(Top Banner Ad)
assembled
B2
adjective B2 General

assembled

UK: /əˈsem.bəld/ • US: /əˈsem.bəld/

Nghĩa tiếng Việt

đã lắp ráp đã tập hợp được lắp ráp được tập hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Put together; fitted together.

Vietnamese Meaning

Được lắp ráp; được tập hợp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The furniture came flat-packed and had to be assembled at home."

    "Đồ nội thất được đóng gói phẳng và phải được lắp ráp tại nhà."

  • "The watch was assembled in Switzerland."

    "Đồng hồ được lắp ráp tại Thụy Sĩ."

  • "An emergency meeting was quickly assembled."

    "Một cuộc họp khẩn cấp đã được nhanh chóng triệu tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assemble tụ tập, tập hợp; lắp ráp
Noun assembly cuộc họp, sự tụ họp; sự lắp ráp
Noun assembler người lắp ráp, thợ lắp ráp
Verb disassemble tháo dỡ, tháo rời
Verb reassemble tập hợp lại; lắp ráp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
simul ('together, at the same time')
Vulgar Latin
*assimulare ('to bring together')
Old French
assembler ('to come together, join')
Middle English
assemble

Từ 'Cùng Nhau' đến 'Tụ Họp'

Gốc rễ của 'assemble' đến từ tiếng Latin 'ad-' (hướng tới) và 'simul' (cùng nhau). Hãy tưởng tượng nhiều người hoặc nhiều vật riêng lẻ được 'hướng tới' một điểm 'cùng nhau'. Ý nghĩa cốt lõi này đã phát triển thành hai nghĩa chính ngày nay: tập hợp người lại và lắp ráp các bộ phận lại với nhau.

Anh Em Ngữ Nghĩa

Từ gốc Latin 'simul' (cùng nhau) cũng là tổ tiên của nhiều từ tiếng Anh khác. 'Similar' (tương tự) có nghĩa là các vật 'cùng' một loại. 'Simple' (đơn giản) ban đầu có nghĩa là 'một' nếp gấp. 'Simultaneous' (đồng thời) có nghĩa là xảy ra 'cùng' một lúc. Tất cả đều chia sẻ ý tưởng về sự hợp nhất hoặc đồng nhất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể đã được tạo thành bằng cách kết hợp các bộ phận riêng lẻ. Cũng có thể mang nghĩa 'tập hợp' (ví dụ: một đám đông được tập hợp). Phân biệt với 'built' (xây dựng từ đầu) và 'created' (tạo ra một cái gì đó mới). 'Assembled' nhấn mạnh quá trình ghép các bộ phận có sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Assembling People (Tập hợp người)
  • assemble a team
    (thành lập một đội ngũ)
  • assemble a crowd
    (tụ tập một đám đông)
  • assemble for a meeting
    (tụ tập để họp)
Assembling Things (Lắp ráp đồ vật)
  • assemble furniture
    (lắp ráp đồ nội thất)
  • assemble a machine
    (lắp ráp một cỗ máy)
  • assemble a model kit
    (lắp ráp một bộ mô hình)
Assembling Information (Thu thập thông tin)
  • assemble data
    (thu thập dữ liệu)
  • assemble evidence
    (thu thập bằng chứng)
  • assemble a report
    (biên soạn một báo cáo)

Idioms

  • the assembled company

    Toàn thể những người có mặt (thường trong bối cảnh trang trọng).

    "The chairman thanked the assembled company for their attendance and contributions."

    (Chủ tịch đã cảm ơn toàn thể những người có mặt vì sự tham dự và những đóng góp của họ.)

  • assembled from spare parts

    (Nghĩa bóng) Được chắp vá từ những thứ có sẵn, trông không đồng bộ hoặc có vẻ tạm bợ.

    "His argument felt weak, as if it was assembled from spare parts of different theories."

    (Lập luận của anh ấy có vẻ yếu, như thể nó được chắp vá từ những mảnh thừa của các lý thuyết khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assembled

adjective
Lật mặt

Được lắp ráp; được tập hợp lại.

"The furniture came flat-packed and had to be assembled at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assembled".

Văn hóa Nội thất Tự lắp ráp (Ready-to-Assemble)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, đồ nội thất 'tự lắp ráp' (ready-to-assemble), được phổ biến bởi các công ty như IKEA, đã trở thành một hiện tượng. Việc tự mình lắp ráp bàn ghế từ các bộ phận được đóng gói phẳng đã trở thành một trải nghiệm quen thuộc, đôi khi là một 'nghi thức trưởng thành' đối với nhiều người trẻ khi họ bắt đầu cuộc sống tự lập.

Truyền thống Họp Hội đồng Thị trấn (Town Hall Meeting)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'town hall meeting' là một cuộc họp nơi các công dân được tụ tập (assembled) để lắng nghe và đặt câu hỏi trực tiếp cho các quan chức dân cử. Đây là một truyền thống dân chủ quan trọng, thể hiện sự tham gia của người dân vào việc giám sát chính quyền.