(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ resolution
B2

resolution

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quyết tâm giải pháp nghị quyết độ phân giải sự giải quyết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resolution'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một quyết định chắc chắn để làm hoặc không làm điều gì đó.

Definition (English Meaning)

A firm decision to do or not to do something.

Ví dụ Thực tế với 'Resolution'

  • "She made a resolution to lose weight."

    "Cô ấy đã quyết tâm giảm cân."

  • "The company is working towards the resolution of its financial difficulties."

    "Công ty đang nỗ lực giải quyết những khó khăn tài chính."

  • "What's the resolution of your computer screen?"

    "Độ phân giải màn hình máy tính của bạn là bao nhiêu?"

  • "The city council passed a resolution to improve public transportation."

    "Hội đồng thành phố đã thông qua một nghị quyết để cải thiện giao thông công cộng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Resolution'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Chính trị Khoa học Nhiếp ảnh

Ghi chú Cách dùng 'Resolution'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ những quyết định được đưa ra vào đầu năm mới (New Year's resolution). Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và mục tiêu hướng tới sự thay đổi tích cực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about to

Resolution about: quyết tâm về điều gì đó. Ví dụ: resolution about improving health. Resolution to: quyết tâm để làm gì đó. Ví dụ: resolution to exercise more often.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Resolution'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)