resolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quyết định chắc chắn để làm hoặc không làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a resolution to lose weight."
"Cô ấy đã quyết tâm giảm cân."
-
"The company is working towards the resolution of its financial difficulties."
"Công ty đang nỗ lực giải quyết những khó khăn tài chính."
-
"What's the resolution of your computer screen?"
"Độ phân giải màn hình máy tính của bạn là bao nhiêu?"
-
"The city council passed a resolution to improve public transportation."
"Hội đồng thành phố đã thông qua một nghị quyết để cải thiện giao thông công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resolve | giải quyết, quyết tâm |
| Noun | resolve | sự kiên quyết, sự quyết tâm |
| Adjective | resolute | kiên quyết, cương quyết |
| Adverb | resolutely | một cách kiên quyết |
| Adjective | unresolved | chưa được giải quyết, chưa được hóa giải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những quyết định được đưa ra vào đầu năm mới (New Year's resolution). Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và mục tiêu hướng tới sự thay đổi tích cực.
Prepositions
Resolution about: quyết tâm về điều gì đó. Ví dụ: resolution about improving health. Resolution to: quyết tâm để làm gì đó. Ví dụ: resolution to exercise more often.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong resolution (quyết tâm mạnh mẽ)
-
firm firm resolution (quyết tâm vững vàng)
-
high high resolution (độ phân giải cao (ảnh, màn hình))
-
peaceful peaceful resolution (giải pháp hòa bình)
-
binding binding resolution (nghị quyết có tính ràng buộc)
-
make make a resolution (đặt ra một quyết tâm)
-
pass pass a resolution (thông qua một nghị quyết)
-
reach reach a resolution (đạt được một giải pháp)
-
keep keep a resolution (giữ vững một quyết tâm)
-
break break a resolution (phá vỡ một quyết tâm)
-
resolution to resolution to improve (quyết tâm cải thiện)
-
resolution for resolution for peace (giải pháp cho hòa bình)
-
resolution on resolution on climate change (nghị quyết về biến đổi khí hậu)
Idioms
-
New Year's resolution
Quyết tâm/Lời hứa năm mới
"My New Year's resolution is to learn a new language."
(Quyết tâm năm mới của tôi là học một ngôn ngữ mới.)
-
stick to one's resolution
Kiên trì với quyết tâm của mình
"It's hard to stick to your resolutions, but it's worth the effort."
(Thật khó để kiên trì với những quyết tâm của bạn, nhưng nó đáng để nỗ lực.)
-
pass a resolution
Thông qua một nghị quyết (thường trong bối cảnh chính trị, tổ chức)
"The committee passed a resolution to ban smoking in public areas."
(Ủy ban đã thông qua một nghị quyết cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resolution
Danh từMột quyết định chắc chắn để làm hoặc không làm điều gì đó.
"She made a resolution to lose weight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolution".
