(Top Banner Ad)
assent
C1
noun C1 Pháp luật, Chính trị, Giao tiếp

assent

UK: /əˈsent/ • US: /əˈsent/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng ý sự chấp thuận ưng thuận bằng lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreement with a statement or proposal to do something.

Vietnamese Meaning

Sự đồng ý, chấp thuận với một tuyên bố hoặc đề xuất làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governor gave his assent to the bill."

    "Thống đốc đã chấp thuận dự luật."

  • "Parliament must give its assent to the decision."

    "Quốc hội phải chấp thuận quyết định này."

  • "The child is too young to give informed assent."

    "Đứa trẻ còn quá nhỏ để đưa ra sự đồng ý có hiểu biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assent đồng ý, tán thành (thường là với một kế hoạch hoặc đề xuất chính thức)
Noun assent sự đồng ý, sự tán thành
Noun assenter người đồng ý, người tán thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assentīre (ad 'to, toward' + sentīre 'to feel, think')
Old French
assentir
Middle English
assenten

Cảm nhận chung một hướng

Từ 'assent' có gốc từ tiếng Latin 'assentīre', được ghép từ 'ad-' (hướng tới) và 'sentīre' (cảm nhận, suy nghĩ). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'cảm nhận theo cùng một hướng' với một ý kiến hoặc đề xuất nào đó. Điều này thể hiện một sự đồng ý sâu sắc, không chỉ bằng lời nói mà còn bằng cả suy nghĩ và cảm xúc.

Usage Note

Assent thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'agreement' hay 'approval'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc khi nói về sự chấp thuận về mặt tinh thần, đạo đức hơn là sự đồng ý đơn thuần.

Prepositions

to

'Assent to' được sử dụng để chỉ sự đồng ý với một điều cụ thể. Ví dụ: 'The president gave his assent to the new law.' (Tổng thống đã đồng ý với luật mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assent
  • give one's assent
    (đưa ra sự đồng ý của mình)
  • nod one's assent
    (gật đầu đồng ý)
  • get / obtain assent
    (nhận được sự đồng ý)
  • require assent
    (yêu cầu sự đồng ý)
Adjective + assent
  • unanimous assent
    (sự đồng ý nhất trí, toàn thể)
  • formal assent
    (sự đồng ý chính thức)
  • tacit assent
    (sự ngầm đồng ý, sự đồng ý không thành lời)
  • general assent
    (sự đồng ý chung của số đông)
Prepositional Phrase
  • with the assent of...
    (với sự đồng ý của...)
  • by common assent
    (theo sự đồng thuận chung)
  • by mutual assent
    (do sự đồng thuận của đôi bên)

Idioms

  • Silence gives assent / Silence implies assent

    Im lặng tức là đồng ý.

    "I asked if anyone objected to the plan, and no one spoke up. Silence gives assent."

    (Tôi đã hỏi liệu có ai phản đối kế hoạch không, và không ai lên tiếng. Im lặng tức là đồng ý.)

  • to assent to something

    Tán thành hoặc đồng ý với điều gì (thường mang tính trang trọng như một đề xuất, yêu cầu, kế hoạch).

    "The committee finally assented to the proposal after a long debate."

    (Ủy ban cuối cùng đã tán thành đề xuất sau một cuộc tranh luận dài.)

  • by mutual assent

    Do sự đồng thuận của hai hay nhiều bên; theo thỏa thuận chung.

    "The partnership was dissolved by mutual assent, with no hard feelings on either side."

    (Mối quan hệ đối tác đã được giải thể do sự đồng thuận của đôi bên, không có sự khó chịu nào từ cả hai phía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assent

noun
Lật mặt

Sự đồng ý, chấp thuận với một tuyên bố hoặc đề xuất làm điều gì đó.

"The governor gave his assent to the bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee gave its assent to the proposal.
Ủy ban đã đồng ý với đề xuất.
Phủ định
The proposal was completed without assent from the board.
Đề xuất đã được hoàn thành mà không có sự đồng ý từ hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Was there unanimous assent to the plan?
Có sự đồng ý nhất trí với kế hoạch không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board of directors gave their assent to the proposed merger.
Hội đồng quản trị đã đồng ý với việc sáp nhập được đề xuất.
Phủ định
Why wouldn't the board of directors assent to the proposed merger?
Tại sao hội đồng quản trị lại không đồng ý với việc sáp nhập được đề xuất?
Nghi vấn
To what did the board of directors assent?
Hội đồng quản trị đã đồng ý với điều gì?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee had already assented to the proposal before the final presentation.
Ủy ban đã đồng ý với đề xuất trước buổi thuyết trình cuối cùng.
Phủ định
She had not assented to the terms of the contract, so the deal fell through.
Cô ấy đã không đồng ý với các điều khoản của hợp đồng, vì vậy thỏa thuận đã thất bại.
Nghi vấn
Had they assented to the changes before the meeting adjourned?
Họ đã đồng ý với những thay đổi trước khi cuộc họp kết thúc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assent".

Royal Assent (Sự chuẩn y của Hoàng gia)

Tại Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, một dự luật do quốc hội thông qua không thể trở thành luật cho đến khi nhận được sự phê chuẩn chính thức từ quốc vương. Bước cuối cùng này được gọi là 'Royal Assent'. Mặc dù ngày nay nó chủ yếu mang tính hình thức, đây vẫn là một phần quan trọng của quy trình lập pháp, thể hiện sự đồng thuận cuối cùng của nhà nước.

Informed Consent (Sự chấp thuận có hiểu biết)

Trong đạo đức phương Tây, đặc biệt là trong y học và nghiên cứu, 'informed consent' là một nguyên tắc cốt lõi. Điều này có nghĩa là một người phải được cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết về một thủ thuật y tế hoặc một nghiên cứu trước khi họ có thể đưa ra sự đồng ý hợp pháp hoặc có đạo đức. Nguyên tắc này bảo vệ quyền tự quyết của cá nhân.