(Top Banner Ad)
scattered
B2
Tính từ B2 Tổng quát

scattered

UK: /ˈskætəd/ • US: /ˈskætərd/

Nghĩa tiếng Việt

rải rác phân tán tản mác vương vãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spread or distributed in a haphazard manner or over a wide area.

Vietnamese Meaning

Rải rác, phân tán, tản mác một cách ngẫu nhiên hoặc trên một diện rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters scattered when the police arrived."

    "Những người biểu tình tản ra khi cảnh sát đến."

  • "The clouds were scattered across the sky."

    "Những đám mây rải rác trên bầu trời."

  • "His family is scattered all over the world."

    "Gia đình anh ấy sống rải rác trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scatter rải, phân tán, làm văng ra
Adjective scattered rải rác, phân tán; lộn xộn, không tập trung (tư tưởng)
Noun scattering sự rải rác, sự phân tán
Adjective unscattered không bị phân tán, tụ lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scaterian
Middle English
scateren
Modern English
scatter

Nguồn gốc của 'scattered'

Từ 'scattered' xuất phát từ động từ 'scatter', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scaterian'. Từ này mang ý nghĩa cơ bản là 'rải rác', 'phân tán', gợi hình ảnh sự vật bị tách ra và lan rộng không theo một trật tự cụ thể nào. Cảm giác này đã được truyền tải qua hàng thế kỷ, từ tiếng Anh cổ đến ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể, người hoặc thông tin được phân bố không đều hoặc không theo một trật tự nhất định. Khác với 'distributed', 'scattered' nhấn mạnh sự ngẫu nhiên và thiếu tổ chức. So với 'spread', 'scattered' có thể ám chỉ diện tích rộng hơn và sự phân tán mạnh hơn.

Prepositions

around across

'scattered around' nhấn mạnh sự phân tán xung quanh một điểm trung tâm. Ví dụ: 'Toys were scattered around the room.' ('Đồ chơi vương vãi khắp phòng.') 'scattered across' nhấn mạnh sự phân tán trên một bề mặt rộng. Ví dụ: 'Villages are scattered across the island.' ('Các ngôi làng nằm rải rác trên khắp hòn đảo.')

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + scattered
  • widely widely scattered
    (phân tán rộng khắp)
  • sparsely sparsely scattered
    (phân tán thưa thớt)
  • randomly randomly scattered
    (phân tán ngẫu nhiên)
Động từ + scattered
  • are are scattered
    (bị rải rác)
  • lie lie scattered
    (nằm rải rác)
  • become become scattered
    (trở nên phân tán)
Danh từ được mô tả bởi scattered
  • showers scattered showers
    (những trận mưa rào rải rác)
  • thoughts scattered thoughts
    (những suy nghĩ rời rạc/lộn xộn)
  • communities scattered communities
    (các cộng đồng dân cư rải rác)

Idioms

  • scatterbrained

    não cá vàng, hay quên, thiếu tập trung (chỉ người)

    "My friend is so scatterbrained; she often forgets where she put her keys."

    (Bạn tôi rất não cá vàng; cô ấy thường xuyên quên mất mình để chìa khóa ở đâu.)

  • scattered to the four winds

    phân tán tứ phía, mỗi người một nơi

    "After the company closed down, the employees were scattered to the four winds."

    (Sau khi công ty đóng cửa, các nhân viên đã mỗi người một nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scattered

Tính từ
Lật mặt

Rải rác, phân tán, tản mác một cách ngẫu nhiên hoặc trên một diện rộng.

"The protesters scattered when the police arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documents, which were scattered across the table, contained crucial information.
Các tài liệu, cái mà bị rải rác trên bàn, chứa đựng thông tin quan trọng.
Phủ định
The evidence, which was not scattered randomly but placed deliberately, suggested a planned event.
Bằng chứng, cái mà không bị rải rác ngẫu nhiên mà được đặt có chủ ý, gợi ý một sự kiện đã được lên kế hoạch.
Nghi vấn
Are the toys, which are usually scattered around the living room, neatly organized today?
Có phải những món đồ chơi, cái mà thường bị vứt bừa bộn xung quanh phòng khách, được sắp xếp gọn gàng ngày hôm nay không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documents might scatter if the wind blows.
Các tài liệu có thể bị rải rác nếu gió thổi.
Phủ định
She can't scatter her toys all over the room.
Cô ấy không thể vứt đồ chơi của mình khắp phòng.
Nghi vấn
Could the protesters scatter after the announcement?
Những người biểu tình có thể giải tán sau thông báo không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything was scattered across the floor.
Mọi thứ bị vứt lung tung trên sàn nhà.
Phủ định
None of their belongings were scattered; they were neatly organized.
Không có đồ đạc nào của họ bị vứt bừa bãi; chúng được sắp xếp gọn gàng.
Nghi vấn
Were those papers scattered intentionally, or was it an accident?
Những tờ giấy đó bị vứt lung tung một cách cố ý, hay là vô tình?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind picks up, the leaves will scatter across the yard.
Nếu gió mạnh lên, lá cây sẽ bay tán loạn khắp sân.
Phủ định
If you don't organize your documents, they will scatter all over your desk.
Nếu bạn không sắp xếp tài liệu của mình, chúng sẽ vương vãi khắp bàn làm việc của bạn.
Nghi vấn
Will the crowd scatter if the police arrive?
Đám đông sẽ giải tán nếu cảnh sát đến chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the children will have been scattering toys all over the living room.
Vào thời điểm khách đến, bọn trẻ sẽ đã rải đồ chơi khắp phòng khách.
Phủ định
She won't have been scattering her energy on unimportant tasks; she'll be focused on the main project.
Cô ấy sẽ không lãng phí năng lượng vào những nhiệm vụ không quan trọng; cô ấy sẽ tập trung vào dự án chính.
Nghi vấn
Will they have been scattering leaflets around the neighborhood by the end of the day?
Liệu họ đã rải tờ rơi khắp khu phố vào cuối ngày chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters have been scattering leaflets all over the city center.
Những người biểu tình đã rải truyền đơn khắp trung tâm thành phố.
Phủ định
She hasn't been scattering her toys around the room lately.
Gần đây cô ấy không còn vứt đồ chơi bừa bãi trong phòng nữa.
Nghi vấn
Have the police been scattering the crowd using tear gas?
Cảnh sát có đang giải tán đám đông bằng hơi cay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scattered".

Não cá vàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt khi nói về con người, nếu ai đó được gọi là 'scatterbrained' (có nghĩa đen là 'não bị phân tán'), điều đó ngụ ý họ hay quên, thiếu tập trung hoặc có nhiều suy nghĩ rời rạc. Đây thường là một cách nói thân mật, đôi khi hài hước, để mô tả sự đãng trí.

Nghi thức rải tro cốt

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia như Anh và Mỹ, việc rải tro cốt của người đã khuất ('scattering ashes') ở một địa điểm có ý nghĩa đặc biệt (như biển, núi, hoặc khu vườn riêng) là một nghi thức phổ biến. Hành động này thường tượng trưng cho sự trở về với thiên nhiên hoặc sự tự do của linh hồn, mang ý nghĩa tưởng nhớ trang trọng và cá nhân.