(Top Banner Ad)
assigning
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

assigning

UK: /əˈsaɪnɪŋ/ • US: /əˈsaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân công giao việc chỉ định gán quy cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'assign': to allocate a job or task.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'assign': phân công, giao việc, chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager is assigning tasks to the team members."

    "Người quản lý đang giao nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm."

  • "The teacher is assigning homework for the weekend."

    "Giáo viên đang giao bài tập về nhà cho cuối tuần."

  • "Assigning the right resources is crucial for project success."

    "Việc phân bổ đúng nguồn lực là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign chỉ định, phân công
Noun assignment nhiệm vụ, sự phân công
Adjective assignable có thể chuyển nhượng, có thể giao phó

Synonyms

allocating (phân bổ)delegating (ủy thác)attributing (quy cho)

Antonyms

removing (gỡ bỏ)unassigning (thu hồi)

Related Words

tasking (giao nhiệm vụ)appointing (bổ nhiệm)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assignare
Old French
assigner
English
assign
English
assigning

Nguồn gốc của 'assign'

Từ 'assign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assignare', có nghĩa là 'chỉ định' hoặc 'phân công'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'assigner' trước khi trở thành 'assign' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ việc chỉ định tài sản hoặc trách nhiệm.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc phân công, giao nhiệm vụ, hoặc gán một giá trị, thuộc tính cho một đối tượng nào đó. Thường dùng trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh tính liên tục hoặc đang tiến hành của hành động.
Sử dụng khi muốn nói về việc quy cho ai đó trách nhiệm, quyền hạn, hoặc một phẩm chất nào đó. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Prepositions

to for

'Assign to' thường dùng để chỉ việc giao một nhiệm vụ, công việc cụ thể cho ai đó hoặc gán một giá trị cho một biến. 'Assign for' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích của việc giao việc, nhưng thường được thay thế bằng 'assign to'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assigning
  • Fair assigning
    (phân công công bằng)
  • Random assigning
    (phân công ngẫu nhiên)
  • Careful assigning
    (phân công cẩn thận)
Verb + assigning
  • Start assigning
    (bắt đầu phân công)
  • Finish assigning
    (hoàn thành việc phân công)
  • Oversee assigning
    (giám sát việc phân công)

Idioms

  • Assign blame

    Đổ lỗi

    "They were quick to assign blame after the project failed."

    (Họ nhanh chóng đổ lỗi sau khi dự án thất bại.)

  • Assign responsibility

    Giao trách nhiệm

    "The manager assigned responsibility for the event to a junior employee."

    (Người quản lý giao trách nhiệm tổ chức sự kiện cho một nhân viên cấp dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assigning

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'assign': phân công, giao việc, chỉ định.

"The manager is assigning tasks to the team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the manager assigned the project, the team immediately started brainstorming ideas.
Sau khi quản lý giao dự án, nhóm đã bắt đầu động não ý tưởng ngay lập tức.
Phủ định
Unless the professor assigns the homework, the students will not prepare for the next class.
Trừ khi giáo sư giao bài tập về nhà, sinh viên sẽ không chuẩn bị cho buổi học tiếp theo.
Nghi vấn
Since the workload is so heavy, will the company assign more staff to this department?
Vì khối lượng công việc quá lớn, liệu công ty có chỉ định thêm nhân viên cho bộ phận này không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the teacher is assigning a lot of homework!
Ồ, giáo viên đang giao rất nhiều bài tập về nhà!
Phủ định
Oh, they aren't assigning roles in the play this week.
Ôi, họ không phân vai trong vở kịch tuần này.
Nghi vấn
Hey, are they assigning extra credit for this project?
Này, họ có giao thêm điểm cho dự án này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is assigning tasks to the new employees.
Người quản lý đang giao nhiệm vụ cho các nhân viên mới.
Phủ định
She isn't assigning blame without evidence.
Cô ấy không đổ lỗi mà không có bằng chứng.
Nghi vấn
Are they assigning you to the project team?
Họ có giao bạn vào nhóm dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assigning".

Phân công công việc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc phân công công việc thường dựa trên năng lực và kỹ năng của từng cá nhân. Sự công bằng và minh bạch trong quá trình này được coi trọng để đảm bảo hiệu quả công việc và sự hài lòng của nhân viên.