(Top Banner Ad)
apathetic
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

apathetic

UK: /ˌæp.əˈθet.ɪk/ • US: /ˌæp.əˈθet.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thờ ơ lãnh đạm không quan tâm mặc kệ dửng dưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

showing or feeling no interest, enthusiasm, or concern

Vietnamese Meaning

thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm, không nhiệt tình

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Young people today are becoming increasingly apathetic."

    "Giới trẻ ngày nay đang ngày càng trở nên thờ ơ."

  • "He was completely apathetic and didn't even bother to vote."

    "Anh ta hoàn toàn thờ ơ và thậm chí không buồn đi bầu cử."

  • "Many people are apathetic about environmental issues."

    "Nhiều người thờ ơ với các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apathy Sự thờ ơ, lãnh đạm
Adverb apathetically Một cách thờ ơ, lãnh đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apathēs (ἀπαθής)
English
apathetic

Nguồn Gốc Từ 'Apathetic'

Từ 'apathetic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'apathēs', có nghĩa là 'không cảm xúc' hoặc 'không đau khổ'. Các triết gia Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là những người theo chủ nghĩa Khắc kỷ, coi sự 'apathia' (không bị ảnh hưởng bởi đam mê) là một đức tính, một trạng thái bình tĩnh và tự chủ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'apathetic' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thờ ơ và thiếu quan tâm.

Usage Note

Từ 'apathetic' biểu thị sự thiếu vắng cảm xúc, động lực hoặc sự quan tâm đối với những sự kiện, con người hoặc sự vật xung quanh. Nó mạnh hơn so với 'indifferent' (hờ hững), vì 'indifferent' có thể chỉ đơn giản là không có ý kiến mạnh mẽ, trong khi 'apathetic' ám chỉ sự thiếu cảm xúc hoàn toàn. Khác với 'uninterested' (không hứng thú) đơn thuần, 'apathetic' còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự thiếu vắng động lực và cảm xúc.

Prepositions

towards about to

* **towards:** Thể hiện sự thờ ơ, lãnh đạm đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: He was apathetic towards politics.
* **about:** Thể hiện sự thờ ơ, lãnh đạm về một vấn đề, tình huống. Ví dụ: She seemed apathetic about her future.
* **to:** Thể hiện sự thờ ơ, lãnh đạm với một lời kêu gọi, lời đề nghị. Ví dụ: The government seems apathetic to the needs of the poor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apathetic
  • utterly utterly apathetic
    (hoàn toàn thờ ơ)
  • completely completely apathetic
    (hoàn toàn thờ ơ)
  • somewhat somewhat apathetic
    (hơi thờ ơ)
Verb + apathetic
  • become become apathetic
    (trở nên thờ ơ)
  • remain remain apathetic
    (vẫn thờ ơ)
  • seem seem apathetic
    (có vẻ thờ ơ)

Idioms

  • Apathy is death.

    Sự thờ ơ là cái chết. (Ý chỉ sự thờ ơ có thể dẫn đến sự suy tàn hoặc kết thúc của một điều gì đó)

    "The town became apathetic to the needs of its poor, and apathy is death."

    (Thị trấn trở nên thờ ơ với nhu cầu của người nghèo, và sự thờ ơ là cái chết.)

  • Apathy breeds contempt.

    Sự thờ ơ sinh ra sự khinh miệt.

    "If we are apathetic towards the environment, apathy breeds contempt, and one day we will destroy it."

    (Nếu chúng ta thờ ơ với môi trường, sự thờ ơ sẽ sinh ra sự khinh miệt, và một ngày nào đó chúng ta sẽ phá hủy nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apathetic

adjective
Lật mặt

thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm, không nhiệt tình

"Young people today are becoming increasingly apathetic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students seem apathetic about the upcoming exam.
Các sinh viên có vẻ thờ ơ về kỳ thi sắp tới.
Phủ định
She is not apathetic towards the suffering of others.
Cô ấy không thờ ơ trước sự đau khổ của người khác.
Nghi vấn
Were they apathetic to the needs of the community?
Họ có thờ ơ với nhu cầu của cộng đồng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are apathetic about your health, you will likely face serious medical issues in the future.
Nếu bạn thờ ơ với sức khỏe của mình, bạn có thể sẽ phải đối mặt với các vấn đề y tế nghiêm trọng trong tương lai.
Phủ định
If she doesn't act so apathetically, she will gain the respect of her colleagues.
Nếu cô ấy không hành động một cách thờ ơ như vậy, cô ấy sẽ nhận được sự tôn trọng từ các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Will he fail the exam if he is apathetic towards studying?
Liệu anh ấy có trượt kỳ thi nếu anh ấy thờ ơ với việc học?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the presentation is boring, the audience is apathetic.
Nếu bài thuyết trình nhàm chán, khán giả sẽ thờ ơ.
Phủ định
When students are apathetic, they don't complete their assignments.
Khi học sinh thờ ơ, họ không hoàn thành bài tập được giao.
Nghi vấn
If a country faces economic hardship, are its citizens apathetic towards politics?
Nếu một quốc gia phải đối mặt với khó khăn kinh tế, liệu công dân của quốc gia đó có thờ ơ với chính trị không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is apathetic about the upcoming election, isn't he?
Anh ấy thờ ơ về cuộc bầu cử sắp tới, phải không?
Phủ định
They weren't acting apathetically towards the victims, were they?
Họ đã không hành động một cách thờ ơ đối với các nạn nhân, phải không?
Nghi vấn
She seems apathetic, doesn't she?
Cô ấy có vẻ thờ ơ, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become apathetic towards her studies if she doesn't find a better learning method.
Cô ấy sẽ trở nên thờ ơ với việc học nếu cô ấy không tìm được một phương pháp học tập tốt hơn.
Phủ định
They are not going to react apathetically to the news; they care deeply about it.
Họ sẽ không phản ứng một cách thờ ơ với tin tức; họ quan tâm sâu sắc về nó.
Nghi vấn
Are you going to be apathetic about the upcoming election?
Bạn có định thờ ơ về cuộc bầu cử sắp tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting apathetically towards her studies lately.
Gần đây cô ấy đã cư xử một cách thờ ơ đối với việc học của mình.
Phủ định
They haven't been feeling apathetic about the project, they're very engaged.
Họ đã không cảm thấy thờ ơ về dự án, họ rất tham gia.
Nghi vấn
Has he been appearing apathetic because he's tired?
Có phải anh ấy tỏ ra thờ ơ vì anh ấy mệt mỏi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so apathetic about his future; he has so much potential.
Tôi ước anh ấy đừng thờ ơ với tương lai của mình như vậy; anh ấy có rất nhiều tiềm năng.
Phủ định
If only she hadn't been so apathetic after the competition, she might have improved her score next time.
Giá như cô ấy đừng thờ ơ sau cuộc thi, có lẽ cô ấy đã cải thiện điểm số của mình vào lần tới.
Nghi vấn
If only the government would not react apatheticly to climate change. What would we do then?
Giá như chính phủ không phản ứng một cách thờ ơ với biến đổi khí hậu. Vậy chúng ta sẽ làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apathetic".

Apathy trong Bầu Cử

Ở nhiều quốc gia dân chủ, sự thờ ơ của cử tri là một vấn đề đáng lo ngại. Khi mọi người trở nên 'apathetic' đối với chính trị, họ có thể không đi bỏ phiếu, điều này có thể dẫn đến việc các nhà lãnh đạo không đại diện cho ý chí của đa số.