(Top Banner Ad)
resolution
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Khoa học, Nhiếp ảnh

resolution

UK: /ˌrez.əˈluː.ʃən/ • US: /ˌrez.əˈluː.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết tâm giải pháp nghị quyết độ phân giải sự giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A firm decision to do or not to do something.

Vietnamese Meaning

Một quyết định chắc chắn để làm hoặc không làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a resolution to lose weight."

    "Cô ấy đã quyết tâm giảm cân."

  • "The company is working towards the resolution of its financial difficulties."

    "Công ty đang nỗ lực giải quyết những khó khăn tài chính."

  • "What's the resolution of your computer screen?"

    "Độ phân giải màn hình máy tính của bạn là bao nhiêu?"

  • "The city council passed a resolution to improve public transportation."

    "Hội đồng thành phố đã thông qua một nghị quyết để cải thiện giao thông công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve giải quyết, quyết tâm
Noun resolve sự kiên quyết, sự quyết tâm
Adjective resolute kiên quyết, cương quyết
Adverb resolutely một cách kiên quyết
Adjective unresolved chưa được giải quyết, chưa được hóa giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Khoa học, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resolutio
Old French
resolucion
English
resolution

Từ 'Tháo Gỡ' đến 'Giải Quyết'

Từ 'resolution' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'resolutio', mang ý nghĩa ban đầu là 'sự tháo gỡ, sự nới lỏng' (từ động từ 'resolvere' - tháo ra, làm lỏng). Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'sự phân tích, sự giải thích' và cuối cùng là 'sự quyết tâm' hoặc 'giải pháp cho một vấn đề'. Điều này thể hiện quá trình từ việc gỡ rối một vật lý đến việc giải quyết một vấn đề trừu tượng.

Quyết Tâm Đầu Năm Mới

Ý nghĩa 'lời hứa hoặc quyết định thực hiện điều gì đó' cho từ 'resolution' xuất hiện vào thế kỷ 16. Nhưng phải đến thế kỷ 19, cụm từ 'New Year's Resolution' (Quyết tâm năm mới) mới trở nên phổ biến rộng rãi, gắn liền với truyền thống đặt ra mục tiêu cải thiện bản thân vào đầu mỗi năm mới.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những quyết định được đưa ra vào đầu năm mới (New Year's resolution). Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và mục tiêu hướng tới sự thay đổi tích cực.

Prepositions

about to

Resolution about: quyết tâm về điều gì đó. Ví dụ: resolution about improving health. Resolution to: quyết tâm để làm gì đó. Ví dụ: resolution to exercise more often.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resolution
  • strong strong resolution
    (quyết tâm mạnh mẽ)
  • firm firm resolution
    (quyết tâm vững vàng)
  • high high resolution
    (độ phân giải cao (ảnh, màn hình))
  • peaceful peaceful resolution
    (giải pháp hòa bình)
  • binding binding resolution
    (nghị quyết có tính ràng buộc)
Verb + resolution
  • make make a resolution
    (đặt ra một quyết tâm)
  • pass pass a resolution
    (thông qua một nghị quyết)
  • reach reach a resolution
    (đạt được một giải pháp)
  • keep keep a resolution
    (giữ vững một quyết tâm)
  • break break a resolution
    (phá vỡ một quyết tâm)
Resolution + Preposition/Noun
  • resolution to resolution to improve
    (quyết tâm cải thiện)
  • resolution for resolution for peace
    (giải pháp cho hòa bình)
  • resolution on resolution on climate change
    (nghị quyết về biến đổi khí hậu)

Idioms

  • New Year's resolution

    Quyết tâm/Lời hứa năm mới

    "My New Year's resolution is to learn a new language."

    (Quyết tâm năm mới của tôi là học một ngôn ngữ mới.)

  • stick to one's resolution

    Kiên trì với quyết tâm của mình

    "It's hard to stick to your resolutions, but it's worth the effort."

    (Thật khó để kiên trì với những quyết tâm của bạn, nhưng nó đáng để nỗ lực.)

  • pass a resolution

    Thông qua một nghị quyết (thường trong bối cảnh chính trị, tổ chức)

    "The committee passed a resolution to ban smoking in public areas."

    (Ủy ban đã thông qua một nghị quyết cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resolution

Danh từ
Lật mặt

Một quyết định chắc chắn để làm hoặc không làm điều gì đó.

"She made a resolution to lose weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolution".

Truyền Thống Quyết Tâm Năm Mới

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vào dịp Giao thừa hoặc những ngày đầu năm mới, mọi người thường đặt ra 'New Year's Resolutions'. Đây là những lời hứa hoặc mục tiêu cá nhân mà họ cam kết sẽ thực hiện để cải thiện bản thân hoặc cuộc sống của mình trong năm mới, ví dụ như ăn uống lành mạnh hơn, tập thể dục thường xuyên, hoặc dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.

Nghị Quyết Liên Hợp Quốc

Trong bối cảnh chính trị và ngoại giao quốc tế, 'resolution' còn được dùng để chỉ 'nghị quyết' được thông qua bởi các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN). Các nghị quyết này là những văn bản chính thức thể hiện ý chí, quan điểm hoặc quyết định của tổ chức về một vấn đề cụ thể, thường có tác động quan trọng đến các quốc gia thành viên và luật pháp quốc tế.