung hình 4:3."

  • "Widescreen televisions typically have a 16:9 aspect ratio."

    "TV màn hình rộng thường có tỷ lệ khung hình 16:9."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aspect khía cạnh, phương diện (của một vấn đề); vẻ bề ngoài, diện mạo.
Noun ratio tỷ lệ, tỷ số.
Adjective widescreen (thuộc) màn ảnh rộng, có tỷ lệ khung hình rộng hơn so với chiều cao.
Adjective proportional tương xứng, theo tỷ lệ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Thiết kế đồ họa, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aspectus ('a look, sight')
Old French
aspect
Latin
ratio ('calculation, reason')
Modern English (c. 1920s)
aspect ratio

Tỷ Lệ Vàng của Màn Ảnh

Thuật ngữ 'aspect ratio' ra đời cùng với ngành điện ảnh. Ban đầu, các nhà làm phim phải quyết định 'hình dạng' của khung hình. Tỷ lệ 4:3 (hay 1.33:1), được gọi là tỷ lệ Academy, đã trở thành tiêu chuẩn trong nhiều thập kỷ. Thuật ngữ này kết hợp 'aspect' (diện mạo, góc nhìn) và 'ratio' (tỷ lệ) để mô tả mối quan hệ toán học giữa chiều rộng và chiều cao của một hình ảnh.

Usage Note

Tỷ lệ khung hình thường được biểu diễn dưới dạng hai số được phân tách bằng dấu hai chấm (ví dụ: 16:9). Số đầu tiên biểu thị chiều rộng và số thứ hai biểu thị chiều cao. Nó ảnh hưởng đến cách hình ảnh hiển thị trên các thiết bị khác nhau. Các tỷ lệ phổ biến bao gồm 4:3 (tiêu chuẩn cũ), 16:9 (màn hình rộng) và 21:9 (siêu rộng). Việc sử dụng sai tỷ lệ khung hình có thể dẫn đến hình ảnh bị méo hoặc cắt xén.

Prepositions

in of

Aspect ratio *in*: Chỉ ra tỷ lệ khung hình cụ thể (ví dụ: "The movie was filmed in a 2.39:1 aspect ratio"). Aspect ratio *of*: Chỉ ra tỷ lệ khung hình của một đối tượng cụ thể (ví dụ: "The aspect ratio of the screen is 16:9").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aspect ratio
  • correct aspect ratio
    (tỷ lệ khung hình đúng)
  • native aspect ratio
    (tỷ lệ khung hình gốc)
  • widescreen aspect ratio
    (tỷ lệ khung hình rộng)
  • standard aspect ratio
    (tỷ lệ khung hình tiêu chuẩn (thường là 4:3))
Verb + aspect ratio
  • change the aspect ratio
    (thay đổi tỷ lệ khung hình)
  • adjust the aspect ratio
    (điều chỉnh tỷ lệ khung hình)
  • maintain the aspect ratio
    (duy trì/giữ nguyên tỷ lệ khung hình)
  • lock the aspect ratio
    (khóa tỷ lệ khung hình (để không bị thay đổi))

Idioms

  • letterboxing and pillarboxing

    Hiện tượng xuất hiện các dải đen ở trên/dưới (letterboxing) hoặc hai bên (pillarboxing) màn hình khi tỷ lệ khung hình của nội dung và màn hình không khớp nhau.

    "When I watched the old movie on my new TV, it was pillarboxed with black bars on the sides."

    (Khi tôi xem bộ phim cũ trên TV mới, nó bị 'pillarbox' với các dải đen ở hai bên.)

  • pan and scan

    Một kỹ thuật dùng để chuyển đổi phim màn ảnh rộng sang định dạng màn hình hẹp hơn (như TV cũ) bằng cách quét qua lại khung hình gốc, nhưng thường làm mất một phần hình ảnh.

    "The pan and scan version of the movie cut out some of the beautiful scenery from the original aspect ratio."

    (Phiên bản 'pan and scan' của bộ phim đã cắt mất một số cảnh đẹp của tỷ lệ khung hình gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspect ratio

noun
Lật mặt

Tỷ lệ khung hình, là mối quan hệ tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của một hình ảnh hoặc màn hình.

"The aspect ratio of this monitor is 16:9."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director is going to change the aspect ratio of the film in post-production.
Đạo diễn định thay đổi tỷ lệ khung hình của bộ phim trong quá trình hậu kỳ.
Phủ định
They are not going to maintain the original aspect ratio for the re-release.
Họ sẽ không giữ nguyên tỷ lệ khung hình gốc cho bản phát hành lại.
Nghi vấn
Are you going to adjust the aspect ratio of the video before uploading it?
Bạn có định điều chỉnh tỷ lệ khung hình của video trước khi tải nó lên không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie is released, the director will have finalized the aspect ratio for all scenes.
Trước khi bộ phim được phát hành, đạo diễn sẽ hoàn thành việc chốt tỷ lệ khung hình cho tất cả các cảnh.
Phủ định
They won't have considered the impact of the altered aspect ratio on the viewing experience by the deadline.
Họ sẽ không xem xét tác động của tỷ lệ khung hình đã thay đổi đến trải nghiệm xem trước thời hạn chót.
Nghi vấn
Will the developers have optimized the game's aspect ratio for ultra-wide monitors by next month?
Liệu các nhà phát triển đã tối ưu hóa tỷ lệ khung hình của trò chơi cho màn hình siêu rộng vào tháng tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspect ratio".

Cuộc Chiến Màn Ảnh Rộng: Hollywood vs. TV

Vào những năm 1950, sự phổ biến của TV đã đe dọa ngành công nghiệp điện ảnh. Để lôi kéo khán giả trở lại rạp, Hollywood đã tạo ra các định dạng màn ảnh siêu rộng như CinemaScope (tỷ lệ 2.35:1). Những khung hình hoành tráng này mang lại trải nghiệm mà TV đen trắng nhỏ bé không thể sánh được, tạo ra một cuộc cách mạng về 'aspect ratio' và định hình lại trải nghiệm xem phim.

Cách Mạng Video Dọc của Mạng Xã Hội

Trong hơn một thế kỷ, video và phim ảnh luôn có định dạng ngang. Tuy nhiên, sự bùng nổ của điện thoại thông minh đã thay đổi tất cả. Các nền tảng như TikTok, Instagram Reels và YouTube Shorts đã biến video dọc (tỷ lệ 9:16) thành tiêu chuẩn mới. Điều này đã tạo ra một cuộc tranh luận văn hóa về cách chúng ta tạo và tiêu thụ nội dung trong thời đại di động.