(Top Banner Ad)
aspiring
C1
Tính từ C1 Chung

aspiring

UK: /əˈspaɪərɪŋ/ • US: /əˈspaɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầy tham vọng có khát vọng mong muốn trở thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having ambitions to achieve something.

Vietnamese Meaning

Có tham vọng đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an aspiring actor."

    "Anh ấy là một diễn viên đầy tham vọng."

  • "Many aspiring young writers dream of publishing a novel."

    "Nhiều nhà văn trẻ đầy tham vọng mơ ước được xuất bản một cuốn tiểu thuyết."

  • "The competition is open to all aspiring filmmakers."

    "Cuộc thi mở cửa cho tất cả các nhà làm phim đầy tham vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aspire khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó (thường là lớn lao)
Noun aspiration nguyện vọng, khát vọng, hoài bão
Noun aspirant người có tham vọng, người khao khát thành công, ứng cử viên
Adjective aspiring có tham vọng, có khát vọng, mong muốn thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aspirare ('ad' (to) + 'spirare' (to breathe))
Old French
aspirer
Middle English
aspiren
Modern English
aspire -> aspiring

Hơi Thở của Khát Vọng

Từ 'aspiring' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aspirare', có nghĩa là 'thở về phía'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'spirare' (thở). Hãy tưởng tượng bạn đang thở mạnh, dồn hết hơi sức để vươn tới một mục tiêu. Hình ảnh này thể hiện một cách sống động ý nghĩa của sự nỗ lực, mong muốn và khao khát mạnh mẽ để đạt được điều gì đó lớn lao.

Usage Note

Từ 'aspiring' thường được dùng để mô tả những người đang nỗ lực để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là trong một lĩnh vực chuyên môn hoặc nghề nghiệp. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự quyết tâm và khát vọng. Khác với 'ambitious' có thể đơn thuần chỉ sự tham vọng, 'aspiring' hàm ý sự cố gắng và hướng tới mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

aspiring + [Nghề nghiệp/Vai trò]
  • actor aspiring actor
    (diễn viên đầy tham vọng, người đang nỗ lực để trở thành diễn viên)
  • musician aspiring musician
    (nhạc sĩ đầy khát vọng, người có ước mơ trở thành nhạc sĩ)
  • writer aspiring writer
    (nhà văn tập sự, người mong muốn trở thành nhà văn chuyên nghiệp)
  • leader aspiring leader
    (nhà lãnh đạo tiềm năng, người khao khát trở thành người lãnh đạo)
  • entrepreneur aspiring entrepreneur
    (doanh nhân khởi nghiệp đầy hoài bão)

Idioms

  • an aspiring [profession]

    Một cụm từ rất phổ biến để chỉ một người đang trên con đường theo đuổi một nghề nghiệp cụ thể.

    "The cafe was full of aspiring artists sketching in their notebooks."

    (Quán cà phê chật ních những nghệ sĩ đầy tham vọng đang phác thảo trong sổ tay của họ.)

  • to aspire to (do) something

    Động từ gốc của 'aspiring', có nghĩa là khao khát, mong mỏi làm một điều gì đó hoặc đạt được một vị thế nào đó.

    "She aspires to become the CEO of the company one day."

    (Cô ấy khao khát một ngày nào đó sẽ trở thành CEO của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspiring

Tính từ
Lật mặt

Có tham vọng đạt được điều gì đó.

"He is an aspiring actor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had worked harder, her aspiring music career would have taken off.
Nếu cô ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, sự nghiệp âm nhạc đầy tham vọng của cô ấy đã thành công rực rỡ.
Phủ định
If he hadn't been so aspiring, he might not have been disappointed by the rejection.
Nếu anh ấy không quá tham vọng, anh ấy có lẽ đã không thất vọng vì bị từ chối.
Nghi vấn
Would the aspiring artist have succeeded if he had had better mentors?
Liệu nghệ sĩ đầy tham vọng đó có thành công nếu anh ấy có những người cố vấn tốt hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to support aspiring artists by buying their artwork.
Cô ấy sẽ hỗ trợ những nghệ sĩ đầy tham vọng bằng cách mua tác phẩm của họ.
Phủ định
They are not going to become aspiring entrepreneurs if they don't take risks.
Họ sẽ không trở thành những doanh nhân đầy tham vọng nếu họ không chấp nhận rủi ro.
Nghi vấn
Are you going to help him achieve his dream of becoming an aspiring musician?
Bạn có định giúp anh ấy đạt được ước mơ trở thành một nhạc sĩ đầy tham vọng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been an aspiring actress before she decided to become a lawyer.
Cô ấy đã từng là một nữ diễn viên đầy tham vọng trước khi quyết định trở thành luật sư.
Phủ định
He had not been an aspiring musician until he heard Mozart.
Anh ấy đã không phải là một nhạc sĩ đầy tham vọng cho đến khi anh ấy nghe Mozart.
Nghi vấn
Had they been aspiring writers before they started their own business?
Họ đã từng là những nhà văn đầy tham vọng trước khi họ bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspiring".

Giấc Mơ Mỹ (The American Dream)

Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, không phân biệt xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Khái niệm này gắn liền với hình ảnh một người 'aspiring' (đầy khát vọng), luôn nỗ lực không ngừng vì một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Người Tự Thân Lập Nghiệp (The Self-Made Person)

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng người tự mình làm nên sự nghiệp (self-made man/woman) rất được ngưỡng mộ. Đây là người đạt thành công bằng chính nỗ lực của bản thân thay vì thừa hưởng tài sản. Lý tưởng này khuyến khích mọi người hãy luôn 'aspiring' (có chí tiến thủ) và tự quyết định vận mệnh của mình.