(Top Banner Ad)
constructed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

constructed

UK: /kənˈstrʌktɪd/ • US: /kənˈstrʌktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được xây dựng được tạo ra được hình thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Built or made; carefully formed or created.

Vietnamese Meaning

Được xây dựng hoặc làm ra; được hình thành hoặc tạo ra một cách cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was constructed using steel and concrete."

    "Cây cầu được xây dựng bằng thép và bê tông."

  • "The model was constructed from plastic components."

    "Mô hình được xây dựng từ các thành phần nhựa."

  • "A complex argument was constructed to support their claim."

    "Một lập luận phức tạp đã được xây dựng để hỗ trợ cho tuyên bố của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Adjective constructive mang tính xây dựng
Noun constructor người xây dựng, nhà kiến tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere
Latin
constructus
English
constructed

Câu chuyện về 'Constructed'

Từ 'constructed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'construere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'tạo ra'. Nó trải qua quá trình biến đổi thành 'constructus' trước khi du nhập vào tiếng Anh. Ý nghĩa cốt lõi của nó vẫn là quá trình tạo nên một cái gì đó từ các thành phần khác nhau, phản ánh sự sáng tạo và nỗ lực.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả những thứ được xây dựng về mặt vật lý (như tòa nhà, cầu) hoặc được hình thành về mặt trừu tượng (như lý thuyết, lập luận). Khác với 'built' có nghĩa đơn giản là 'xây', 'constructed' nhấn mạnh quá trình xây dựng có kế hoạch và kỹ lưỡng.

Prepositions

of from

‘constructed of’ được dùng để chỉ vật liệu được sử dụng để xây dựng một cái gì đó. Ví dụ: The house was constructed of brick. ‘constructed from’ được dùng để chỉ các thành phần cơ bản hoặc nguồn gốc để tạo ra một cái gì đó phức tạp hơn. Ví dụ: The argument was constructed from several key premises.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constructed
  • newly newly constructed building
    (tòa nhà mới được xây dựng)
  • carefully carefully constructed argument
    (lập luận được xây dựng cẩn thận)
Verb + constructed
  • be be constructed of steel
    (được xây dựng bằng thép)
  • have have been constructed
    (đã được xây dựng)

Idioms

  • socially constructed

    được kiến tạo bởi xã hội (một khái niệm, ý tưởng, v.v... hình thành do các quy ước và niềm tin của xã hội)

    "Gender roles are socially constructed."

    (Vai trò giới tính được kiến tạo bởi xã hội.)

  • artificially constructed

    được xây dựng một cách giả tạo, không tự nhiên

    "The debate felt artificially constructed."

    (Cuộc tranh luận có vẻ được xây dựng một cách giả tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructed

Tính từ
Lật mặt

Được xây dựng hoặc làm ra; được hình thành hoặc tạo ra một cách cẩn thận.

"The bridge was constructed using steel and concrete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge must be constructed by next year.
Cây cầu phải được xây dựng trước năm tới.
Phủ định
The building shouldn't be constructed without proper permits.
Tòa nhà không nên được xây dựng mà không có giấy phép thích hợp.
Nghi vấn
Could the new road be constructed faster?
Liệu con đường mới có thể được xây dựng nhanh hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge was being constructed rapidly last year.
Cây cầu đang được xây dựng nhanh chóng vào năm ngoái.
Phủ định
The building wasn't being constructed according to the original plans.
Tòa nhà không được xây dựng theo đúng bản thiết kế ban đầu.
Nghi vấn
Was the new road being constructed when the storm hit?
Con đường mới có đang được xây dựng khi cơn bão ập đến không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect's newly constructed building won an award.
Tòa nhà mới được xây dựng của kiến trúc sư đã giành được một giải thưởng.
Phủ định
The contractor's poorly constructed wall didn't pass inspection.
Bức tường xây dựng kém chất lượng của nhà thầu không vượt qua được cuộc kiểm tra.
Nghi vấn
Is that company's recently constructed bridge open to the public?
Cây cầu mới được xây dựng gần đây của công ty đó có mở cửa cho công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructed".

Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism)

Trong triết học và giáo dục, chủ nghĩa kiến tạo cho rằng con người chủ động xây dựng kiến thức và ý nghĩa từ kinh nghiệm của họ. Thay vì chỉ tiếp thu thụ động thông tin, họ tạo ra sự hiểu biết riêng của mình về thế giới. Điều này có ảnh hưởng lớn đến phương pháp giảng dạy hiện đại.